flourishes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To grow or develop in a healthy or vigorous way, especially as the result of a particularly congenial environment.
Vietnamese Meaning
Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, nở rộ, đặc biệt là do một môi trường thuận lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The arts began to flourish in Italy at this time."
"Nghệ thuật bắt đầu nở rộ ở Ý vào thời điểm này."
-
"Businesses are flourishing in the current economic climate."
"Các doanh nghiệp đang phát triển mạnh trong bối cảnh kinh tế hiện tại."
-
"She added a few artistic flourishes to the design."
"Cô ấy thêm một vài chi tiết trang trí nghệ thuật vào thiết kế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flourish | phát triển mạnh, thịnh vượng, hưng thịnh, vung vẩy (vật gì đó) |
| Noun | flourish | sự phát đạt, nét hoa mỹ, nét chữ uốn lượn, tiếng kèn/trống rền vang, động tác vung vẩy |
| Adjective | flourishing | đang phát triển, thịnh vượng, phồn vinh |
| Noun | flourisher | người/vật phát triển mạnh mẽ hoặc tạo ra các nét hoa mỹ |
| Verb | reflourish | tái phát triển, phục hồi thịnh vượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'flourish' thường được dùng để miêu tả sự phát triển tích cực của con người, động vật, thực vật, doanh nghiệp, hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự thành công và thịnh vượng. So với 'thrive', 'flourish' mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến sự phát triển trong một bối cảnh cụ thể.
Prepositions
Ví dụ: 'flourish in' (phát triển mạnh trong môi trường nào đó), 'flourish under' (phát triển mạnh dưới sự lãnh đạo/điều kiện nào đó), 'flourish with' (phát triển mạnh nhờ cái gì đó). Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn giới từ phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
business When the economy is stable, **business** flourishes. (Khi nền kinh tế ổn định, việc kinh doanh phát đạt.)
-
culture In a peaceful society, **culture** often flourishes. (Trong một xã hội hòa bình, văn hóa thường phát triển mạnh mẽ.)
-
talent Given the right environment, a child's **talent** flourishes. (Khi có môi trường phù hợp, tài năng của một đứa trẻ sẽ phát triển.)
-
musical The composer added some beautiful **musical** flourishes to the piece. (Nhà soạn nhạc đã thêm vào tác phẩm một vài nét nhạc hoa mỹ đẹp mắt.)
-
decorative Her handwriting included many elegant **decorative** flourishes. (Chữ viết của cô ấy có nhiều nét trang trí uốn lượn thanh lịch.)
-
rhetorical His speech was full of empty **rhetorical** flourishes. (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời lẽ hoa mỹ rỗng tuếch.)
-
add She loves to **add** flourishes to her calligraphy. (Cô ấy thích thêm các nét hoa mỹ vào thư pháp của mình.)
-
perform The magician would **perform** flourishes with his wand. (Ảo thuật gia thường thực hiện những động tác hoa mỹ với cây đũa phép của mình.)
Idioms
-
with a flourish
một cách phô trương, đầy vẻ tự tin và kịch tính; (kết thúc) một cách ấn tượng
"He finished his speech with a flourish, bowing deeply to the applause."
(Anh ấy kết thúc bài diễn văn một cách đầy kịch tính, cúi chào sâu trong tiếng vỗ tay.)
-
a flourish of trumpets/drums
tiếng kèn/trống vang dội (thường báo hiệu sự kiện quan trọng, đón chào hoặc thể hiện sự trang trọng)
"The royal ceremony began with a flourish of trumpets."
(Buổi lễ hoàng gia bắt đầu bằng một tiếng kèn vang dội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flourishes
Động từPhát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, nở rộ, đặc biệt là do một môi trường thuận lợi.
"The arts began to flourish in Italy at this time."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The arts flourish in a supportive environment. |
Nghệ thuật phát triển mạnh mẽ trong một môi trường hỗ trợ. |
| Phủ định | Businesses do not flourish during an economic recession. |
Các doanh nghiệp không phát triển mạnh trong thời kỳ suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Does her career flourish after the promotion? |
Sự nghiệp của cô ấy có phát triển sau khi được thăng chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flourishes".
