(Top Banner Ad)
blighted
C1
adjective C1 Nông nghiệp, Bệnh học, Nghệ thuật (văn chương)

blighted

UK: /ˈblaɪtɪd/ • US: /ˈblaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tàn phá bị hủy hoại bị suy thoái héo úa mục nát tan nát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suffering from blight; damaged or spoiled.

Vietnamese Meaning

Bị tàn phá, hư hại hoặc bị làm cho suy tàn bởi bệnh tật (đặc biệt là ở thực vật) hoặc các yếu tố phá hoại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blighted crops left the farmers with nothing to sell."

    "Mùa màng bị tàn phá khiến người nông dân không còn gì để bán."

  • "A blighted tree stood in the middle of the field."

    "Một cái cây bị tàn phá đứng giữa cánh đồng."

  • "His hopes were blighted by the news of the company's bankruptcy."

    "Hy vọng của anh ấy bị dập tắt bởi tin tức về sự phá sản của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blight bệnh tàn rụi (ở thực vật); sự suy tàn, điều gây hại
Verb to blight làm tàn lụi, phá hoại, làm hỏng
Adjective blighted bị tàn lụi, bị phá hoại, bị ảnh hưởng xấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Bệnh học, Nghệ thuật (văn chương)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blīk-
Old English
blǣce / blǣcþu
16th Century English
blight (verb)
Modern English
blighted (adjective)

Từ Bệnh Tật Đến Cây Cối

Từ 'blighted' có gốc từ một từ tiếng Anh cổ 'blǣce', dùng để chỉ bệnh ngoài da khiến da trở nên nhợt nhạt. Vào thế kỷ 16, nông dân bắt đầu dùng từ 'blight' để mô tả một căn bệnh bí ẩn làm cho cây trồng khô héo và chết rụi. Ngày nay, 'blighted' không chỉ dùng cho cây cối mà còn để chỉ những khu phố bị bỏ hoang, những cuộc đời bị hủy hoại hay những niềm hy vọng đã tàn lụi.

Usage Note

Tính từ 'blighted' thường được dùng để mô tả những thứ đã từng tốt đẹp nhưng giờ đã bị suy thoái, hư hỏng, hoặc mất đi giá trị. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác về sự mất mát, thất vọng và sự tàn phá không thể phục hồi. Khác với 'damaged' chỉ đơn thuần là bị hư hại, 'blighted' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự suy tàn, hủy hoại.

Collocations (Từ đi kèm)

blighted + Noun
  • area a blighted area
    (một khu vực xuống cấp, tồi tàn)
  • neighborhood a blighted neighborhood
    (một khu dân cư bị bỏ hoang, suy tàn)
  • landscape a blighted landscape
    (một phong cảnh hoang tàn)
  • city a blighted city
    (một thành phố suy thoái)
(object) + blighted by...
  • life a life blighted by tragedy
    (một cuộc đời bị hủy hoại bởi bi kịch)
  • hopes hopes were blighted by the news
    (niềm hy vọng đã bị dập tắt bởi tin tức)
  • career his career was blighted by scandal
    (sự nghiệp của anh ấy đã bị hủy hoại bởi bê bối)
Adverb + blighted
  • severely severely blighted crops
    (mùa màng bị tàn phá nặng nề)
  • economically an economically blighted region
    (một vùng bị suy thoái kinh tế)

Idioms

  • a blight on something

    Một vết nhơ, một điều xấu xí hoặc gây hại làm hỏng một thứ gì đó vốn tốt đẹp.

    "The abandoned factory is a blight on the town."

    (Nhà máy bỏ hoang là một vết nhơ của thị trấn.)

  • blighted by something

    Bị hủy hoại hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực nặng nề bởi một điều gì đó (thường là trừu tượng như số phận, bệnh tật, scandal).

    "Her promising future was blighted by a terrible illness."

    (Tương lai đầy hứa hẹn của cô ấy đã bị hủy hoại bởi một căn bệnh khủng khiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blighted

adjective
Lật mặt

Bị tàn phá, hư hại hoặc bị làm cho suy tàn bởi bệnh tật (đặc biệt là ở thực vật) hoặc các yếu tố phá hoại khác.

"The blighted crops left the farmers with nothing to sell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disease blighted the crops.
Dịch bệnh đã tàn phá mùa màng.
Phủ định
The heavy rain did not blight our spirits.
Cơn mưa lớn không làm lụi tắt tinh thần của chúng tôi.
Nghi vấn
Did the scandal blight his reputation?
Vụ bê bối có làm hoen ố danh tiếng của anh ta không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The once vibrant city is now blighted by poverty and neglect.
Thành phố từng nhộn nhịp giờ bị tàn phá bởi nghèo đói và sự bỏ bê.
Phủ định
Never had the fields been so blighted by disease, leading to widespread famine.
Chưa bao giờ những cánh đồng bị bệnh tật tàn phá đến vậy, dẫn đến nạn đói lan rộng.
Nghi vấn
Had the crops been blighted, what alternative source of food would they have?
Nếu mùa màng bị tàn phá, họ sẽ có nguồn lương thực thay thế nào?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neglect will blight the crops if we don't act soon.
Sự bỏ bê sẽ tàn phá mùa màng nếu chúng ta không hành động sớm.
Phủ định
The frost is not going to blight the orange trees this year because we're using protective covers.
Sương giá sẽ không làm tàn lụi cây cam năm nay vì chúng tôi đang sử dụng tấm che bảo vệ.
Nghi vấn
Will this new disease blight the entire forest?
Liệu căn bệnh mới này có tàn phá toàn bộ khu rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blighted".

Urban Blight (Sự Suy Tàn Đô Thị)

Trong các nước phương Tây, thuật ngữ 'urban blight' hay 'blighted areas' dùng để chỉ những khu vực trong thành phố bị suy thoái nghiêm trọng. Các khu vực này thường có nhiều tòa nhà bỏ hoang, cơ sở hạ tầng xuống cấp, tỷ lệ thất nghiệp và tội phạm cao. Đây là một vấn đề xã hội và kinh tế lớn mà nhiều chính phủ cố gắng giải quyết thông qua các dự án tái thiết đô thị.

The Great Famine (Nạn Đói Lớn ở Ireland)

Lịch sử ghi nhận 'Nạn Đói Lớn' ở Ireland (1845-1849) là một thảm kịch kinh hoàng, gây ra bởi một loại bệnh nấm tên là 'potato blight' (bệnh tàn rụi khoai tây). Bệnh này đã hủy hoại gần như toàn bộ vụ mùa khoai tây, nguồn lương thực chính của người dân, dẫn đến cái chết của hơn một triệu người và buộc hàng triệu người khác phải di cư. Từ 'blight' ở đây gắn liền với một thảm họa lịch sử.