blendable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng trộn lẫn một cách mượt mà và dễ dàng với các chất hoặc màu sắc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This foundation is very blendable and provides a natural finish."
"Loại kem nền này rất dễ tán và mang lại một lớp nền tự nhiên."
-
"The artist chose blendable pastels to create subtle color gradations."
"Người nghệ sĩ đã chọn phấn tiên có khả năng trộn lẫn tốt để tạo ra các sắc độ màu tinh tế."
-
"For best results, use a blendable eyeshadow primer."
"Để có kết quả tốt nhất, hãy sử dụng kem lót phấn mắt dễ tán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'blendable' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như mỹ phẩm (phấn nền, phấn mắt), sơn, mực, hoặc các chất lỏng khác mà khả năng trộn lẫn tốt là một thuộc tính quan trọng. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng và tính đồng nhất khi kết hợp các thành phần khác nhau để tạo ra một sản phẩm cuối cùng hài hòa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily blendable (dễ tán, dễ pha trộn)
-
highly blendable (rất dễ hòa quyện)
-
perfectly blendable (hòa quyện một cách hoàn hảo)
-
smoothly blendable (hòa quyện một cách mượt mà)
-
creamy and blendable (có kết cấu kem và dễ tán)
-
soft and blendable (mềm và dễ hòa quyện)
Idioms
-
a smooth and blendable formula
Một công thức/kết cấu sản phẩm mịn mượt và dễ tán. Cụm từ này rất phổ biến trong đánh giá mỹ phẩm.
"This new concealer has a smooth and blendable formula, so it never looks cakey."
(Loại kem che khuyết điểm mới này có chất kem mịn mượt và dễ tán, nên không bao giờ bị dày cộm trên da.)
-
blendable with other shades
Có thể phối hợp/hòa quyện với các màu khác. Thường dùng trong hội họa, thiết kế, hoặc trang điểm mắt.
"The eyeshadows in this palette are very blendable with other shades, allowing for creative looks."
(Các màu phấn mắt trong bảng này rất dễ phối với các màu khác, cho phép bạn tạo ra những kiểu trang điểm sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blendable
adjectiveCó khả năng trộn lẫn một cách mượt mà và dễ dàng với các chất hoặc màu sắc khác.
"This foundation is very blendable and provides a natural finish."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist was using blendable pastels to create smooth transitions in her landscape painting. |
Nữ họa sĩ đang sử dụng phấn màu dễ pha trộn để tạo ra các chuyển tiếp mượt mà trong bức tranh phong cảnh của cô ấy. |
| Phủ định | He wasn't using blendable materials, so the colors in his drawing were quite harsh and distinct. |
Anh ấy đã không sử dụng vật liệu dễ pha trộn, vì vậy màu sắc trong bản vẽ của anh ấy khá gắt và khác biệt. |
| Nghi vấn | Were they using blendable paints when they experimented with the new technique? |
Họ có đang sử dụng sơn dễ pha trộn khi họ thử nghiệm kỹ thuật mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blendable".
