(Top Banner Ad)
Stick out like a sore thumb
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày

Stick out like a sore thumb

UK: /stɪk aʊt laɪk ə sɔː θʌm/ • US: /stɪk aʊt laɪk ə sɔːr θʌm/

Nghĩa tiếng Việt

khác người lạc lõng nổi như cồn trông như đấm vào mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be very noticeable or obvious, usually in an undesirable way.

Vietnamese Meaning

Nổi bật một cách rõ ràng, thường là theo hướng tiêu cực hoặc không mong muốn; trông lạc lõng, khác biệt hẳn so với xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a bright red suit, so he stuck out like a sore thumb at the funeral."

    "Anh ta mặc một bộ đồ màu đỏ tươi, nên anh ta trông rất lạc lõng trong đám tang."

  • "If you don't know French, you'll stick out like a sore thumb in Paris."

    "Nếu bạn không biết tiếng Pháp, bạn sẽ cảm thấy rất lạc lõng ở Paris."

  • "Her bright pink hair made her stick out like a sore thumb in the office."

    "Mái tóc hồng rực rỡ của cô ấy khiến cô ấy trở nên rất nổi bật trong văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick Dán, mắc kẹt, thò ra
Noun sticker Nhãn dán, người dính chặt
Adjective sticky Dính, bết
Adjective sore Đau, nhức nhối
Noun soreness Sự đau nhức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
stick out like a sore thumb

Hình ảnh ngón tay cái bị đau

Thành ngữ này mô tả một cách trực quan cảm giác khác biệt và dễ nhận thấy. Hãy tưởng tượng ngón tay cái của bạn bị đau, sưng tấy hoặc có vết thương. Nó sẽ ngay lập tức thu hút sự chú ý và trông rất nổi bật so với các ngón tay khác. Chính hình ảnh đơn giản nhưng mạnh mẽ này đã tạo nên ý nghĩa của thành ngữ: một cái gì đó hoặc ai đó quá khác biệt khiến người khác dễ dàng nhận ra và không thể bỏ qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi một người hoặc vật trông không phù hợp với môi trường xung quanh, hoặc khi một điều gì đó rất dễ nhận thấy vì nó khác biệt đáng kể so với những thứ khác. 'Sore thumb' (ngón tay bị đau) rất dễ nhận thấy vì nó sưng tấy và khác biệt so với các ngón khác. So với các thành ngữ diễn tả sự nổi bật khác, thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, ám chỉ sự bất thường hoặc không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Idiom
  • really really stick out like a sore thumb
    (thực sự nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)
  • always always stick out like a sore thumb
    (luôn luôn nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)
  • just just stick out like a sore thumb
    (chỉ là nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)
Auxiliary Verb + Idiom
  • will will stick out like a sore thumb
    (sẽ nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)
  • can can stick out like a sore thumb
    (có thể nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)
Verb + Noun/Pronoun + Idiom
  • make make someone stick out like a sore thumb
    (làm cho ai đó nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)

Idioms

  • Stand out from the crowd

    Nổi bật giữa đám đông (thường mang nghĩa tích cực)

    "Her bright red dress made her stand out from the crowd."

    (Chiếc váy đỏ tươi khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.)

  • Be a fish out of water

    Lạc lõng, không phù hợp với môi trường xung quanh

    "As a quiet person at a loud party, I felt like a fish out of water."

    (Là một người trầm tính ở một bữa tiệc ồn ào, tôi cảm thấy như cá mắc cạn.)

  • The odd one out

    Người/vật khác biệt, lạc loài

    "Everyone else was wearing casual clothes, so I was the odd one out in my suit."

    (Mọi người khác đều mặc đồ thường, nên tôi là người lạc loài trong bộ vest của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Stick out like a sore thumb

Idiom
Lật mặt

Nổi bật một cách rõ ràng, thường là theo hướng tiêu cực hoặc không mong muốn; trông lạc lõng, khác biệt hẳn so với xung quanh.

"He was wearing a bright red suit, so he stuck out like a sore thumb at the funeral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In a crowd of black suits, his brightly colored tie stuck out like a sore thumb.
Trong một đám đông mặc áo vest đen, chiếc cà vạt màu sáng của anh ấy nổi bật như một cái gai trong mắt.
Phủ định
Hardly had he entered the room, with his mismatched outfit, than he stuck out like a sore thumb.
Anh ấy vừa mới bước vào phòng, với bộ trang phục không phù hợp, thì đã nổi bật như một cái gai trong mắt.
Nghi vấn
N/A
N/A

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that if she wore that bright pink dress to the funeral, she would stick out like a sore thumb.
Cô ấy nói rằng nếu cô ấy mặc chiếc váy màu hồng sáng đó đến đám tang, cô ấy sẽ nổi bật như một cái gai trong mắt.
Phủ định
He told me that he didn't want to stick out like a sore thumb at the meeting, so he wore a plain suit.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn trở nên nổi bật như một kẻ lạc lõng trong cuộc họp, vì vậy anh ấy đã mặc một bộ đồ giản dị.
Nghi vấn
She asked if wearing jeans to the formal dinner would make her stick out like a sore thumb.
Cô ấy hỏi liệu mặc quần jean đến bữa tối trang trọng có khiến cô ấy trở nên lạc lõng không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new recruits arrive, his outdated uniform will have been sticking out like a sore thumb for weeks.
Vào thời điểm tân binh đến, bộ đồng phục lỗi thời của anh ấy đã nổi bật như một cái gai trong mắt hàng tuần rồi.
Phủ định
She won't have been sticking out like a sore thumb at the conference because she'll be wearing the same professional attire as everyone else.
Cô ấy sẽ không nổi bật như một cái gai trong mắt tại hội nghị vì cô ấy sẽ mặc trang phục chuyên nghiệp giống như mọi người khác.
Nghi vấn
Will he have been sticking out like a sore thumb if he decides to wear that casual outfit to the formal event?
Liệu anh ấy có nổi bật như một cái gai trong mắt nếu anh ấy quyết định mặc bộ trang phục giản dị đó đến sự kiện trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stick out like a sore thumb".

Cảm giác khác biệt và sự phù hợp

Thành ngữ này chạm đến một khía cạnh tâm lý xã hội phổ biến: cảm giác bị nhận ra vì sự khác biệt của mình. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có một sự căng thẳng giữa mong muốn thể hiện cá tính và áp lực phải 'hòa nhập'. 'Stick out like a sore thumb' thường gợi lên sự khó chịu, thậm chí là xấu hổ, khi sự khác biệt của một người trở nên quá rõ ràng và thu hút sự chú ý không mong muốn, giống như một ngón tay cái bị đau gây khó chịu.

Sự nổi bật và sự chú ý

Mặc dù việc nổi bật có thể tích cực trong một số trường hợp (ví dụ, nổi bật vì tài năng), thành ngữ này lại mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ một sự khác biệt không mong muốn hoặc không phù hợp, làm cho người hoặc vật thể đó trở thành tâm điểm chú ý một cách không thoải mái. Điều này phản ánh xu hướng của con người muốn được chấp nhận và tránh bị coi là 'kỳ lạ' hoặc 'lệch lạc' trong bối cảnh xã hội.