bodies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'body'; cấu trúc vật lý của người hoặc động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The search team found several bodies in the wreckage."
"Đội tìm kiếm đã tìm thấy một vài thi thể trong đống đổ nát."
-
"The police are still trying to identify the bodies recovered from the river."
"Cảnh sát vẫn đang cố gắng xác định danh tính các thi thể được vớt lên từ sông."
-
"International governing bodies have condemned the use of chemical weapons."
"Các cơ quan quản lý quốc tế đã lên án việc sử dụng vũ khí hóa học."
-
"The gravitational pull between celestial bodies keeps the planets in orbit."
"Lực hấp dẫn giữa các thiên thể giữ cho các hành tinh chuyển động trên quỹ đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | body | cơ thể, thân thể; một tổ chức, một nhóm người |
| Adjective / Adverb | bodily | (thuộc về) thân thể, thể chất |
| Verb | embody | hiện thân, là biểu hiện của |
| Noun | embodiment | sự hiện thân, hình mẫu lý tưởng |
| Adjective | disembodied | phi vật thể, tách rời khỏi cơ thể |
| Adjective | able-bodied | khỏe mạnh, đủ sức khỏe (để làm việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất chỉ cơ thể sống. Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ xác chết (corpse). Cần phân biệt với 'corpse' là từ chỉ xác chết một cách trực tiếp và không có sắc thái trung tính như 'bodies' trong một số trường hợp.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về vị trí bên trong cơ thể (ví dụ: 'pain in their bodies'). 'on' có thể được dùng khi nói về cái gì đó trên bề mặt cơ thể (ví dụ: 'tattoos on their bodies').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dead bodies (những thi thể, xác chết)
-
heavenly bodies (các thiên thể (hành tinh, ngôi sao))
-
human bodies (cơ thể con người)
-
examine bodies (khám nghiệm tử thi)
-
recover bodies (tìm thấy / trục vớt các thi thể)
-
move their bodies (vận động cơ thể)
-
groups of bodies (các nhóm người, các tổ chức)
-
a number of bodies (một số cơ quan/tổ chức)
-
collection of bodies (bộ sưu tập các vật thể)
Idioms
-
over my dead body
Bước qua xác tôi đã! (Dùng để kịch liệt phản đối điều gì đó)
"My daughter wants a tattoo. I told her, 'Over my dead body!'"
(Con gái tôi muốn xăm mình. Tôi bảo nó, 'Bước qua xác mẹ đã!')
-
where the bodies are buried
Nơi chôn giấu bí mật (Biết những bí mật nhạy cảm hoặc đáng xấu hổ của một người/tổ chức).
"As the former company director, she knows where all the bodies are buried."
(Với tư cách là cựu giám đốc công ty, bà ấy biết tất cả những bí mật thâm cung bí sử.)
-
keep body and soul together
Sống lay lắt qua ngày (Chỉ kiếm đủ tiền để trang trải những nhu cầu cơ bản nhất).
"He works two jobs just to keep body and soul together."
(Anh ấy làm hai công việc chỉ để sống lay lắt qua ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bodies
Danh từSố nhiều của 'body'; cấu trúc vật lý của người hoặc động vật.
"The search team found several bodies in the wreckage."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police discovered several bodies near the river. |
Cảnh sát đã phát hiện một vài thi thể gần bờ sông. |
| Phủ định | The rescuers did not find any bodies in the wreckage. |
Đội cứu hộ không tìm thấy bất kỳ thi thể nào trong đống đổ nát. |
| Nghi vấn | Did the coroner examine the bodies carefully? |
Nhân viên điều tra pháp y đã khám nghiệm các thi thể cẩn thận chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The solar system contains many celestial bodies. |
Hệ mặt trời chứa nhiều thiên thể. |
| Phủ định | She does not like bodies of water. |
Cô ấy không thích các vùng nước. |
| Nghi vấn | Do the bodies of the victims show any signs of struggle? |
Thi thể của các nạn nhân có dấu hiệu giằng co nào không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to display bodies of saints in the church. |
Người ta từng trưng bày thi hài của các vị thánh trong nhà thờ. |
| Phủ định | They didn't use to treat bodies with respect in the past. |
Họ đã từng không tôn trọng thi hài trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Did they use to bury bodies near the river? |
Họ đã từng chôn cất thi hài gần sông phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodies".
