(Top Banner Ad)
defeat decisively
B2
Động từ B2 Thể thao, Chính trị, Quân sự

defeat decisively

UK: /dɪˈfiːt dɪˈsaɪsɪvli/ • US: /dɪˈfiːt dɪˈsaɪsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bại một cách quyết liệt đánh bại một cách dứt khoát thắng áp đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To win a victory over someone in a battle, game, election, etc.

Vietnamese Meaning

Đánh bại ai đó một cách quyết định trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army defeated the enemy decisively."

    "Quân đội đã đánh bại kẻ thù một cách quyết định."

  • "Our team defeated them decisively in the final game."

    "Đội của chúng tôi đã đánh bại họ một cách quyết định trong trận chung kết."

  • "The government decisively rejected the proposal."

    "Chính phủ đã bác bỏ đề xuất một cách dứt khoát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defeat đánh bại, hạ gục
Noun defeat sự thất bại, trận thua
Adjective defeated bị đánh bại, thất bại
Adverb decisively một cách dứt khoát, quyết liệt
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Chính trị, Quân sự

Nguồn gốc của 'defeat decisively'

Cụm từ 'defeat decisively' là sự kết hợp của động từ 'defeat' (đánh bại) và trạng từ 'decisively' (một cách dứt khoát). 'Defeat' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desfaire' (làm hỏng, hủy hoại), còn 'decisively' xuất phát từ 'decide' (quyết định). Khi kết hợp, chúng mang ý nghĩa đánh bại một cách hoàn toàn, không còn cơ hội phục hồi cho đối phương.

Usage Note

Khi sử dụng 'defeat decisively', nó nhấn mạnh chiến thắng hoàn toàn, không còn nghi ngờ gì về kết quả. Thể hiện sự áp đảo của bên chiến thắng. Khác với 'defeat' thông thường, 'defeat decisively' mang tính chất mạnh mẽ và dứt khoát hơn.

Prepositions

in by

defeat someone *in* something (ví dụ: defeat someone in a competition), defeat someone *by* a certain amount (ví dụ: defeat someone by a large margin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defeat decisively
  • Resounding defeat decisively
    (đánh bại một cách dứt khoát và vang dội)
  • Comprehensive defeat decisively
    (đánh bại một cách dứt khoát và toàn diện)
Verb + defeat decisively
  • Suffer defeat decisively
    (chịu thất bại một cách dứt khoát)
  • Inflict defeat decisively
    (gây ra thất bại một cách dứt khoát)

Idioms

  • Be defeated decisively

    Bị đánh bại hoàn toàn, không còn cơ hội

    "Our team was defeated decisively in the final round."

    (Đội của chúng ta đã bị đánh bại hoàn toàn trong vòng chung kết.)

  • Defeat decisively and secure victory

    Đánh bại một cách dứt khoát và đảm bảo chiến thắng

    "The general planned to defeat the enemy decisively and secure victory for his troops."

    (Vị tướng lên kế hoạch đánh bại kẻ thù một cách dứt khoát và đảm bảo chiến thắng cho quân đội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defeat decisively

Động từ
Lật mặt

Đánh bại ai đó một cách quyết định trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử, v.v.

"The army defeated the enemy decisively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army, which decisively defeated the enemy, returned home as heroes.
Đội quân, đội mà đã đánh bại quân địch một cách quyết định, trở về nhà như những người hùng.
Phủ định
The team, which everyone expected to win, did not decisively defeat their opponent.
Đội, đội mà mọi người mong đợi sẽ thắng, đã không đánh bại đối thủ của họ một cách quyết định.
Nghi vấn
Was it the strategy, which decisively defeated the enemy, that everyone praised?
Có phải là chiến lược, chiến lược mà đã đánh bại kẻ thù một cách quyết định, mà mọi người đã ca ngợi?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a series of strategic errors, the opposing team was defeated decisively, and our team celebrated its victory.
Sau một loạt các sai lầm chiến lược, đội đối phương đã bị đánh bại một cách quyết định, và đội của chúng ta đã ăn mừng chiến thắng.
Phủ định
Despite their efforts, they didn't decisively defeat their opponent, nor did they manage to secure a draw.
Mặc dù đã nỗ lực, họ đã không đánh bại đối thủ một cách quyết định, và họ cũng không thể giành được một trận hòa.
Nghi vấn
Considering their superior skills, did they defeat the rival team decisively, or was the match closer than expected?
Xét đến kỹ năng vượt trội của họ, liệu họ có đánh bại đội đối thủ một cách quyết định hay trận đấu diễn ra sít sao hơn dự kiến?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army defeated the enemy decisively.
Quân đội đã đánh bại kẻ thù một cách quyết định.
Phủ định
Never had the enemy been so decisively defeated.
Chưa bao giờ kẻ thù bị đánh bại một cách quyết định như vậy.
Nghi vấn
Were they to face such an opponent, would they be defeated decisively?
Nếu họ phải đối mặt với một đối thủ như vậy, liệu họ có bị đánh bại một cách quyết định không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next election comes, the incumbent will have decisively defeated all his political rivals.
Vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, đương kim tổng thống sẽ đánh bại một cách dứt khoát tất cả các đối thủ chính trị của mình.
Phủ định
By the end of the season, the underdog team won't have decisively defeated the reigning champions, so the fans will be disappointed.
Vào cuối mùa giải, đội yếu thế sẽ không đánh bại một cách dứt khoát nhà đương kim vô địch, vì vậy người hâm mộ sẽ thất vọng.
Nghi vấn
Will the allied forces have decisively defeated the enemy before the peace talks begin?
Liệu lực lượng đồng minh có đánh bại hoàn toàn quân địch trước khi các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeat decisively".

Tinh thần thể thao

Trong văn hóa phương Tây, việc chấp nhận thất bại một cách danh dự sau khi bị 'defeat decisively' là một phần quan trọng của tinh thần thể thao. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với đối thủ và khả năng chấp nhận kết quả.