Stick out like a sore thumb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be very noticeable or obvious, usually in an undesirable way.
Vietnamese Meaning
Nổi bật một cách rõ ràng, thường là theo hướng tiêu cực hoặc không mong muốn; trông lạc lõng, khác biệt hẳn so với xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was wearing a bright red suit, so he stuck out like a sore thumb at the funeral."
"Anh ta mặc một bộ đồ màu đỏ tươi, nên anh ta trông rất lạc lõng trong đám tang."
-
"If you don't know French, you'll stick out like a sore thumb in Paris."
"Nếu bạn không biết tiếng Pháp, bạn sẽ cảm thấy rất lạc lõng ở Paris."
-
"Her bright pink hair made her stick out like a sore thumb in the office."
"Mái tóc hồng rực rỡ của cô ấy khiến cô ấy trở nên rất nổi bật trong văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi một người hoặc vật trông không phù hợp với môi trường xung quanh, hoặc khi một điều gì đó rất dễ nhận thấy vì nó khác biệt đáng kể so với những thứ khác. 'Sore thumb' (ngón tay bị đau) rất dễ nhận thấy vì nó sưng tấy và khác biệt so với các ngón khác. So với các thành ngữ diễn tả sự nổi bật khác, thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, ám chỉ sự bất thường hoặc không phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really stick out like a sore thumb (thực sự nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)
-
always always stick out like a sore thumb (luôn luôn nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)
-
just just stick out like a sore thumb (chỉ là nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)
-
will will stick out like a sore thumb (sẽ nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)
-
can can stick out like a sore thumb (có thể nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)
-
make make someone stick out like a sore thumb (làm cho ai đó nổi bật/khác biệt một cách rõ ràng)
Idioms
-
Stand out from the crowd
Nổi bật giữa đám đông (thường mang nghĩa tích cực)
"Her bright red dress made her stand out from the crowd."
(Chiếc váy đỏ tươi khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.)
-
Be a fish out of water
Lạc lõng, không phù hợp với môi trường xung quanh
"As a quiet person at a loud party, I felt like a fish out of water."
(Là một người trầm tính ở một bữa tiệc ồn ào, tôi cảm thấy như cá mắc cạn.)
-
The odd one out
Người/vật khác biệt, lạc loài
"Everyone else was wearing casual clothes, so I was the odd one out in my suit."
(Mọi người khác đều mặc đồ thường, nên tôi là người lạc loài trong bộ vest của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Stick out like a sore thumb
IdiomNổi bật một cách rõ ràng, thường là theo hướng tiêu cực hoặc không mong muốn; trông lạc lõng, khác biệt hẳn so với xung quanh.
"He was wearing a bright red suit, so he stuck out like a sore thumb at the funeral."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In a crowd of black suits, his brightly colored tie stuck out like a sore thumb. |
Trong một đám đông mặc áo vest đen, chiếc cà vạt màu sáng của anh ấy nổi bật như một cái gai trong mắt. |
| Phủ định | Hardly had he entered the room, with his mismatched outfit, than he stuck out like a sore thumb. |
Anh ấy vừa mới bước vào phòng, với bộ trang phục không phù hợp, thì đã nổi bật như một cái gai trong mắt. |
| Nghi vấn | N/A |
N/A |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that if she wore that bright pink dress to the funeral, she would stick out like a sore thumb. |
Cô ấy nói rằng nếu cô ấy mặc chiếc váy màu hồng sáng đó đến đám tang, cô ấy sẽ nổi bật như một cái gai trong mắt. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to stick out like a sore thumb at the meeting, so he wore a plain suit. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn trở nên nổi bật như một kẻ lạc lõng trong cuộc họp, vì vậy anh ấy đã mặc một bộ đồ giản dị. |
| Nghi vấn | She asked if wearing jeans to the formal dinner would make her stick out like a sore thumb. |
Cô ấy hỏi liệu mặc quần jean đến bữa tối trang trọng có khiến cô ấy trở nên lạc lõng không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new recruits arrive, his outdated uniform will have been sticking out like a sore thumb for weeks. |
Vào thời điểm tân binh đến, bộ đồng phục lỗi thời của anh ấy đã nổi bật như một cái gai trong mắt hàng tuần rồi. |
| Phủ định | She won't have been sticking out like a sore thumb at the conference because she'll be wearing the same professional attire as everyone else. |
Cô ấy sẽ không nổi bật như một cái gai trong mắt tại hội nghị vì cô ấy sẽ mặc trang phục chuyên nghiệp giống như mọi người khác. |
| Nghi vấn | Will he have been sticking out like a sore thumb if he decides to wear that casual outfit to the formal event? |
Liệu anh ấy có nổi bật như một cái gai trong mắt nếu anh ấy quyết định mặc bộ trang phục giản dị đó đến sự kiện trang trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stick out like a sore thumb".
