(Top Banner Ad)
inorganic waste
B2
noun B2 Khoa học môi trường

inorganic waste

UK: /ˌɪnɔːˈɡænɪk weɪst/ • US: /ˌɪnɔrˈɡænɪk weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rác thải vô cơ chất thải vô cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material that does not originate from living organisms or their remains; typically consists of minerals, metals, glass, and other non-carbon-based compounds.

Vietnamese Meaning

Chất thải vô cơ là vật liệu thải không có nguồn gốc từ sinh vật sống hoặc tàn tích của chúng; thường bao gồm khoáng chất, kim loại, thủy tinh và các hợp chất phi cacbon khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proper disposal of inorganic waste is crucial for environmental protection."

    "Việc xử lý đúng cách chất thải vô cơ là rất quan trọng đối với việc bảo vệ môi trường."

  • "Glass, metal, and plastic are examples of inorganic waste."

    "Thủy tinh, kim loại và nhựa là những ví dụ về chất thải vô cơ."

  • "The city has implemented a new program for recycling inorganic waste."

    "Thành phố đã triển khai một chương trình mới để tái chế chất thải vô cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inorganic Vô cơ
Adjective organic Hữu cơ
Noun organism Sinh vật, cơ thể
Adverb organically Một cách hữu cơ
Noun waste Chất thải, rác thải, sự lãng phí
Verb waste Lãng phí, bỏ phí
Adjective wasteful Phung phí, lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon)
Latin
vastum
Latin
in- (prefix)
Old French
organique
Old French
wast
English
organic
English
inorganic
English
waste
English
inorganic waste

Nguồn gốc 'Inorganic'

Từ 'inorganic' được ghép từ tiền tố La-tinh 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') và từ 'organic'. Bản thân 'organic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận', sau đó qua tiếng La-tinh 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organique', để chỉ những thứ liên quan đến cơ thể sống. Khi thêm 'in-', nó trở thành 'không phải hữu cơ', tức là không có nguồn gốc từ sinh vật.

Nguồn gốc 'Waste'

Từ 'waste' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'vastum' (nghĩa là 'trống rỗng, hoang vu'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'wast' với nghĩa 'sự tàn phá, hư hại'. Trong tiếng Anh, 'waste' phát triển để chỉ những thứ không còn giá trị, bị loại bỏ hoặc phung phí.

Sự kết hợp: 'Inorganic Waste'

Khi 'inorganic' và 'waste' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ chuyên biệt trong khoa học môi trường và quản lý chất thải. 'Inorganic waste' chỉ rác thải không có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật, thường là các vật liệu như kim loại, thủy tinh, nhựa, gốm sứ – những thứ tồn tại rất lâu trong môi trường và cần các phương pháp xử lý đặc biệt.

Usage Note

Chất thải vô cơ khác với chất thải hữu cơ (organic waste) ở nguồn gốc. Chất thải hữu cơ có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật, dễ phân hủy sinh học. Chất thải vô cơ thì ngược lại, khó hoặc không thể phân hủy sinh học tự nhiên. Ví dụ về chất thải vô cơ bao gồm chai lọ thủy tinh, lon kim loại, và các mảnh vỡ xây dựng. Cần phân loại và xử lý chất thải vô cơ đúng cách để tránh gây ô nhiễm môi trường.

Prepositions

of from

'of' được dùng để chỉ thành phần: 'waste of inorganic materials'. 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc: 'waste from construction sites'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inorganic waste
  • solid solid inorganic waste
    (chất thải vô cơ rắn)
  • hazardous hazardous inorganic waste
    (chất thải vô cơ nguy hại)
  • non-biodegradable non-biodegradable inorganic waste
    (chất thải vô cơ không phân hủy sinh học)
Verb + inorganic waste
  • dispose of dispose of inorganic waste
    (thải bỏ chất thải vô cơ)
  • manage manage inorganic waste
    (quản lý chất thải vô cơ)
  • recycle recycle inorganic waste
    (tái chế chất thải vô cơ)
  • separate separate inorganic waste
    (phân loại chất thải vô cơ)
inorganic waste + Noun
  • management inorganic waste management
    (quản lý chất thải vô cơ)
  • disposal inorganic waste disposal
    (xử lý/thải bỏ chất thải vô cơ)

Idioms

  • inorganic waste management

    Quản lý chất thải vô cơ

    "Effective inorganic waste management is crucial for environmental protection."

    (Quản lý chất thải vô cơ hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

  • segregate inorganic waste

    Phân loại chất thải vô cơ

    "Households are encouraged to segregate inorganic waste for recycling."

    (Các hộ gia đình được khuyến khích phân loại chất thải vô cơ để tái chế.)

  • inorganic waste stream

    Dòng chất thải vô cơ (lượng chất thải vô cơ được tạo ra)

    "Reducing the inorganic waste stream is a key goal for many cities."

    (Giảm thiểu dòng chất thải vô cơ là mục tiêu chính của nhiều thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inorganic waste

noun
Lật mặt

Chất thải vô cơ là vật liệu thải không có nguồn gốc từ sinh vật sống hoặc tàn tích của chúng; thường bao gồm khoáng chất, kim loại, thủy tinh và các hợp chất phi cacbon khác.

"The proper disposal of inorganic waste is crucial for environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Inorganic waste is collected separately in many cities.
Chất thải vô cơ được thu gom riêng ở nhiều thành phố.
Phủ định
Inorganic waste is not properly managed in some developing countries.
Chất thải vô cơ không được quản lý đúng cách ở một số nước đang phát triển.
Nghi vấn
Is inorganic waste recycled in your community?
Chất thải vô cơ có được tái chế trong cộng đồng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inorganic waste".

Phân loại rác tại nguồn

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc phân loại rác thải tại nguồn, bao gồm chất thải vô cơ, là một thông lệ và trách nhiệm cộng đồng quan trọng. Thùng rác thường được chia thành nhiều ngăn hoặc màu sắc khác nhau để thu gom riêng kim loại, thủy tinh, nhựa, giấy, và chất thải hữu cơ, giúp quá trình tái chế hiệu quả hơn và giảm gánh nặng cho bãi rác.

Vấn đề 'Microplastic'

Một trong những vấn đề môi trường lớn liên quan đến chất thải vô cơ, đặc biệt là nhựa, là sự hình thành vi nhựa (microplastic). Những hạt nhựa nhỏ li ti này xâm nhập vào đất, nước và chuỗi thức ăn, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho sức khỏe con người và hệ sinh thái, làm nổi bật tầm quan trọng của việc quản lý chất thải vô cơ bền vững.