(Top Banner Ad)
blunt assessment
C1
Tính từ (Adjective) C1 Kinh doanh/Đánh giá

blunt assessment

UK: /blʌnt/ • US: /blʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thẳng thừng nhận xét thẳng tuột lời đánh giá không kiêng nể đánh giá không khoan nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a person or remark) direct and outspoken in a way that can be hurtful.

Vietnamese Meaning

(Về người hoặc nhận xét) thẳng thắn và trực ngôn một cách có thể gây tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His blunt assessment of the situation shocked everyone."

    "Sự đánh giá thẳng thừng của anh ấy về tình hình đã làm mọi người sốc."

  • "Her blunt assessment of my work was hurtful, but ultimately helpful."

    "Lời đánh giá thẳng thừng về công việc của tôi tuy gây tổn thương nhưng cuối cùng lại hữu ích."

  • "The report contained a blunt assessment of the company's failures."

    "Báo cáo chứa đựng một đánh giá thẳng thừng về những thất bại của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blunt thẳng thừng, lỗ mãng; cùn (dao, kéo)
Verb to blunt làm cho cùn, làm cho bớt sắc bén
Adverb bluntly một cách thẳng thừng
Noun bluntness sự thẳng thừng, tính lỗ mãng
Verb to assess đánh giá, định giá
Noun assessor người đánh giá, thẩm định viên
Verb to reassess đánh giá lại
Noun reassessment sự đánh giá lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
blunda (to shut one's eyes)
Middle English
blont (dull, obtuse)
Latin
assidere (to sit beside a judge)
Old French
assesser (to assess taxes)
Modern English
blunt assessment

Nguồn gốc của 'Blunt'

Từ 'blunt' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'thẳng thừng' hoặc 'cùn'. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn chắc chắn nhưng có thể bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'blunda', nghĩa là 'nhắm mắt'. Hãy tưởng tượng một con dao không sắc bén (dull/blunt) đến mức bạn có thể 'nhắm mắt' mà không sợ bị đứt tay. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó phát triển để chỉ những lời nói thẳng, không trau chuốt, giống như một lưỡi dao không được mài giũa.

Nguồn gốc của 'Assessment'

Từ 'assessment' (sự đánh giá) đến từ tiếng Latin 'assidere', nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Trong các phiên tòa La Mã cổ đại, một trợ lý sẽ 'ngồi bên cạnh' thẩm phán để giúp định giá các khoản tiền phạt hoặc thuế. Hành động 'ngồi bên cạnh để định giá' này đã phát triển thành từ 'assessment' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ quá trình xem xét và đưa ra nhận định về giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó.

Usage Note

Tính từ 'blunt' ở đây mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tế nhị, không vòng vo, đi thẳng vào vấn đề một cách thô lỗ. Khác với 'frank' (thẳng thắn) hoặc 'candid' (chân thật), 'blunt' thường mang hàm ý chê trách hoặc phê phán. Cần phân biệt với nghĩa đen của 'blunt' là 'cùn' (không sắc bén).
Assessment ở đây chỉ một sự đánh giá, thẩm định, hoặc nhận xét về một người, vật, hoặc tình huống nào đó. Trong cụm 'blunt assessment', nó mang nghĩa một sự đánh giá thẳng thừng, thiếu tế nhị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blunt assessment
  • honest and honest and blunt assessment
    (một đánh giá trung thực và thẳng thừng)
  • frank and frank and blunt assessment
    (một đánh giá thẳng thắn và không kiêng dè)
  • brutally brutally blunt assessment
    (một đánh giá thẳng thừng đến tàn nhẫn)
Verb + blunt assessment
  • give a give a blunt assessment
    (đưa ra một đánh giá thẳng thắn)
  • offer a offer a blunt assessment
    (đưa ra một đánh giá thẳng thắn (mang tính đề nghị))
  • receive a receive a blunt assessment
    (nhận được một đánh giá thẳng thắn)
  • provide a provide a blunt assessment
    (cung cấp một đánh giá thẳng thắn)

Idioms

  • To be blunt, my assessment is...

    Nói thẳng ra thì, đánh giá của tôi là...

    "To be blunt, my assessment is that this marketing campaign won't work."

    (Nói thẳng ra thì, đánh giá của tôi là chiến dịch tiếp thị này sẽ không hiệu quả.)

  • a blunt assessment of the situation

    một đánh giá thẳng thắn về tình hình

    "The CEO gave the board a blunt assessment of the company's financial situation."

    (Giám đốc điều hành đã đưa ra cho hội đồng quản trị một đánh giá thẳng thắn về tình hình tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blunt assessment

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

(Về người hoặc nhận xét) thẳng thắn và trực ngôn một cách có thể gây tổn thương.

"His blunt assessment of the situation shocked everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who gave a blunt assessment of my performance, offered helpful advice.
Người quản lý, người đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về hiệu suất của tôi, đã đưa ra lời khuyên hữu ích.
Phủ định
It wasn't a blunt assessment that upset me, but the lack of constructive feedback which followed.
Không phải một đánh giá thẳng thắn làm tôi khó chịu, mà là sự thiếu phản hồi mang tính xây dựng sau đó.
Nghi vấn
Was it really such a blunt assessment that made you quit, or were there other factors involved?
Có thật là một đánh giá quá thẳng thắn khiến bạn bỏ việc, hay còn có những yếu tố khác liên quan?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to my blunt assessment of the situation, he would be in a much better position now.
Nếu anh ta đã lắng nghe đánh giá thẳng thắn của tôi về tình hình, thì giờ anh ta đã ở một vị thế tốt hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't been so blunt with her assessment, she might have gotten the job.
Nếu cô ấy không quá thẳng thắn với đánh giá của mình, có lẽ cô ấy đã nhận được công việc rồi.
Nghi vấn
If I were to give a blunt assessment, would you still want my opinion?
Nếu tôi đưa ra một đánh giá thẳng thắn, bạn vẫn muốn nghe ý kiến của tôi chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her blunt assessment of the situation, though harsh, was ultimately correct.
Sự đánh giá thẳng thắn của cô ấy về tình hình, dù khắc nghiệt, nhưng cuối cùng lại đúng.
Phủ định
The manager's assessment wasn't blunt; he tried to soften the blow with compliments.
Đánh giá của người quản lý không thẳng thắn; anh ấy đã cố gắng làm dịu cú sốc bằng những lời khen.
Nghi vấn
Was his assessment too blunt, or did they simply not want to hear the truth?
Đánh giá của anh ấy có quá thẳng thắn không, hay họ chỉ đơn giản là không muốn nghe sự thật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blunt assessment".

Văn hóa phản hồi trực diện (Direct Feedback Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở ở Mỹ hay Đức, một 'blunt assessment' thường được xem là biểu hiện của sự trung thực và hiệu quả. Việc đưa ra nhận xét thẳng thắn được coi là tôn trọng khả năng tiếp nhận phê bình của đối phương để nhanh chóng giải quyết vấn đề, thay vì nói vòng vo để giữ thể diện như ở một số nền văn hóa Á Đông.

Khái niệm 'Yêu cho roi cho vọt' (Tough Love)

Một 'blunt assessment' đôi khi gắn liền với khái niệm 'tough love'. Đây là khi một người đưa ra lời phê bình gay gắt, dù biết có thể làm người nghe tổn thương, nhưng với ý định tốt là muốn giúp họ nhận ra sự thật và tiến bộ. Đây là sự chỉ trích xuất phát từ sự quan tâm thật sự, thường thấy trong quan hệ gia đình, bạn bè thân thiết hoặc người hướng dẫn (mentor).