(Top Banner Ad)
blue checkmark
B1
Danh từ B1 Truyền thông xã hội, Internet

blue checkmark

UK: /bluː ˈtʃɛk.mɑːk/ • US: /bluː ˈtʃɛk.mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu tích xanh dấu kiểm xanh tick xanh huy hiệu xác minh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blue-colored tick or check mark displayed next to a social media account name to indicate that the account has been verified as authentic by the platform.

Vietnamese Meaning

Một dấu tích hoặc dấu kiểm màu xanh lam hiển thị bên cạnh tên tài khoản trên mạng xã hội để cho biết tài khoản đó đã được nền tảng xác minh là chính chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting a blue checkmark on Instagram can boost your credibility."

    "Nhận được dấu tích xanh trên Instagram có thể tăng cường độ tin cậy của bạn."

  • "Many users strive to get a blue checkmark to prove their identity."

    "Nhiều người dùng cố gắng để có được dấu tích xanh để chứng minh danh tính của họ."

  • "The absence of a blue checkmark doesn't always mean the account is fake."

    "Việc thiếu dấu tích xanh không phải lúc nào cũng có nghĩa là tài khoản đó là giả mạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective verified đã được xác minh, đã được kiểm chứng
Verb to verify xác minh, kiểm chứng
Noun verification sự xác minh, việc kiểm chứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông xã hội, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bleu (for blue)
Old French
eschec (for check)
Old English
mearc (for mark)
Modern English
blue checkmark (c. 2009)

Nguồn gốc từ Twitter

Dấu tick xanh ban đầu được Twitter giới thiệu vào năm 2009. Mục đích là để xác thực tài khoản của những người nổi tiếng, chính trị gia và nhà báo, giúp người dùng phân biệt đâu là tài khoản thật và đâu là tài khoản giả mạo. Nó nhanh chóng trở thành một biểu tượng của sự uy tín trên mạng.

Sự thay đổi sang mô hình trả phí

Ban đầu, tick xanh được cấp miễn phí cho các tài khoản đủ điều kiện. Tuy nhiên, gần đây, một số nền tảng như X (Twitter cũ) đã thay đổi chính sách, cho phép người dùng trả phí hàng tháng để có được tick xanh. Điều này đã làm thay đổi ý nghĩa của nó, từ một biểu tượng xác thực trở thành một dịch vụ trả phí.

Usage Note

Thường được dùng để xác định các tài khoản chính thức của người nổi tiếng, thương hiệu, tổ chức hoặc các nhân vật công chúng. Dấu tích xanh giúp phân biệt tài khoản thật với các tài khoản giả mạo hoặc fan account.

Prepositions

on next to

* **on:** Thường dùng khi nói về việc có dấu tích xanh trên một nền tảng. Ví dụ: 'She has a blue checkmark *on* Twitter'. * **next to:** Diễn tả vị trí của dấu tích xanh bên cạnh tên tài khoản. Ví dụ: 'The blue checkmark appears *next to* his name'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blue checkmark
  • get a blue checkmark
    (nhận được tick xanh)
  • buy a blue checkmark
    (mua tick xanh)
  • lose your blue checkmark
    (mất tick xanh của bạn)
  • have a blue checkmark
    (có tick xanh)
Adjective + blue checkmark
  • official blue checkmark
    (tick xanh chính thức)
  • coveted blue checkmark
    (tick xanh đáng mơ ước)
  • legacy blue checkmark
    (tick xanh kế thừa (loại cũ, được cấp trước khi có chính sách trả phí))

Idioms

  • the blue checkmark brigade

    Biệt đội tick xanh (thường mang ý nghĩa mỉa mai, chỉ một nhóm người dùng có tick xanh được cho là tinh hoa, cùng quan điểm và đôi khi xa rời thực tế).

    "The blue checkmark brigade on Twitter was quick to criticize the new policy."

    (Biệt đội tick xanh trên Twitter đã nhanh chóng chỉ trích chính sách mới.)

  • to be blue-checked

    Được cấp tick xanh, được xác minh (trên mạng xã hội).

    "She's trying to get blue-checked on Instagram to boost her credibility as an artist."

    (Cô ấy đang cố gắng để được cấp tick xanh trên Instagram nhằm nâng cao uy tín với tư cách là một nghệ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue checkmark

Danh từ
Lật mặt

Một dấu tích hoặc dấu kiểm màu xanh lam hiển thị bên cạnh tên tài khoản trên mạng xã hội để cho biết tài khoản đó đã được nền tảng xác minh là chính chủ.

"Getting a blue checkmark on Instagram can boost your credibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is someone who has a blue checkmark on Twitter.
Anh ấy là người có dấu tick xanh trên Twitter.
Phủ định
She does not have a blue checkmark on Instagram.
Cô ấy không có dấu tick xanh trên Instagram.
Nghi vấn
Does the company use the blue checkmark to build trust?
Công ty có sử dụng dấu tick xanh để xây dựng lòng tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue checkmark".

Biểu tượng của địa vị và sự uy tín

Trên mạng xã hội, tick xanh không chỉ có nghĩa là tài khoản đã được xác thực mà còn được xem như một biểu tượng của địa vị kỹ thuật số (digital status symbol). Việc sở hữu nó cho thấy một cá nhân hoặc tổ chức có đủ tầm ảnh hưởng để được nền tảng công nhận.

Sự thay đổi ý nghĩa và tranh cãi

Việc các nền tảng như X (Twitter) cho phép người dùng trả tiền để có tick xanh đã gây ra nhiều tranh cãi. Đối với nhiều người, điều này làm giảm giá trị của việc xác thực, biến nó từ một dấu hiệu của sự uy tín thành một món hàng, đồng thời làm dấy lên lo ngại về việc lan truyền thông tin sai lệch.