(Top Banner Ad)
blocked passage
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

blocked passage

UK: /blɒkt ˈpæsɪdʒ/ • US: /blɑkt ˈpæsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lối đi bị chặn đường đi bị tắc lối đi không thể qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route or way through which movement or flow is obstructed or impassable.

Vietnamese Meaning

Một lối đi, con đường mà sự di chuyển hoặc dòng chảy bị cản trở hoặc không thể đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy snowfall resulted in a blocked passage through the mountain pass."

    "Trận tuyết rơi dày đã dẫn đến một lối đi bị chặn qua đèo."

  • "Debris from the landslide created a blocked passage on the hiking trail."

    "Mảnh vỡ từ vụ lở đất đã tạo ra một lối đi bị chặn trên đường mòn đi bộ đường dài."

  • "The blocked passage in the pipe caused a significant drop in water pressure."

    "Lối đi bị chặn trong đường ống đã gây ra sự sụt giảm đáng kể áp lực nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb block chặn, làm tắc nghẽn
Noun blockage sự tắc nghẽn, chỗ bị tắc
Adjective blocked bị chặn, bị tắc
Noun unblock khai thông, làm hết tắc
Verb pass đi qua, vượt qua
Noun passenger hành khách (người đi qua một lối đi/chặng đường)

Synonyms

obstructed passage (lối đi bị cản trở)impassable way (con đường không thể đi qua)

Antonyms

clear passage (lối đi thông thoáng)open passage (lối đi mở)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
blok ('log, block of wood')
Old French
bloquer ('to block, obstruct')
Latin
passus ('a step, pace')
Old French
passage ('a passing, way')
Modern English
blocked passage

Từ khúc gỗ đến sự tắc nghẽn

Từ 'block' (chặn) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'blok' trong tiếng Hà Lan cổ, có nghĩa là một khúc gỗ lớn. Hãy tưởng tượng một khúc gỗ khổng lồ chắn ngang con đường, không ai có thể đi qua. Hình ảnh này đã tạo ra ý nghĩa của 'block' là tạo ra một chướng ngại vật không thể vượt qua, hay còn gọi là làm tắc nghẽn.

Hành trình của một bước chân

Từ 'passage' (lối đi) bắt nguồn từ 'passus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một bước chân'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'passage' trong tiếng Pháp cổ, chỉ hành động đi qua hoặc con đường để đi qua. Vì vậy, 'passage' về cơ bản là con đường được tạo ra bởi những bước chân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tình huống vật lý (ví dụ: đường bị chặn bởi tuyết) hoặc các tình huống trừu tượng (ví dụ: dòng thông tin bị chặn). Tính từ 'blocked' chỉ trạng thái bị chặn, không thể tiếp tục di chuyển. Cần phân biệt với 'closed passage' (lối đi đóng), ám chỉ lối đi bị đóng một cách chủ động (ví dụ: cửa đóng). 'Blocked passage' thường mang nghĩa bị chặn do một tác nhân bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blocked passage (Hành động)
  • clear a blocked passage
    (dọn sạch/khai thông một lối đi bị tắc)
  • encounter a blocked passage
    (gặp phải một lối đi bị tắc)
  • navigate a blocked passage
    (tìm cách đi qua một lối đi bị tắc)
  • cause a blocked passage
    (gây ra một lối đi bị tắc nghẽn)
Adjective/Adverb + blocked passage (Mô tả)
  • completely blocked passage
    (lối đi bị tắc hoàn toàn)
  • partially blocked passage
    (lối đi bị tắc một phần)
  • suddenly blocked passage
    (lối đi đột ngột bị chặn)
  • narrow blocked passage
    (lối đi hẹp bị tắc)

Idioms

  • a blocked passage in one's career/life

    Một trở ngại hoặc sự bế tắc trong sự nghiệp/cuộc sống, ngăn cản sự tiến bộ.

    "His refusal to learn new skills created a blocked passage in his career."

    (Việc anh ấy từ chối học các kỹ năng mới đã tạo ra một rào cản trong sự nghiệp của anh ấy.)

  • clear a blocked passage in communication

    Khai thông sự bế tắc, hiểu lầm hoặc thiếu sót trong giao tiếp giữa các bên.

    "A good manager knows how to clear a blocked passage in communication within the team."

    (Một người quản lý giỏi biết cách khai thông những bế tắc trong giao tiếp trong đội nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blocked passage

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lối đi, con đường mà sự di chuyển hoặc dòng chảy bị cản trở hoặc không thể đi qua.

"The heavy snowfall resulted in a blocked passage through the mountain pass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blocked passage prevented us from reaching the other side.
Đoạn đường bị chặn đã ngăn chúng tôi đến được phía bên kia.
Phủ định
The engineers didn't block the passage intentionally; it was an accident.
Các kỹ sư không cố ý chặn đoạn đường; đó là một tai nạn.
Nghi vấn
Was the passage blocked due to the landslide?
Đoạn đường có bị chặn do sạt lở đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocked passage".

Sự cố Kênh đào Suez năm 2021

Năm 2021, tàu container khổng lồ 'Ever Given' đã bị mắc cạn, gây ra một 'blocked passage' (sự tắc nghẽn lối đi) nghiêm trọng tại Kênh đào Suez. Vụ việc này đã làm gián đoạn thương mại toàn cầu trong gần một tuần, cho thấy một lối đi bị tắc nghẽn ở vị trí chiến lược có thể ảnh hưởng đến kinh tế thế giới như thế nào.

Quyền Lối Đi (Right of Passage)

Trong luật pháp phương Tây, 'right of passage' (còn gọi là 'easement') là quyền hợp pháp để đi qua đất đai của người khác. Khi một chủ đất cố tình dựng rào cản, họ đã tạo ra một 'blocked passage' bất hợp pháp, điều này có thể dẫn đến các tranh chấp pháp lý phức tạp về quyền sử dụng lối đi chung.