(Top Banner Ad)
blue-collar crime
B2
Danh từ B2 Tội phạm học, Xã hội học

blue-collar crime

UK: /ˌbluː ˈkɒlə ˈkraɪm/ • US: /ˌbluː ˈkɑːlər ˈkraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm của tầng lớp lao động tội phạm lao động chân tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crimes committed by individuals of a lower social class, often involving theft, vandalism, or petty offenses.

Vietnamese Meaning

Tội phạm do những người thuộc tầng lớp lao động chân tay gây ra, thường liên quan đến trộm cắp, phá hoại hoặc các hành vi phạm tội nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in blue-collar crime in the area is a concern for local residents."

    "Sự gia tăng tội phạm lao động chân tay trong khu vực là một mối lo ngại đối với cư dân địa phương."

  • "Blue-collar crime is often driven by economic hardship."

    "Tội phạm lao động chân tay thường bị thúc đẩy bởi khó khăn kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase white-collar crime Tội phạm cổ cồn trắng (tội phạm kinh tế, tài chính do giới văn phòng, trí thức thực hiện).
Noun Phrase blue-collar worker Người lao động chân tay, công nhân.
Noun Phrase white-collar worker Nhân viên văn phòng, người lao động trí óc.
Noun crime Tội phạm, tội ác.
Noun criminal Tội phạm (người phạm tội).

Synonyms

common crime (tội phạm thông thường)street crime (tội phạm đường phố)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen ('accusation, indictment, offense')
Old French
crime ('crime, mortal sin')
Middle English
crime ('sinfulness, evil, offense against the law')
20th Century American English
blue-collar ('relating to manual work or workers') + crime -> blue-collar crime

Nguồn Gốc từ 'Cổ Áo Xanh'

Thuật ngữ 'blue-collar' (cổ áo xanh) ra đời ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20 để chỉ những người lao động chân tay. Họ thường mặc những chiếc áo sơ mi màu xanh bền chắc (như vải denim) để vết bẩn không bị lộ rõ. Ngược lại, nhân viên văn phòng mặc áo sơ mi trắng ('white-collar'). 'Blue-collar crime' được tạo ra để đối lập với 'white-collar crime' (tội phạm cổ cồn trắng), vốn chỉ các tội phạm tài chính do giới doanh nhân hoặc nhân viên văn phòng thực hiện.

Usage Note

Cụm từ 'blue-collar' ám chỉ những người lao động chân tay, thường làm các công việc đòi hỏi thể lực. 'Blue-collar crime' đối lập với 'white-collar crime' (tội phạm cổ cồn trắng), là những hành vi phạm tội do những người có địa vị xã hội cao hơn gây ra, thường liên quan đến gian lận tài chính hoặc các hành vi phi đạo đức trong kinh doanh. 'Blue-collar crime' thường mang tính chất trực tiếp và gây thiệt hại vật chất hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blue-collar crime
  • commit blue-collar crime
    (Phạm các tội do người lao động chân tay thực hiện (như trộm cắp, cướp giật).)
  • investigate blue-collar crime
    (Điều tra tội phạm của giới lao động phổ thông.)
  • prosecute blue-collar crime
    (Truy tố tội phạm của giới lao động phổ thông.)
  • reduce blue-collar crime
    (Giảm thiểu các loại tội phạm đường phố/lao động chân tay.)
Adjective + blue-collar crime
  • violent blue-collar crime
    (Tội phạm bạo lực của giới lao động phổ thông (ví dụ: hành hung).)
  • non-violent blue-collar crime
    (Tội phạm phi bạo lực của giới lao động phổ thông (ví dụ: trộm cắp vặt).)
  • petty blue-collar crime
    (Tội phạm vặt của giới lao động phổ thông.)
  • traditional blue-collar crime
    (Các loại tội phạm truyền thống của giới lao động phổ thông.)

Idioms

  • the line between blue-collar and white-collar crime

    Ranh giới giữa tội phạm của giới lao động chân tay và tội phạm của giới trí thức/văn phòng.

    "With cyber theft, the line between blue-collar and white-collar crime is becoming increasingly blurred."

    (Với tội phạm trộm cắp trên mạng, ranh giới giữa tội phạm cổ xanh và tội phạm cổ trắng ngày càng trở nên mờ nhạt.)

  • a crackdown on blue-collar crime

    Một cuộc trấn áp tội phạm đường phố/do người lao động chân tay thực hiện.

    "The new mayor promised a crackdown on blue-collar crime to make the streets safer."

    (Vị thị trưởng mới đã hứa sẽ có một cuộc trấn áp tội phạm đường phố để giúp đường phố an toàn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue-collar crime

Danh từ
Lật mặt

Tội phạm do những người thuộc tầng lớp lao động chân tay gây ra, thường liên quan đến trộm cắp, phá hoại hoặc các hành vi phạm tội nhỏ.

"The increase in blue-collar crime in the area is a concern for local residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue-collar crime".

Phản Ánh Phân Hóa Xã Hội

Sự phân biệt giữa tội phạm 'cổ xanh' và 'cổ trắng' thường phản ánh sự phân hóa giai cấp trong xã hội. Các tội phạm 'cổ xanh' (trộm cắp, hành hung) thường dễ thấy, diễn ra trên đường phố và bị coi là 'tội phạm thực sự'. Ngược lại, tội phạm 'cổ trắng' (tham ô, gian lận tài chính) dù có thể gây thiệt hại lớn hơn nhiều nhưng lại ít hữu hình hơn và đôi khi không bị xã hội lên án gay gắt bằng.

Hình Ảnh Trên Truyền Thông

Trong phim ảnh và tin tức phương Tây, 'blue-collar crime' thường được khắc họa một cách gai góc, kịch tính với các cảnh rượt đuổi của cảnh sát và bạo lực. Điều này định hình quan niệm của công chúng rằng tội phạm thường gắn liền với sự nghèo đói và bạo lực đường phố, trong khi tội phạm của giới thượng lưu lại được mô tả là tinh vi, trí tuệ hơn.