(Top Banner Ad)
paper clip
A2
danh từ A2 Văn phòng phẩm

paper clip

UK: /ˈpeɪpə klɪp/ • US: /ˈpeɪpər klɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp giấy ghim kẹp giấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of bent wire or plastic used to hold sheets of paper together.

Vietnamese Meaning

Một đoạn dây kim loại hoặc nhựa uốn cong, được sử dụng để giữ các tờ giấy lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a paper clip to hold the report together."

    "Cô ấy đã dùng một chiếc kẹp giấy để giữ báo cáo lại với nhau."

  • "He fashioned a makeshift lock pick out of a paper clip."

    "Anh ấy chế tạo một cái móc khóa tạm thời từ một chiếc kẹp giấy."

  • "The artist created a sculpture entirely out of paper clips."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hoàn toàn bằng kẹp giấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper clip kẹp giấy
Verb paperclip dùng kẹp giấy để kẹp (cái gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
paper clip

Sự ra đời của kẹp giấy hiện đại

Thiết kế kẹp giấy xoắn phổ biến nhất ngày nay, được gọi là kẹp Gem, đã được cấp bằng sáng chế lần đầu tiên ở Anh vào năm 1899 bởi William Middlebrook. Mặc dù nhiều người tin rằng nhà phát minh người Na Uy Johan Vaaler đã phát minh ra kẹp giấy vào năm 1899, nhưng thiết kế của ông ít thực tế hơn so với kẹp Gem. Kẹp giấy đã trở thành một công cụ văn phòng không thể thiếu từ đầu thế kỷ 20.

Nguồn gốc các thành tố 'paper' và 'clip'

Từ 'paper' (giấy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'papyrus', chỉ loại giấy làm từ cây cói ở Ai Cập cổ đại, sau đó qua tiếng Pháp cổ 'papier' rồi vào tiếng Anh. Từ 'clip' (kẹp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clyppan', có nghĩa là 'ôm chặt' hoặc 'kẹp'. Sự kết hợp 'paper clip' miêu tả chính xác chức năng của nó: kẹp các tờ giấy lại với nhau.

Usage Note

Paper clip là một vật dụng văn phòng phổ biến, dùng để kẹp giấy tạm thời. Nó có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau, nhưng hình dạng phổ biến nhất là hình bầu dục hoặc hình chữ nhật uốn cong. Không giống như dập ghim (stapler), paper clip không làm hỏng giấy và có thể tái sử dụng.

Prepositions

with into

with: sử dụng để mô tả việc gắn hoặc giữ cái gì đó với một paper clip (e.g., 'I attached the documents with a paper clip'). into: sử dụng để mô tả việc chuyển đổi một paper clip thành hình dạng khác (e.g., 'He bent the paper clip into a small hook').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper clip
  • small small paper clip
    (kẹp giấy nhỏ)
  • large large paper clip
    (kẹp giấy lớn)
  • bent bent paper clip
    (kẹp giấy bị cong/uốn cong)
  • metallic metallic paper clip
    (kẹp giấy kim loại)
  • colourful colourful paper clip
    (kẹp giấy nhiều màu sắc)
Verb + paper clip
  • use use a paper clip
    (sử dụng kẹp giấy)
  • attach attach with a paper clip
    (đính/gắn bằng kẹp giấy)
  • fasten fasten papers with a paper clip
    (kẹp các tờ giấy lại bằng kẹp giấy)
  • unbend unbend a paper clip
    (duỗi thẳng kẹp giấy)
Noun compounds with paper clip
  • paper clip paper clip dispenser
    (hộp đựng kẹp giấy tự động)
  • paper clip paper clip holder
    (khay/hộp chứa kẹp giấy)
  • paper clip paper clip chain
    (chuỗi kẹp giấy (đồ thủ công hoặc đồ chơi))

Idioms

  • the paper clip challenge

    Thử thách kẹp giấy (một trò chơi hoặc dự án trao đổi từ một vật dụng nhỏ, như kẹp giấy, lên một thứ có giá trị hơn)

    "He started with a paper clip and ended up trading for a house in the paper clip challenge."

    (Anh ấy bắt đầu với một chiếc kẹp giấy và cuối cùng đã đổi được một ngôi nhà trong thử thách kẹp giấy.)

  • unbend a paper clip

    duỗi thẳng kẹp giấy (thường để dùng vào mục đích thực tế khác ngoài việc kẹp giấy, như chọc khe sim, mở khóa, hoặc sửa chữa tạm thời)

    "I always unbend a paper clip to reset my Wi-Fi router when it freezes."

    (Tôi luôn duỗi thẳng một chiếc kẹp giấy để khởi động lại bộ định tuyến Wi-Fi khi nó bị treo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper clip

danh từ
Lật mặt

Một đoạn dây kim loại hoặc nhựa uốn cong, được sử dụng để giữ các tờ giấy lại với nhau.

"She used a paper clip to hold the report together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, a paper clip could really help me organize these documents!
Ồ, một chiếc kẹp giấy có thể giúp tôi sắp xếp những tài liệu này!
Phủ định
Oh no, I can't believe I don't have a paper clip to hold these pages together!
Ôi không, tôi không thể tin là mình không có một chiếc kẹp giấy nào để giữ những trang này lại với nhau!
Nghi vấn
Hey, do you think a paper clip would be strong enough to hold all of these sheets?
Này, bạn có nghĩ một chiếc kẹp giấy đủ chắc để giữ tất cả những tờ giấy này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper clip".

Biểu tượng kháng chiến ở Na Uy

Trong Thế chiến thứ II, khi Na Uy bị Đức Quốc xã chiếm đóng, người dân Na Uy đã bí mật đeo kẹp giấy trên ve áo như một biểu tượng của sự thống nhất và kháng cự. Kẹp giấy, được dùng để 'kẹp' mọi người lại với nhau, đại diện cho tình đoàn kết quốc gia và sự phản đối sự cai trị của Đức Quốc xã, dù hành động này sau đó bị cấm.

Thử thách Một Kẹp Giấy Đỏ

Vào năm 2005, một blogger người Canada tên Kyle MacDonald đã bắt đầu một dự án mang tên 'Một Kẹp Giấy Đỏ'. Anh ấy bắt đầu với một chiếc kẹp giấy màu đỏ duy nhất và lần lượt trao đổi nó để lấy những vật phẩm có giá trị cao hơn trong một loạt 14 giao dịch. Cuối cùng, anh ấy đã thành công đổi được một ngôi nhà hai tầng. Câu chuyện này minh họa sức mạnh của sự sáng tạo, sự kiên trì và sự kết nối giữa con người.