(Top Banner Ad)
flourishes
C1
Động từ C1 Tổng quát

flourishes

UK: /ˈflʌrɪʃ/ • US: /ˈflɜːrɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển mạnh thịnh vượng nở rộ khoe khoang hoa mỹ phô trương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grow or develop in a healthy or vigorous way, especially as the result of a particularly congenial environment.

Vietnamese Meaning

Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, nở rộ, đặc biệt là do một môi trường thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arts began to flourish in Italy at this time."

    "Nghệ thuật bắt đầu nở rộ ở Ý vào thời điểm này."

  • "Businesses are flourishing in the current economic climate."

    "Các doanh nghiệp đang phát triển mạnh trong bối cảnh kinh tế hiện tại."

  • "She added a few artistic flourishes to the design."

    "Cô ấy thêm một vài chi tiết trang trí nghệ thuật vào thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flourish phát triển mạnh, thịnh vượng, hưng thịnh, vung vẩy (vật gì đó)
Noun flourish sự phát đạt, nét hoa mỹ, nét chữ uốn lượn, tiếng kèn/trống rền vang, động tác vung vẩy
Adjective flourishing đang phát triển, thịnh vượng, phồn vinh
Noun flourisher người/vật phát triển mạnh mẽ hoặc tạo ra các nét hoa mỹ
Verb reflourish tái phát triển, phục hồi thịnh vượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
florēre
Old French
florir
Anglo-Norman French
fluriss-
Middle English
flourishen
English
flourish

Nguồn gốc 'nở hoa'

Từ 'flourish' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'florēre', nghĩa là 'nở hoa', 'phát triển' hoặc 'trở nên tươi tốt'. Qua tiếng Pháp cổ 'florir', từ này được du nhập vào tiếng Anh thời Trung Cổ (dưới dạng 'flourishen') và giữ ý nghĩa tương tự, chỉ sự phát triển rực rỡ, thịnh vượng, hoặc những nét trang trí hoa mỹ, uyển chuyển như cành hoa đang vươn mình.

Usage Note

Động từ 'flourish' thường được dùng để miêu tả sự phát triển tích cực của con người, động vật, thực vật, doanh nghiệp, hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự thành công và thịnh vượng. So với 'thrive', 'flourish' mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến sự phát triển trong một bối cảnh cụ thể.

Prepositions

in under with

Ví dụ: 'flourish in' (phát triển mạnh trong môi trường nào đó), 'flourish under' (phát triển mạnh dưới sự lãnh đạo/điều kiện nào đó), 'flourish with' (phát triển mạnh nhờ cái gì đó). Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn giới từ phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (danh từ) + flourishes (động từ)
  • business When the economy is stable, **business** flourishes.
    (Khi nền kinh tế ổn định, việc kinh doanh phát đạt.)
  • culture In a peaceful society, **culture** often flourishes.
    (Trong một xã hội hòa bình, văn hóa thường phát triển mạnh mẽ.)
  • talent Given the right environment, a child's **talent** flourishes.
    (Khi có môi trường phù hợp, tài năng của một đứa trẻ sẽ phát triển.)
Tính từ + flourishes (danh từ số nhiều)
  • musical The composer added some beautiful **musical** flourishes to the piece.
    (Nhà soạn nhạc đã thêm vào tác phẩm một vài nét nhạc hoa mỹ đẹp mắt.)
  • decorative Her handwriting included many elegant **decorative** flourishes.
    (Chữ viết của cô ấy có nhiều nét trang trí uốn lượn thanh lịch.)
  • rhetorical His speech was full of empty **rhetorical** flourishes.
    (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời lẽ hoa mỹ rỗng tuếch.)
Động từ + flourishes (danh từ số nhiều)
  • add She loves to **add** flourishes to her calligraphy.
    (Cô ấy thích thêm các nét hoa mỹ vào thư pháp của mình.)
  • perform The magician would **perform** flourishes with his wand.
    (Ảo thuật gia thường thực hiện những động tác hoa mỹ với cây đũa phép của mình.)

Idioms

  • with a flourish

    một cách phô trương, đầy vẻ tự tin và kịch tính; (kết thúc) một cách ấn tượng

    "He finished his speech with a flourish, bowing deeply to the applause."

    (Anh ấy kết thúc bài diễn văn một cách đầy kịch tính, cúi chào sâu trong tiếng vỗ tay.)

  • a flourish of trumpets/drums

    tiếng kèn/trống vang dội (thường báo hiệu sự kiện quan trọng, đón chào hoặc thể hiện sự trang trọng)

    "The royal ceremony began with a flourish of trumpets."

    (Buổi lễ hoàng gia bắt đầu bằng một tiếng kèn vang dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flourishes

Động từ
Lật mặt

Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, nở rộ, đặc biệt là do một môi trường thuận lợi.

"The arts began to flourish in Italy at this time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The arts flourish in a supportive environment.
Nghệ thuật phát triển mạnh mẽ trong một môi trường hỗ trợ.
Phủ định
Businesses do not flourish during an economic recession.
Các doanh nghiệp không phát triển mạnh trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Does her career flourish after the promotion?
Sự nghiệp của cô ấy có phát triển sau khi được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flourishes".

Nét hoa mỹ trong thư pháp và nghệ thuật

Trong nghệ thuật và thư pháp phương Tây, 'flourishes' thường dùng để chỉ những nét trang trí, uốn lượn đẹp mắt thêm vào chữ viết hoặc hình vẽ, nhằm tăng tính thẩm mỹ và sự tinh xảo. Đây là một phần quan trọng trong các kiểu chữ cổ điển và phong cách trang trí, thể hiện kỹ năng và sự sáng tạo của người nghệ sĩ, đồng thời làm tăng sự sang trọng cho tác phẩm.

Biểu trưng cho sự phát triển và thịnh vượng

Ngoài ý nghĩa trang trí, 'flourish' còn mang nghĩa ẩn dụ về sự phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng và thành công. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'flourishing' của một doanh nghiệp, một cộng đồng, hay một cá nhân thường được xem là dấu hiệu của sức sống, sự may mắn và khả năng thích nghi tốt trong môi trường cạnh tranh.