blunt assessment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a person or remark) direct and outspoken in a way that can be hurtful.
Vietnamese Meaning
(Về người hoặc nhận xét) thẳng thắn và trực ngôn một cách có thể gây tổn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His blunt assessment of the situation shocked everyone."
"Sự đánh giá thẳng thừng của anh ấy về tình hình đã làm mọi người sốc."
-
"Her blunt assessment of my work was hurtful, but ultimately helpful."
"Lời đánh giá thẳng thừng về công việc của tôi tuy gây tổn thương nhưng cuối cùng lại hữu ích."
-
"The report contained a blunt assessment of the company's failures."
"Báo cáo chứa đựng một đánh giá thẳng thừng về những thất bại của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | blunt | thẳng thừng, lỗ mãng; cùn (dao, kéo) |
| Verb | to blunt | làm cho cùn, làm cho bớt sắc bén |
| Adverb | bluntly | một cách thẳng thừng |
| Noun | bluntness | sự thẳng thừng, tính lỗ mãng |
| Verb | to assess | đánh giá, định giá |
| Noun | assessor | người đánh giá, thẩm định viên |
| Verb | to reassess | đánh giá lại |
| Noun | reassessment | sự đánh giá lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'blunt' ở đây mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tế nhị, không vòng vo, đi thẳng vào vấn đề một cách thô lỗ. Khác với 'frank' (thẳng thắn) hoặc 'candid' (chân thật), 'blunt' thường mang hàm ý chê trách hoặc phê phán. Cần phân biệt với nghĩa đen của 'blunt' là 'cùn' (không sắc bén).
Assessment ở đây chỉ một sự đánh giá, thẩm định, hoặc nhận xét về một người, vật, hoặc tình huống nào đó. Trong cụm 'blunt assessment', nó mang nghĩa một sự đánh giá thẳng thừng, thiếu tế nhị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
honest and honest and blunt assessment (một đánh giá trung thực và thẳng thừng)
-
frank and frank and blunt assessment (một đánh giá thẳng thắn và không kiêng dè)
-
brutally brutally blunt assessment (một đánh giá thẳng thừng đến tàn nhẫn)
-
give a give a blunt assessment (đưa ra một đánh giá thẳng thắn)
-
offer a offer a blunt assessment (đưa ra một đánh giá thẳng thắn (mang tính đề nghị))
-
receive a receive a blunt assessment (nhận được một đánh giá thẳng thắn)
-
provide a provide a blunt assessment (cung cấp một đánh giá thẳng thắn)
Idioms
-
To be blunt, my assessment is...
Nói thẳng ra thì, đánh giá của tôi là...
"To be blunt, my assessment is that this marketing campaign won't work."
(Nói thẳng ra thì, đánh giá của tôi là chiến dịch tiếp thị này sẽ không hiệu quả.)
-
a blunt assessment of the situation
một đánh giá thẳng thắn về tình hình
"The CEO gave the board a blunt assessment of the company's financial situation."
(Giám đốc điều hành đã đưa ra cho hội đồng quản trị một đánh giá thẳng thắn về tình hình tài chính của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blunt assessment
Tính từ (Adjective)(Về người hoặc nhận xét) thẳng thắn và trực ngôn một cách có thể gây tổn thương.
"His blunt assessment of the situation shocked everyone."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager, who gave a blunt assessment of my performance, offered helpful advice. |
Người quản lý, người đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về hiệu suất của tôi, đã đưa ra lời khuyên hữu ích. |
| Phủ định | It wasn't a blunt assessment that upset me, but the lack of constructive feedback which followed. |
Không phải một đánh giá thẳng thắn làm tôi khó chịu, mà là sự thiếu phản hồi mang tính xây dựng sau đó. |
| Nghi vấn | Was it really such a blunt assessment that made you quit, or were there other factors involved? |
Có thật là một đánh giá quá thẳng thắn khiến bạn bỏ việc, hay còn có những yếu tố khác liên quan? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had listened to my blunt assessment of the situation, he would be in a much better position now. |
Nếu anh ta đã lắng nghe đánh giá thẳng thắn của tôi về tình hình, thì giờ anh ta đã ở một vị thế tốt hơn nhiều. |
| Phủ định | If she hadn't been so blunt with her assessment, she might have gotten the job. |
Nếu cô ấy không quá thẳng thắn với đánh giá của mình, có lẽ cô ấy đã nhận được công việc rồi. |
| Nghi vấn | If I were to give a blunt assessment, would you still want my opinion? |
Nếu tôi đưa ra một đánh giá thẳng thắn, bạn vẫn muốn nghe ý kiến của tôi chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her blunt assessment of the situation, though harsh, was ultimately correct. |
Sự đánh giá thẳng thắn của cô ấy về tình hình, dù khắc nghiệt, nhưng cuối cùng lại đúng. |
| Phủ định | The manager's assessment wasn't blunt; he tried to soften the blow with compliments. |
Đánh giá của người quản lý không thẳng thắn; anh ấy đã cố gắng làm dịu cú sốc bằng những lời khen. |
| Nghi vấn | Was his assessment too blunt, or did they simply not want to hear the truth? |
Đánh giá của anh ấy có quá thẳng thắn không, hay họ chỉ đơn giản là không muốn nghe sự thật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blunt assessment".
