(Top Banner Ad)
blendable
B2
adjective B2 Tổng quát

blendable

UK: /ˈblendəbəl/ • US: /ˈblendəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ tán có thể trộn lẫn dễ dàng dễ pha trộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being blended smoothly and easily with other substances or colors.

Vietnamese Meaning

Có khả năng trộn lẫn một cách mượt mà và dễ dàng với các chất hoặc màu sắc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This foundation is very blendable and provides a natural finish."

    "Loại kem nền này rất dễ tán và mang lại một lớp nền tự nhiên."

  • "The artist chose blendable pastels to create subtle color gradations."

    "Người nghệ sĩ đã chọn phấn tiên có khả năng trộn lẫn tốt để tạo ra các sắc độ màu tinh tế."

  • "For best results, use a blendable eyeshadow primer."

    "Để có kết quả tốt nhất, hãy sử dụng kem lót phấn mắt dễ tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blend trộn, pha trộn, hòa quyện
Noun blend hỗn hợp, sự pha trộn
Noun blender máy xay sinh tố
Adjective blended đã được pha trộn, hỗn hợp

Synonyms

Antonyms

non-blendable (không thể trộn lẫn)unmixable (không trộn được)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blandaną
Old English
blandan
Middle English
blenden
Modern English
blend + -able -> blendable

Nguồn gốc của sự hòa trộn

Từ 'blendable' được tạo thành từ động từ 'blend' và hậu tố '-able'. 'Blend' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'làm cho mờ đi'. Khi kết hợp với hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể'), 'blendable' mang ý nghĩa là 'có thể được trộn lẫn, có thể được hòa quyện vào nhau'. Ban đầu, từ này được dùng trong nhiều lĩnh vực, nhưng ngày nay nó đặc biệt phổ biến trong ngành mỹ phẩm và nghệ thuật.

Usage Note

Tính từ 'blendable' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như mỹ phẩm (phấn nền, phấn mắt), sơn, mực, hoặc các chất lỏng khác mà khả năng trộn lẫn tốt là một thuộc tính quan trọng. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng và tính đồng nhất khi kết hợp các thành phần khác nhau để tạo ra một sản phẩm cuối cùng hài hòa.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ (Trạng từ + blendable)
  • easily blendable
    (dễ tán, dễ pha trộn)
  • highly blendable
    (rất dễ hòa quyện)
  • perfectly blendable
    (hòa quyện một cách hoàn hảo)
  • smoothly blendable
    (hòa quyện một cách mượt mà)
Chất lượng (Tính từ + blendable)
  • creamy and blendable
    (có kết cấu kem và dễ tán)
  • soft and blendable
    (mềm và dễ hòa quyện)

Idioms

  • a smooth and blendable formula

    Một công thức/kết cấu sản phẩm mịn mượt và dễ tán. Cụm từ này rất phổ biến trong đánh giá mỹ phẩm.

    "This new concealer has a smooth and blendable formula, so it never looks cakey."

    (Loại kem che khuyết điểm mới này có chất kem mịn mượt và dễ tán, nên không bao giờ bị dày cộm trên da.)

  • blendable with other shades

    Có thể phối hợp/hòa quyện với các màu khác. Thường dùng trong hội họa, thiết kế, hoặc trang điểm mắt.

    "The eyeshadows in this palette are very blendable with other shades, allowing for creative looks."

    (Các màu phấn mắt trong bảng này rất dễ phối với các màu khác, cho phép bạn tạo ra những kiểu trang điểm sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blendable

adjective
Lật mặt

Có khả năng trộn lẫn một cách mượt mà và dễ dàng với các chất hoặc màu sắc khác.

"This foundation is very blendable and provides a natural finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was using blendable pastels to create smooth transitions in her landscape painting.
Nữ họa sĩ đang sử dụng phấn màu dễ pha trộn để tạo ra các chuyển tiếp mượt mà trong bức tranh phong cảnh của cô ấy.
Phủ định
He wasn't using blendable materials, so the colors in his drawing were quite harsh and distinct.
Anh ấy đã không sử dụng vật liệu dễ pha trộn, vì vậy màu sắc trong bản vẽ của anh ấy khá gắt và khác biệt.
Nghi vấn
Were they using blendable paints when they experimented with the new technique?
Họ có đang sử dụng sơn dễ pha trộn khi họ thử nghiệm kỹ thuật mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blendable".

Văn hóa trang điểm 'Tự nhiên như không'

Trong văn hóa làm đẹp phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự bùng nổ của các beauty blogger, thuật ngữ 'blendable' trở nên cực kỳ quan trọng. Các kỹ thuật trang điểm như tạo khối (contouring) và bắt sáng (highlighting) đòi hỏi sản phẩm phải 'blendable' để tạo ra hiệu ứng chuyển màu mượt mà, tự nhiên trên da. Một sản phẩm không 'blendable' sẽ để lại các vệt màu rõ rệt, bị coi là trang điểm lỗi.

Sinh tố và lối sống lành mạnh

Sự phổ biến của 'blendable' cũng gắn liền với văn hóa ăn uống lành mạnh và phong trào làm sinh tố (smoothies). Mọi người tìm kiếm các nguyên liệu 'blendable' (dễ xay nhuyễn) như rau bina, chuối, các loại bột protein để tạo ra những thức uống bổ dưỡng, mịn màng. Điều này cũng thúc đẩy sự phát triển của các loại máy xay ('blender') công suất cao.