Bite off more than you can chew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to do too much or take on too much responsibility than one can handle; to be overambitious.
Vietnamese Meaning
Cố gắng làm quá nhiều việc hoặc đảm nhận quá nhiều trách nhiệm hơn khả năng của mình; quá tham vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bit off more than he could chew when he agreed to manage three projects at once."
"Anh ta đã ôm đồm quá nhiều khi đồng ý quản lý ba dự án cùng một lúc."
-
"She realized she had bitten off more than she could chew when the deadline was only a week away."
"Cô ấy nhận ra mình đã ôm đồm quá nhiều khi thời hạn chỉ còn một tuần."
-
"Don't bite off more than you can chew, or you'll end up stressed and exhausted."
"Đừng cố gắng làm quá sức, nếu không bạn sẽ bị căng thẳng và kiệt sức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo hoặc phê bình ai đó đang cố gắng làm quá sức mình. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch giữa khả năng thực tế và khối lượng công việc/trách nhiệm đang gánh vác. Khác với 'reach for the stars' mang ý nghĩa tích cực về việc đặt mục tiêu cao, 'bite off more than you can chew' thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự quá tải và khả năng thất bại.
Prepositions
Thường đi với 'take on' (take on more than you can chew). Ví dụ: He took on more than he could chew by volunteering for all those extra projects.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try not to bite off more than you can chew. (cố gắng không ôm đồm quá nhiều việc.)
-
be careful not to bite off more than you can chew. (hãy cẩn thận đừng nhận việc quá sức.)
-
realize you have bitten off more than you can chew. (nhận ra rằng bạn đã đảm nhận việc quá sức mình.)
-
tend to bite off more than they can chew. (có xu hướng ôm đồm nhiều việc hơn khả năng.)
-
I think I might have bitten off more than I can chew. (Tôi nghĩ có lẽ tôi đã ôm đồm quá nhiều việc rồi.)
-
Don't bite off more than you can chew. (Đừng cố làm việc quá sức mình.)
-
He is clearly biting off more than he can chew. (Anh ấy rõ ràng đang nhận việc quá sức.)
Idioms
-
Bite off more than you can chew
Cố gắng làm một việc gì đó quá khó hoặc quá lớn so với khả năng của mình; ôm đồm quá sức.
"By accepting two part-time jobs, he is clearly biting off more than he can chew."
(Bằng cách nhận hai công việc bán thời gian, anh ấy rõ ràng đang cố làm việc quá sức mình.)
-
To have bitten off more than one can chew
Dùng để nói về một tình huống trong quá khứ, khi ai đó đã nhận một nhiệm vụ quá sức và giờ đang gặp khó khăn.
"I think I've bitten off more than I can chew with this project. I'm so far behind schedule."
(Tôi nghĩ mình đã ôm đồm quá sức với dự án này rồi. Tôi đang bị trễ tiến độ rất nhiều.)
-
To be in over one's head
Lâm vào một tình huống khó khăn mà bản thân không có đủ kỹ năng hoặc kinh nghiệm để giải quyết; làm việc quá sức.
"He felt he was in over his head when he agreed to lead the international team."
(Anh ấy cảm thấy mình đã dấn thân vào việc quá sức khi đồng ý lãnh đạo đội ngũ quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bite off more than you can chew
Thành ngữCố gắng làm quá nhiều việc hoặc đảm nhận quá nhiều trách nhiệm hơn khả năng của mình; quá tham vọng.
"He bit off more than he could chew when he agreed to manage three projects at once."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often bites off more than he can chew when taking on new projects. |
Anh ấy thường ôm đồm quá nhiều khi nhận các dự án mới. |
| Phủ định | Only by working overtime would she bite off more than she could chew. |
Chỉ khi làm thêm giờ, cô ấy mới làm nhiều hơn khả năng của mình. |
| Nghi vấn | Should he bite off more than he can chew, will the team support him? |
Nếu anh ấy ôm đồm quá nhiều, liệu nhóm có hỗ trợ anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bite off more than you can chew".
