balloons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of balloon: a small bag made of thin rubber or plastic and filled with air or gas, used as a toy or decoration.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'balloon': một túi nhỏ làm bằng cao su hoặc nhựa mỏng và chứa đầy không khí hoặc khí, được sử dụng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was decorated with colorful balloons."
"Căn phòng được trang trí bằng những quả bóng bay đầy màu sắc."
-
"The children were playing with balloons in the park."
"Những đứa trẻ đang chơi với bóng bay trong công viên."
-
"The clown made animals out of balloons."
"Chú hề tạo ra những con vật từ bóng bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'balloons' thường được dùng để chỉ nhiều quả bóng bay, thường thấy trong các bữa tiệc, sự kiện, hoặc làm đồ chơi cho trẻ em. Sự khác biệt chính với 'balloon' (số ít) là số lượng.
Prepositions
- 'With': dùng để chỉ chất liệu hoặc thứ chứa bên trong. Ví dụ: balloons with helium (bóng bay chứa khí heli).
- 'Of': dùng để chỉ một phần của tập hợp lớn hơn. Ví dụ: a bunch of balloons (một chùm bóng bay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
colorful colorful balloons (những quả bóng bay đầy màu sắc)
-
hot-air hot-air balloons (những quả khinh khí cầu)
-
festive festive balloons (những quả bóng bay lễ hội)
-
deflated deflated balloons (những quả bóng bay xì hơi)
-
inflate inflate balloons (bơm bóng bay)
-
release release balloons (thả bóng bay)
-
burst burst balloons (làm vỡ bóng bay)
-
decorate with decorate with balloons (trang trí bằng bóng bay)
-
party party balloons (bóng bay dùng trong tiệc)
-
water water balloons (bóng nước)
Idioms
-
Go up like a balloon
tăng lên rất nhanh hoặc đột ngột (thường dùng để chỉ giá cả, chi phí)
"The cost of living has gone up like a balloon in recent years."
(Chi phí sinh hoạt đã tăng vọt trong những năm gần đây.)
-
Burst someone's balloon / Prick someone's balloon
làm ai đó thất vọng, làm tiêu tan hy vọng hoặc kế hoạch của ai đó
"I hate to burst your balloon, but your brilliant idea might not be practical."
(Tôi ghét phải làm bạn thất vọng, nhưng ý tưởng tuyệt vời của bạn có thể không thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balloons
danh từDạng số nhiều của 'balloon': một túi nhỏ làm bằng cao su hoặc nhựa mỏng và chứa đầy không khí hoặc khí, được sử dụng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.
"The room was decorated with colorful balloons."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Red, blue, and yellow balloons floated into the sky. |
Những quả bóng bay màu đỏ, xanh lam và vàng trôi lên trời. |
| Phủ định | Despite the party decorations, there weren't any balloons, so it felt a bit empty. |
Mặc dù có đồ trang trí tiệc, nhưng không có bóng bay nào cả, nên nó có cảm giác hơi trống trải. |
| Nghi vấn | Sarah, are those balloons for my birthday? |
Sarah, những quả bóng bay đó có phải dành cho sinh nhật của tôi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more space, I would fill my room with colorful balloons. |
Nếu tôi có nhiều không gian hơn, tôi sẽ lấp đầy phòng mình bằng những quả bóng bay đầy màu sắc. |
| Phủ định | If the party hadn't been canceled, there wouldn't be any leftover balloons. |
Nếu bữa tiệc không bị hủy, sẽ không có quả bóng bay nào còn sót lại. |
| Nghi vấn | Would she be happier if she had a bunch of balloons? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy có một bó bóng bay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balloons".
