(Top Banner Ad)
blanching
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Nông nghiệp, Y học

blanching

UK: /ˈblɑːntʃɪŋ/ • US: /ˈblæntʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chần tái mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of briefly immersing food in boiling water or steam to stop enzyme action, remove skins, or prepare for freezing.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhúng nhanh thực phẩm vào nước sôi hoặc hấp để ngừng hoạt động của enzyme, loại bỏ vỏ hoặc chuẩn bị cho việc đông lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blanching vegetables before freezing helps to preserve their nutrients and color."

    "Việc chần rau trước khi đông lạnh giúp bảo quản các chất dinh dưỡng và màu sắc của chúng."

  • "The chef blanched the spinach before adding it to the salad."

    "Đầu bếp đã chần rau bina trước khi thêm nó vào món salad."

  • "Blanching tomatoes makes it easier to peel them."

    "Việc chần cà chua giúp dễ dàng lột vỏ hơn."

  • "The actress blanched at the sight of the spider."

    "Nữ diễn viên tái mặt khi nhìn thấy con nhện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blanch chần, trụng (thực phẩm); trở nên trắng bệch, tái đi (mặt)
Adjective blanched đã được chần/trụng; tái mét, trắng bệch
Noun blancher dụng cụ để chần/trụng thực phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleg-
Proto-Germanic
*blankaz
Frankish
*blank
Old French
blanchir
Middle English
blaunchen
Modern English
blanch

Từ 'Trắng' đến 'Tái mét' và 'Chần sơ'

Từ 'blanch' có nguồn gốc từ từ 'blanc' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'màu trắng'. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là 'làm cho cái gì đó trở nên trắng'. Ý nghĩa này vẫn còn tồn tại đến ngày nay khi chúng ta nói một người 'blanches with fear' (tái mặt vì sợ hãi). Theo thời gian, nó cũng được dùng trong nấu ăn để chỉ kỹ thuật trụng/chần nhanh rau củ trong nước sôi, một quá trình có thể làm thay đổi màu sắc của chúng.

Usage Note

Blanching thường được sử dụng để bảo quản màu sắc và kết cấu của rau quả trước khi đông lạnh. Nó khác với luộc (boiling) ở chỗ thời gian ngắn hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blanching
  • require blanching before freezing
    (yêu cầu chần sơ trước khi đông lạnh)
  • involve blanching the almonds
    (bao gồm công đoạn chần hạnh nhân)
  • start by blanching the vegetables
    (bắt đầu bằng việc chần rau củ)
Adjective + blanching
  • quick blanching is necessary
    (việc chần nhanh là cần thiết)
  • brief blanching in boiling water
    (việc chần sơ qua trong nước sôi)
  • initial blanching of the ingredients
    (bước chần nguyên liệu ban đầu)
Noun + blanching
  • vegetable blanching
    (việc chần rau củ)
  • almond blanching
    (việc chần hạnh nhân (để lột vỏ))
  • skin blanching
    (sự bạc màu/trắng bệch của da)

Idioms

  • to blanch at the thought of something

    tái mặt khi nghĩ đến điều gì đó (vì sợ hãi, lo lắng)

    "She blanched at the thought of having to give a speech."

    (Cô ấy tái mặt khi nghĩ đến việc phải phát biểu.)

  • to blanch with fear/horror/shock

    trắng bệch/tái đi vì sợ hãi/kinh hoàng/sốc

    "His face blanched with horror when he saw the ghost."

    (Mặt anh ta trắng bệch vì kinh hoàng khi nhìn thấy con ma.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blanching

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nhúng nhanh thực phẩm vào nước sôi hoặc hấp để ngừng hoạt động của enzyme, loại bỏ vỏ hoặc chuẩn bị cho việc đông lạnh.

"Blanching vegetables before freezing helps to preserve their nutrients and color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had blanched the vegetables correctly, she would have preserved their vibrant color.
Nếu cô ấy đã chần rau đúng cách, cô ấy đã có thể giữ được màu sắc tươi sáng của chúng.
Phủ định
If the chef hadn't blanched the spinach, it wouldn't have been as palatable in the salad.
Nếu đầu bếp không chần rau bina, nó đã không ngon miệng như vậy trong món salad.
Nghi vấn
Would the texture have been better if you had blanched the green beans before freezing them?
Kết cấu có tốt hơn không nếu bạn đã chần đậu xanh trước khi đông lạnh chúng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to blanch the vegetables before freezing them.
Cô ấy sẽ chần rau trước khi đông lạnh chúng.
Phủ định
They are not going to blanch the almonds; they prefer them raw.
Họ sẽ không chần hạnh nhân; họ thích chúng sống hơn.
Nghi vấn
Are you going to blanch the spinach for the salad?
Bạn có định chần rau bina cho món salad không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was blanching the vegetables when the phone rang.
Cô ấy đang chần rau thì điện thoại reo.
Phủ định
They weren't blanching the almonds for the cake.
Họ đã không chần hạnh nhân cho bánh.
Nghi vấn
Were you blanching the spinach when I came in?
Bạn đang chần rau bina khi tôi vào à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blanching".

Chần rau củ: Bí quyết Bếp Âu

Trong ẩm thực phương Tây, chần (blanching) là một kỹ thuật cơ bản. Người ta chần rau củ không chỉ để làm sạch mà còn để giữ màu sắc tươi xanh, kết cấu giòn và chuẩn bị cho việc đông lạnh lâu dài. Đây là bước quan trọng trong nhiều công thức, từ salad đến các món ăn kèm, đặc biệt trong ẩm thực Pháp.

Tái mặt: Ngôn ngữ cơ thể trong Văn hóa phương Tây

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, việc mô tả một nhân vật 'blanching' (tái mặt) là một cách hiệu quả để thể hiện sự sợ hãi, sốc hoặc kinh hoàng tột độ mà không cần dùng lời thoại. Đây là một dấu hiệu hình thể phổ biến cho thấy một người đang trải qua một cảm xúc tiêu cực rất mạnh.