blue-collar crime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Crimes committed by individuals of a lower social class, often involving theft, vandalism, or petty offenses.
Vietnamese Meaning
Tội phạm do những người thuộc tầng lớp lao động chân tay gây ra, thường liên quan đến trộm cắp, phá hoại hoặc các hành vi phạm tội nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The increase in blue-collar crime in the area is a concern for local residents."
"Sự gia tăng tội phạm lao động chân tay trong khu vực là một mối lo ngại đối với cư dân địa phương."
-
"Blue-collar crime is often driven by economic hardship."
"Tội phạm lao động chân tay thường bị thúc đẩy bởi khó khăn kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | white-collar crime | Tội phạm cổ cồn trắng (tội phạm kinh tế, tài chính do giới văn phòng, trí thức thực hiện). |
| Noun Phrase | blue-collar worker | Người lao động chân tay, công nhân. |
| Noun Phrase | white-collar worker | Nhân viên văn phòng, người lao động trí óc. |
| Noun | crime | Tội phạm, tội ác. |
| Noun | criminal | Tội phạm (người phạm tội). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'blue-collar' ám chỉ những người lao động chân tay, thường làm các công việc đòi hỏi thể lực. 'Blue-collar crime' đối lập với 'white-collar crime' (tội phạm cổ cồn trắng), là những hành vi phạm tội do những người có địa vị xã hội cao hơn gây ra, thường liên quan đến gian lận tài chính hoặc các hành vi phi đạo đức trong kinh doanh. 'Blue-collar crime' thường mang tính chất trực tiếp và gây thiệt hại vật chất hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit blue-collar crime (Phạm các tội do người lao động chân tay thực hiện (như trộm cắp, cướp giật).)
-
investigate blue-collar crime (Điều tra tội phạm của giới lao động phổ thông.)
-
prosecute blue-collar crime (Truy tố tội phạm của giới lao động phổ thông.)
-
reduce blue-collar crime (Giảm thiểu các loại tội phạm đường phố/lao động chân tay.)
-
violent blue-collar crime (Tội phạm bạo lực của giới lao động phổ thông (ví dụ: hành hung).)
-
non-violent blue-collar crime (Tội phạm phi bạo lực của giới lao động phổ thông (ví dụ: trộm cắp vặt).)
-
petty blue-collar crime (Tội phạm vặt của giới lao động phổ thông.)
-
traditional blue-collar crime (Các loại tội phạm truyền thống của giới lao động phổ thông.)
Idioms
-
the line between blue-collar and white-collar crime
Ranh giới giữa tội phạm của giới lao động chân tay và tội phạm của giới trí thức/văn phòng.
"With cyber theft, the line between blue-collar and white-collar crime is becoming increasingly blurred."
(Với tội phạm trộm cắp trên mạng, ranh giới giữa tội phạm cổ xanh và tội phạm cổ trắng ngày càng trở nên mờ nhạt.)
-
a crackdown on blue-collar crime
Một cuộc trấn áp tội phạm đường phố/do người lao động chân tay thực hiện.
"The new mayor promised a crackdown on blue-collar crime to make the streets safer."
(Vị thị trưởng mới đã hứa sẽ có một cuộc trấn áp tội phạm đường phố để giúp đường phố an toàn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue-collar crime
Danh từTội phạm do những người thuộc tầng lớp lao động chân tay gây ra, thường liên quan đến trộm cắp, phá hoại hoặc các hành vi phạm tội nhỏ.
"The increase in blue-collar crime in the area is a concern for local residents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue-collar crime".
