(Top Banner Ad)
balloons
A2
danh từ A2 Giải trí, Sự kiện

balloons

UK: /bəˈluːnz/ • US: /bəˈluːnz/

Nghĩa tiếng Việt

những quả bóng bay bóng bay (số nhiều)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of balloon: a small bag made of thin rubber or plastic and filled with air or gas, used as a toy or decoration.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'balloon': một túi nhỏ làm bằng cao su hoặc nhựa mỏng và chứa đầy không khí hoặc khí, được sử dụng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was decorated with colorful balloons."

    "Căn phòng được trang trí bằng những quả bóng bay đầy màu sắc."

  • "The children were playing with balloons in the park."

    "Những đứa trẻ đang chơi với bóng bay trong công viên."

  • "The clown made animals out of balloons."

    "Chú hề tạo ra những con vật từ bóng bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balloon quả bóng bay; khinh khí cầu
Verb balloon tăng lên nhanh chóng; phồng lên; bay lên
Noun balloonist người lái khinh khí cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

English
balloon
Italian
ballone
Italian
palla

Nguồn gốc của 'Balloon'

Từ 'balloon' trong tiếng Anh xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, bắt nguồn từ 'ballone' trong tiếng Ý cổ, có nghĩa là 'quả bóng lớn'. Đây là dạng tăng cường của từ 'palla', có nghĩa là 'quả bóng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một loại bóng lớn dùng trong các trò chơi. Về sau, khi công nghệ phát triển, nó được dùng để mô tả các vật thể chứa khí nhẹ hơn không khí, bay được.

Usage Note

Từ 'balloons' thường được dùng để chỉ nhiều quả bóng bay, thường thấy trong các bữa tiệc, sự kiện, hoặc làm đồ chơi cho trẻ em. Sự khác biệt chính với 'balloon' (số ít) là số lượng.

Prepositions

with of

- 'With': dùng để chỉ chất liệu hoặc thứ chứa bên trong. Ví dụ: balloons with helium (bóng bay chứa khí heli).
- 'Of': dùng để chỉ một phần của tập hợp lớn hơn. Ví dụ: a bunch of balloons (một chùm bóng bay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balloons
  • colorful colorful balloons
    (những quả bóng bay đầy màu sắc)
  • hot-air hot-air balloons
    (những quả khinh khí cầu)
  • festive festive balloons
    (những quả bóng bay lễ hội)
  • deflated deflated balloons
    (những quả bóng bay xì hơi)
Verb + balloons
  • inflate inflate balloons
    (bơm bóng bay)
  • release release balloons
    (thả bóng bay)
  • burst burst balloons
    (làm vỡ bóng bay)
  • decorate with decorate with balloons
    (trang trí bằng bóng bay)
Noun + balloons
  • party party balloons
    (bóng bay dùng trong tiệc)
  • water water balloons
    (bóng nước)

Idioms

  • Go up like a balloon

    tăng lên rất nhanh hoặc đột ngột (thường dùng để chỉ giá cả, chi phí)

    "The cost of living has gone up like a balloon in recent years."

    (Chi phí sinh hoạt đã tăng vọt trong những năm gần đây.)

  • Burst someone's balloon / Prick someone's balloon

    làm ai đó thất vọng, làm tiêu tan hy vọng hoặc kế hoạch của ai đó

    "I hate to burst your balloon, but your brilliant idea might not be practical."

    (Tôi ghét phải làm bạn thất vọng, nhưng ý tưởng tuyệt vời của bạn có thể không thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balloons

danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'balloon': một túi nhỏ làm bằng cao su hoặc nhựa mỏng và chứa đầy không khí hoặc khí, được sử dụng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.

"The room was decorated with colorful balloons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Red, blue, and yellow balloons floated into the sky.
Những quả bóng bay màu đỏ, xanh lam và vàng trôi lên trời.
Phủ định
Despite the party decorations, there weren't any balloons, so it felt a bit empty.
Mặc dù có đồ trang trí tiệc, nhưng không có bóng bay nào cả, nên nó có cảm giác hơi trống trải.
Nghi vấn
Sarah, are those balloons for my birthday?
Sarah, những quả bóng bay đó có phải dành cho sinh nhật của tôi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more space, I would fill my room with colorful balloons.
Nếu tôi có nhiều không gian hơn, tôi sẽ lấp đầy phòng mình bằng những quả bóng bay đầy màu sắc.
Phủ định
If the party hadn't been canceled, there wouldn't be any leftover balloons.
Nếu bữa tiệc không bị hủy, sẽ không có quả bóng bay nào còn sót lại.
Nghi vấn
Would she be happier if she had a bunch of balloons?
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy có một bó bóng bay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balloons".

Biểu tượng của niềm vui và lễ hội

Bóng bay là một biểu tượng phổ biến của niềm vui, lễ kỷ niệm và hạnh phúc trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường được sử dụng để trang trí trong các bữa tiệc sinh nhật, đám cưới, lễ tốt nghiệp và các sự kiện vui chơi giải trí khác, mang lại không khí tươi sáng và phấn khởi.

Khinh khí cầu và lễ hội

Ngoài bóng bay nhỏ dùng để trang trí, khinh khí cầu (hot-air balloons) cũng là một phần quan trọng trong văn hóa. Chúng được sử dụng cho mục đích giải trí, du lịch và là điểm nhấn trong nhiều lễ hội khinh khí cầu lớn trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách chiêm ngưỡng vẻ đẹp ngoạn mục của những 'quả bóng khổng lồ' bay lượn trên bầu trời.