blighted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suffering from blight; damaged or spoiled.
Vietnamese Meaning
Bị tàn phá, hư hại hoặc bị làm cho suy tàn bởi bệnh tật (đặc biệt là ở thực vật) hoặc các yếu tố phá hoại khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blighted crops left the farmers with nothing to sell."
"Mùa màng bị tàn phá khiến người nông dân không còn gì để bán."
-
"A blighted tree stood in the middle of the field."
"Một cái cây bị tàn phá đứng giữa cánh đồng."
-
"His hopes were blighted by the news of the company's bankruptcy."
"Hy vọng của anh ấy bị dập tắt bởi tin tức về sự phá sản của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'blighted' thường được dùng để mô tả những thứ đã từng tốt đẹp nhưng giờ đã bị suy thoái, hư hỏng, hoặc mất đi giá trị. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác về sự mất mát, thất vọng và sự tàn phá không thể phục hồi. Khác với 'damaged' chỉ đơn thuần là bị hư hại, 'blighted' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự suy tàn, hủy hoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
area a blighted area (một khu vực xuống cấp, tồi tàn)
-
neighborhood a blighted neighborhood (một khu dân cư bị bỏ hoang, suy tàn)
-
landscape a blighted landscape (một phong cảnh hoang tàn)
-
city a blighted city (một thành phố suy thoái)
-
life a life blighted by tragedy (một cuộc đời bị hủy hoại bởi bi kịch)
-
hopes hopes were blighted by the news (niềm hy vọng đã bị dập tắt bởi tin tức)
-
career his career was blighted by scandal (sự nghiệp của anh ấy đã bị hủy hoại bởi bê bối)
-
severely severely blighted crops (mùa màng bị tàn phá nặng nề)
-
economically an economically blighted region (một vùng bị suy thoái kinh tế)
Idioms
-
a blight on something
Một vết nhơ, một điều xấu xí hoặc gây hại làm hỏng một thứ gì đó vốn tốt đẹp.
"The abandoned factory is a blight on the town."
(Nhà máy bỏ hoang là một vết nhơ của thị trấn.)
-
blighted by something
Bị hủy hoại hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực nặng nề bởi một điều gì đó (thường là trừu tượng như số phận, bệnh tật, scandal).
"Her promising future was blighted by a terrible illness."
(Tương lai đầy hứa hẹn của cô ấy đã bị hủy hoại bởi một căn bệnh khủng khiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blighted
adjectiveBị tàn phá, hư hại hoặc bị làm cho suy tàn bởi bệnh tật (đặc biệt là ở thực vật) hoặc các yếu tố phá hoại khác.
"The blighted crops left the farmers with nothing to sell."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The disease blighted the crops. |
Dịch bệnh đã tàn phá mùa màng. |
| Phủ định | The heavy rain did not blight our spirits. |
Cơn mưa lớn không làm lụi tắt tinh thần của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Did the scandal blight his reputation? |
Vụ bê bối có làm hoen ố danh tiếng của anh ta không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The once vibrant city is now blighted by poverty and neglect. |
Thành phố từng nhộn nhịp giờ bị tàn phá bởi nghèo đói và sự bỏ bê. |
| Phủ định | Never had the fields been so blighted by disease, leading to widespread famine. |
Chưa bao giờ những cánh đồng bị bệnh tật tàn phá đến vậy, dẫn đến nạn đói lan rộng. |
| Nghi vấn | Had the crops been blighted, what alternative source of food would they have? |
Nếu mùa màng bị tàn phá, họ sẽ có nguồn lương thực thay thế nào? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The neglect will blight the crops if we don't act soon. |
Sự bỏ bê sẽ tàn phá mùa màng nếu chúng ta không hành động sớm. |
| Phủ định | The frost is not going to blight the orange trees this year because we're using protective covers. |
Sương giá sẽ không làm tàn lụi cây cam năm nay vì chúng tôi đang sử dụng tấm che bảo vệ. |
| Nghi vấn | Will this new disease blight the entire forest? |
Liệu căn bệnh mới này có tàn phá toàn bộ khu rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blighted".
