(Top Banner Ad)
Bite off more than you can chew
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Bite off more than you can chew

UK: /ˌbaɪt ˈɒf ˌmɔːr ðən juː kən ˈtʃuː/ • US: /ˌbaɪt ˈɔf ˌmɔːr ðən juː kən ˈtʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

tham công tiếc việc cố đấm ăn xôi vung tay quá trán ôm rơm nặng bụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to do too much or take on too much responsibility than one can handle; to be overambitious.

Vietnamese Meaning

Cố gắng làm quá nhiều việc hoặc đảm nhận quá nhiều trách nhiệm hơn khả năng của mình; quá tham vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bit off more than he could chew when he agreed to manage three projects at once."

    "Anh ta đã ôm đồm quá nhiều khi đồng ý quản lý ba dự án cùng một lúc."

  • "She realized she had bitten off more than she could chew when the deadline was only a week away."

    "Cô ấy nhận ra mình đã ôm đồm quá nhiều khi thời hạn chỉ còn một tuần."

  • "Don't bite off more than you can chew, or you'll end up stressed and exhausted."

    "Đừng cố gắng làm quá sức, nếu không bạn sẽ bị căng thẳng và kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bite cắn, ngoạm
Noun bite miếng cắn, vết cắn
Adjective biting cay độc, chua cay (dùng cho lời nhận xét, sự châm biếm)
Verb chew nhai
Noun chew sự nhai, đồ để nhai
Adjective chewy dai (cần phải nhai nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (American)
Bite off more than you can chew

Nguồn Gốc Từ Miếng Thuốc Lá

Thành ngữ này được cho là có nguồn gốc từ Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Vào thời đó, thuốc lá nhai rất phổ biến. Người ta thường nói câu này theo nghĩa đen để chỉ hành động cắn một miếng thuốc lá quá lớn, đến mức không thể nhai nổi. Dần dần, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đảm nhận một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm vượt quá khả năng của mình.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo hoặc phê bình ai đó đang cố gắng làm quá sức mình. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch giữa khả năng thực tế và khối lượng công việc/trách nhiệm đang gánh vác. Khác với 'reach for the stars' mang ý nghĩa tích cực về việc đặt mục tiêu cao, 'bite off more than you can chew' thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự quá tải và khả năng thất bại.

Prepositions

on

Thường đi với 'take on' (take on more than you can chew). Ví dụ: He took on more than he could chew by volunteering for all those extra projects.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Thành ngữ
  • try not to bite off more than you can chew.
    (cố gắng không ôm đồm quá nhiều việc.)
  • be careful not to bite off more than you can chew.
    (hãy cẩn thận đừng nhận việc quá sức.)
  • realize you have bitten off more than you can chew.
    (nhận ra rằng bạn đã đảm nhận việc quá sức mình.)
  • tend to bite off more than they can chew.
    (có xu hướng ôm đồm nhiều việc hơn khả năng.)
Cụm từ cảnh báo
  • I think I might have bitten off more than I can chew.
    (Tôi nghĩ có lẽ tôi đã ôm đồm quá nhiều việc rồi.)
  • Don't bite off more than you can chew.
    (Đừng cố làm việc quá sức mình.)
  • He is clearly biting off more than he can chew.
    (Anh ấy rõ ràng đang nhận việc quá sức.)

Idioms

  • Bite off more than you can chew

    Cố gắng làm một việc gì đó quá khó hoặc quá lớn so với khả năng của mình; ôm đồm quá sức.

    "By accepting two part-time jobs, he is clearly biting off more than he can chew."

    (Bằng cách nhận hai công việc bán thời gian, anh ấy rõ ràng đang cố làm việc quá sức mình.)

  • To have bitten off more than one can chew

    Dùng để nói về một tình huống trong quá khứ, khi ai đó đã nhận một nhiệm vụ quá sức và giờ đang gặp khó khăn.

    "I think I've bitten off more than I can chew with this project. I'm so far behind schedule."

    (Tôi nghĩ mình đã ôm đồm quá sức với dự án này rồi. Tôi đang bị trễ tiến độ rất nhiều.)

  • To be in over one's head

    Lâm vào một tình huống khó khăn mà bản thân không có đủ kỹ năng hoặc kinh nghiệm để giải quyết; làm việc quá sức.

    "He felt he was in over his head when he agreed to lead the international team."

    (Anh ấy cảm thấy mình đã dấn thân vào việc quá sức khi đồng ý lãnh đạo đội ngũ quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bite off more than you can chew

Thành ngữ
Lật mặt

Cố gắng làm quá nhiều việc hoặc đảm nhận quá nhiều trách nhiệm hơn khả năng của mình; quá tham vọng.

"He bit off more than he could chew when he agreed to manage three projects at once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often bites off more than he can chew when taking on new projects.
Anh ấy thường ôm đồm quá nhiều khi nhận các dự án mới.
Phủ định
Only by working overtime would she bite off more than she could chew.
Chỉ khi làm thêm giờ, cô ấy mới làm nhiều hơn khả năng của mình.
Nghi vấn
Should he bite off more than he can chew, will the team support him?
Nếu anh ấy ôm đồm quá nhiều, liệu nhóm có hỗ trợ anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bite off more than you can chew".

Tinh thần 'Can-Do' và Sự Cảnh báo về 'Burnout'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tinh thần 'can-do' (có thể làm được) và tham vọng luôn được đề cao. Tuy nhiên, thành ngữ này đóng vai trò như một lời nhắc nhở quan trọng về việc tự lượng sức mình. Việc ôm đồm quá nhiều việc không chỉ dẫn đến thất bại mà còn gây ra tình trạng kiệt sức (burnout), một vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến ở nơi làm việc hiện đại.

Phép ẩn dụ từ Bàn ăn

Thành ngữ này sử dụng một hình ảnh rất đời thường và dễ hiểu: việc ăn uống. Nó tương tự như một câu nói khác là 'your eyes are bigger than your stomach' (mắt to hơn bụng), chỉ việc lấy quá nhiều thức ăn nhưng không ăn hết. Cả hai đều khuyên chúng ta nên biết giới hạn của mình, không chỉ trong việc ăn uống mà còn trong công việc và các trách nhiệm khác trong cuộc sống.