defeat decisively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To win a victory over someone in a battle, game, election, etc.
Vietnamese Meaning
Đánh bại ai đó một cách quyết định trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army defeated the enemy decisively."
"Quân đội đã đánh bại kẻ thù một cách quyết định."
-
"Our team defeated them decisively in the final game."
"Đội của chúng tôi đã đánh bại họ một cách quyết định trong trận chung kết."
-
"The government decisively rejected the proposal."
"Chính phủ đã bác bỏ đề xuất một cách dứt khoát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khi sử dụng 'defeat decisively', nó nhấn mạnh chiến thắng hoàn toàn, không còn nghi ngờ gì về kết quả. Thể hiện sự áp đảo của bên chiến thắng. Khác với 'defeat' thông thường, 'defeat decisively' mang tính chất mạnh mẽ và dứt khoát hơn.
Prepositions
defeat someone *in* something (ví dụ: defeat someone in a competition), defeat someone *by* a certain amount (ví dụ: defeat someone by a large margin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Resounding defeat decisively (đánh bại một cách dứt khoát và vang dội)
-
Comprehensive defeat decisively (đánh bại một cách dứt khoát và toàn diện)
-
Suffer defeat decisively (chịu thất bại một cách dứt khoát)
-
Inflict defeat decisively (gây ra thất bại một cách dứt khoát)
Idioms
-
Be defeated decisively
Bị đánh bại hoàn toàn, không còn cơ hội
"Our team was defeated decisively in the final round."
(Đội của chúng ta đã bị đánh bại hoàn toàn trong vòng chung kết.)
-
Defeat decisively and secure victory
Đánh bại một cách dứt khoát và đảm bảo chiến thắng
"The general planned to defeat the enemy decisively and secure victory for his troops."
(Vị tướng lên kế hoạch đánh bại kẻ thù một cách dứt khoát và đảm bảo chiến thắng cho quân đội của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defeat decisively
Động từĐánh bại ai đó một cách quyết định trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử, v.v.
"The army defeated the enemy decisively."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army, which decisively defeated the enemy, returned home as heroes. |
Đội quân, đội mà đã đánh bại quân địch một cách quyết định, trở về nhà như những người hùng. |
| Phủ định | The team, which everyone expected to win, did not decisively defeat their opponent. |
Đội, đội mà mọi người mong đợi sẽ thắng, đã không đánh bại đối thủ của họ một cách quyết định. |
| Nghi vấn | Was it the strategy, which decisively defeated the enemy, that everyone praised? |
Có phải là chiến lược, chiến lược mà đã đánh bại kẻ thù một cách quyết định, mà mọi người đã ca ngợi? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a series of strategic errors, the opposing team was defeated decisively, and our team celebrated its victory. |
Sau một loạt các sai lầm chiến lược, đội đối phương đã bị đánh bại một cách quyết định, và đội của chúng ta đã ăn mừng chiến thắng. |
| Phủ định | Despite their efforts, they didn't decisively defeat their opponent, nor did they manage to secure a draw. |
Mặc dù đã nỗ lực, họ đã không đánh bại đối thủ một cách quyết định, và họ cũng không thể giành được một trận hòa. |
| Nghi vấn | Considering their superior skills, did they defeat the rival team decisively, or was the match closer than expected? |
Xét đến kỹ năng vượt trội của họ, liệu họ có đánh bại đội đối thủ một cách quyết định hay trận đấu diễn ra sít sao hơn dự kiến? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army defeated the enemy decisively. |
Quân đội đã đánh bại kẻ thù một cách quyết định. |
| Phủ định | Never had the enemy been so decisively defeated. |
Chưa bao giờ kẻ thù bị đánh bại một cách quyết định như vậy. |
| Nghi vấn | Were they to face such an opponent, would they be defeated decisively? |
Nếu họ phải đối mặt với một đối thủ như vậy, liệu họ có bị đánh bại một cách quyết định không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next election comes, the incumbent will have decisively defeated all his political rivals. |
Vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, đương kim tổng thống sẽ đánh bại một cách dứt khoát tất cả các đối thủ chính trị của mình. |
| Phủ định | By the end of the season, the underdog team won't have decisively defeated the reigning champions, so the fans will be disappointed. |
Vào cuối mùa giải, đội yếu thế sẽ không đánh bại một cách dứt khoát nhà đương kim vô địch, vì vậy người hâm mộ sẽ thất vọng. |
| Nghi vấn | Will the allied forces have decisively defeated the enemy before the peace talks begin? |
Liệu lực lượng đồng minh có đánh bại hoàn toàn quân địch trước khi các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeat decisively".
