(Top Banner Ad)
Blow up
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Tổng quát

Blow up

UK: /ˈbləʊ ʌp/ • US: /ˈbloʊ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nổ tung thổi phồng phát cáu phóng to bùng nổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explode; to destroy (something or someone) by explosion.

Vietnamese Meaning

Nổ tung; phá hủy (cái gì đó hoặc ai đó) bằng vụ nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terrorists threatened to blow up the bridge."

    "Những kẻ khủng bố đe dọa sẽ cho nổ tung cây cầu."

  • "The bomb blew up, destroying the building."

    "Quả bom phát nổ, phá hủy tòa nhà."

  • "Don't blow up at me just because you're having a bad day."

    "Đừng nổi nóng với tôi chỉ vì bạn có một ngày tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb Blow up Làm nổ tung; thổi phồng; nổi giận; phóng to (ảnh); trở nên nổi tiếng đột ngột
Noun Blow-up / Blowup Sự nổ tung; cuộc cãi vã nảy lửa; bức ảnh được phóng to
Adjective Blown-up Được thổi phồng; được phóng to

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel- (thổi, phồng lên)
Proto-Germanic
*blēaną (thổi)
Old English
blāwan (thổi, thở, bơm phồng)
Middle & Modern English
Blow up (cụm động từ, ban đầu nghĩa là 'thổi phồng', sau đó có thêm nghĩa 'phát nổ' vào thế kỷ 17)

Từ Hơi Thở đến Thuốc Súng

Ban đầu, 'blow up' chỉ đơn giản có nghĩa là thổi không khí vào một thứ gì đó để làm nó phồng lên, như thổi bong bóng ('blow up a balloon'). Khi thuốc súng trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 17, người ta bắt đầu dùng cụm từ này để mô tả hành động làm một thứ gì đó nổ tung, vì vụ nổ cũng tạo ra một sự phồng lên nhanh chóng và dữ dội.

Nghĩa trong Phòng Tối Nhiếp Ảnh

Vào thế kỷ 19, với sự ra đời của nhiếp ảnh, 'blow up' có thêm một nghĩa mới: phóng to một bức ảnh. Trong phòng tối, các nhiếp ảnh gia chiếu hình ảnh từ phim âm bản lên giấy ảnh, làm cho nó lớn hơn kích thước ban đầu. Hành động 'phóng' hình ảnh này được gọi là 'blowing it up'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự phá hủy do bom, mìn hoặc các chất nổ khác gây ra. Khác với 'explode' ở chỗ 'blow up' thường mang tính chủ động, có tác nhân gây nổ, còn 'explode' có thể là tự nổ.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ thứ được dùng để gây ra vụ nổ (ví dụ: blow up a building with dynamite).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Blow up
  • Threaten to blow up the building.
    (Dọa làm nổ tung tòa nhà.)
  • Accidentally blew up the experiment.
    (Vô tình làm hỏng thí nghiệm.)
Blow up + Noun (Object)
  • Blow up a balloon.
    (Thổi một quả bóng bay.)
  • Blow up a photograph.
    (Phóng to một bức ảnh.)
  • Blow up a bridge.
    (Cho nổ một cây cầu.)
Blow up + Preposition/Adverb
  • Blow up in someone's face.
    (Thất bại thảm hại, gây hậu quả trực tiếp.)
  • Blow up into a huge scandal.
    (Bùng nổ thành một vụ bê bối lớn.)
  • Suddenly blew up at me.
    (Đột nhiên nổi giận với tôi.)

Idioms

  • Blow up in someone's face

    Một kế hoạch, dự định bị thất bại thảm hại và gây ra hậu quả xấu cho chính người thực hiện nó.

    "His plan to surprise his boss with a new project blew up in his face when he realized he had used the wrong data."

    (Kế hoạch gây bất ngờ cho sếp bằng một dự án mới của anh ấy đã thất bại thảm hại khi anh nhận ra mình đã dùng sai dữ liệu.)

  • Blow something out of proportion

    Phóng đại sự việc, làm cho một vấn đề nhỏ có vẻ nghiêm trọng hơn nhiều so với thực tế.

    "It was just a small mistake. There's no need to blow it all out of proportion."

    (Đó chỉ là một lỗi nhỏ. Không cần phải làm to chuyện lên như vậy.)

  • Blow up someone's phone

    Gọi điện hoặc nhắn tin cho ai đó rất nhiều lần một cách liên tục, thường để thể hiện sự khẩn cấp hoặc tức giận. (Tương đương với 'gọi/nhắn tin cháy máy' trong tiếng Việt).

    "My fans blew up my phone after I announced the new concert tour."

    (Người hâm mộ đã nhắn tin cháy máy cho tôi sau khi tôi công bố tour diễn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Blow up

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Nổ tung; phá hủy (cái gì đó hoặc ai đó) bằng vụ nổ.

"The terrorists threatened to blow up the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bomb would blow up the building was a major concern for the authorities.
Việc quả bom có thể làm nổ tung tòa nhà là một mối lo ngại lớn đối với chính quyền.
Phủ định
Whether the old engine would blow up wasn't confirmed by the mechanics.
Việc liệu động cơ cũ có bị nổ hay không vẫn chưa được các thợ máy xác nhận.
Nghi vấn
Whether the unexpected blow-up of prices will affect the market is still unknown.
Liệu sự tăng vọt bất ngờ của giá cả có ảnh hưởng đến thị trường hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bomb blew up the building, didn't it?
Quả bom đã thổi bay tòa nhà, phải không?
Phủ định
He didn't blow up the balloon too much, did he?
Anh ấy đã không thổi quả bóng bay quá nhiều, phải không?
Nghi vấn
The company is going to blow up the old factory, isn't it?
Công ty sẽ phá hủy nhà máy cũ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Blow up".

'Thổi Tung' trong Phim Hành Động Hollywood

Cụm từ 'blow up' gắn liền với hình ảnh các vụ nổ hoành tráng trong phim hành động của Mỹ. Từ những chiếc xe hơi nổ tung trong một cuộc rượt đuổi đến cả một tòa nhà bị phá hủy, những cảnh quay này là một yếu tố đặc trưng, tạo ra sự kịch tính và hấp dẫn cho thể loại phim này.

'Bùng Nổ' trên Mạng Xã Hội

Trong văn hóa Internet hiện đại, 'blow up' thường được dùng để chỉ một người hoặc một nội dung (video, bài hát, meme) đột nhiên trở nên cực kỳ nổi tiếng và được lan truyền rộng rãi. Một tài khoản TikTok có thể 'bùng nổ' (blow up) chỉ sau một đêm nhờ một video viral.