blocked passage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A route or way through which movement or flow is obstructed or impassable.
Vietnamese Meaning
Một lối đi, con đường mà sự di chuyển hoặc dòng chảy bị cản trở hoặc không thể đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy snowfall resulted in a blocked passage through the mountain pass."
"Trận tuyết rơi dày đã dẫn đến một lối đi bị chặn qua đèo."
-
"Debris from the landslide created a blocked passage on the hiking trail."
"Mảnh vỡ từ vụ lở đất đã tạo ra một lối đi bị chặn trên đường mòn đi bộ đường dài."
-
"The blocked passage in the pipe caused a significant drop in water pressure."
"Lối đi bị chặn trong đường ống đã gây ra sự sụt giảm đáng kể áp lực nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tình huống vật lý (ví dụ: đường bị chặn bởi tuyết) hoặc các tình huống trừu tượng (ví dụ: dòng thông tin bị chặn). Tính từ 'blocked' chỉ trạng thái bị chặn, không thể tiếp tục di chuyển. Cần phân biệt với 'closed passage' (lối đi đóng), ám chỉ lối đi bị đóng một cách chủ động (ví dụ: cửa đóng). 'Blocked passage' thường mang nghĩa bị chặn do một tác nhân bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a blocked passage (dọn sạch/khai thông một lối đi bị tắc)
-
encounter a blocked passage (gặp phải một lối đi bị tắc)
-
navigate a blocked passage (tìm cách đi qua một lối đi bị tắc)
-
cause a blocked passage (gây ra một lối đi bị tắc nghẽn)
-
completely blocked passage (lối đi bị tắc hoàn toàn)
-
partially blocked passage (lối đi bị tắc một phần)
-
suddenly blocked passage (lối đi đột ngột bị chặn)
-
narrow blocked passage (lối đi hẹp bị tắc)
Idioms
-
a blocked passage in one's career/life
Một trở ngại hoặc sự bế tắc trong sự nghiệp/cuộc sống, ngăn cản sự tiến bộ.
"His refusal to learn new skills created a blocked passage in his career."
(Việc anh ấy từ chối học các kỹ năng mới đã tạo ra một rào cản trong sự nghiệp của anh ấy.)
-
clear a blocked passage in communication
Khai thông sự bế tắc, hiểu lầm hoặc thiếu sót trong giao tiếp giữa các bên.
"A good manager knows how to clear a blocked passage in communication within the team."
(Một người quản lý giỏi biết cách khai thông những bế tắc trong giao tiếp trong đội nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blocked passage
Tính từ + Danh từMột lối đi, con đường mà sự di chuyển hoặc dòng chảy bị cản trở hoặc không thể đi qua.
"The heavy snowfall resulted in a blocked passage through the mountain pass."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blocked passage prevented us from reaching the other side. |
Đoạn đường bị chặn đã ngăn chúng tôi đến được phía bên kia. |
| Phủ định | The engineers didn't block the passage intentionally; it was an accident. |
Các kỹ sư không cố ý chặn đoạn đường; đó là một tai nạn. |
| Nghi vấn | Was the passage blocked due to the landslide? |
Đoạn đường có bị chặn do sạt lở đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocked passage".
