(Top Banner Ad)
bodily function
B2
Danh từ B2 Y học/Sinh học

bodily function

UK: /ˈbɒdɪli ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈbɑːdɪli ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chức năng cơ thể hoạt động sinh lý chức năng sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or activity of the body.

Vietnamese Meaning

Một quá trình hoặc hoạt động của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digestion is an important bodily function."

    "Tiêu hóa là một chức năng cơ thể quan trọng."

  • "The doctor asked about his bodily functions."

    "Bác sĩ hỏi về các chức năng cơ thể của anh ấy."

  • "Some medications can affect normal bodily functions."

    "Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến các chức năng cơ thể bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective bodily (thuộc về) thân thể, thể xác
Verb embody hiện thân, là biểu hiện của
Noun function chức năng
Verb function hoạt động, thực hiện chức năng
Adjective functional hoạt động tốt, hữu dụng, thuộc về chức năng
Adjective dysfunctional rối loạn chức năng, hoạt động không bình thường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body) + līc (like)
Middle English
bodily
Latin
functio (a performance, execution)
Middle French
fonction
Late Middle English
function

Cơ thể như một Cỗ máy

Từ 'function' (chức năng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'functio', nghĩa là 'sự thực hiện' hoặc 'thi hành'. Người ta dùng từ này để mô tả các nhiệm vụ mà một thứ gì đó thực hiện, giống như một cỗ máy. Khi kết hợp với 'bodily' (thuộc về cơ thể), cụm từ này mô tả tất cả các 'nhiệm vụ' tự động mà cơ thể chúng ta thực hiện để duy trì sự sống, chẳng hạn như thở, tiêu hóa và tuần hoàn.

Từ 'Bodig' đến 'Bodily'

Từ 'bodily' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bodig', có nghĩa là toàn bộ khung hình thể chất của một người hoặc động vật. Theo thời gian, nó phát triển thành tính từ 'bodily' để mô tả những gì liên quan đến cơ thể, phân biệt với tâm trí hay tinh thần. Vì vậy, 'bodily function' nhấn mạnh rằng đây là những hoạt động thuộc về thể chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động sinh lý tự nhiên và cần thiết cho sự sống, ví dụ như tiêu hóa, hô hấp, bài tiết. Nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc trong các cuộc trò chuyện thông thường. Cần phân biệt với 'physical activity' (hoạt động thể chất) chỉ những hoạt động có ý thức và có mục đích.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ rõ chức năng của bộ phận nào trong cơ thể (ví dụ: bodily function of the liver).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bodily function
  • basic bodily function
    (chức năng cơ bản của cơ thể (ví dụ: thở, tiêu hóa))
  • normal bodily function
    (chức năng cơ thể bình thường)
  • involuntary bodily function
    (chức năng cơ thể không tự chủ (ví dụ: nhịp tim))
  • essential bodily function
    (chức năng thiết yếu của cơ thể)
Verb + bodily function
  • control bodily functions
    (kiểm soát các chức năng của cơ thể)
  • regulate bodily functions
    (điều hòa các chức năng của cơ thể)
  • affect bodily functions
    (ảnh hưởng đến các chức năng của cơ thể)
  • maintain bodily functions
    (duy trì các chức năng của cơ thể)

Idioms

  • Nature calls.

    Buồn đi vệ sinh (cách nói lịch sự).

    "Could you please tell me where the restroom is? Nature calls."

    (Bạn có thể cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu không? Tôi buồn đi vệ sinh quá.)

  • Answer the call of nature

    Đi vệ sinh (một cách nói giảm nói tránh).

    "We had to pull over so the kids could answer the call of nature."

    (Chúng tôi phải tấp xe vào lề để bọn trẻ đi vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily function

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình hoặc hoạt động của cơ thể.

"Digestion is an important bodily function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had understood the complexity of bodily functions earlier, I would be a doctor now.
Nếu tôi đã hiểu sự phức tạp của các chức năng cơ thể sớm hơn, thì bây giờ tôi đã là một bác sĩ rồi.
Phủ định
If he hadn't ignored his bodily functions' warning signs, he wouldn't be in the hospital now.
Nếu anh ấy không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo về chức năng cơ thể của mình, thì bây giờ anh ấy đã không phải ở bệnh viện.
Nghi vấn
If she had focused on the function of each organ, would she be struggling with anatomy now?
Nếu cô ấy đã tập trung vào chức năng của từng cơ quan, thì bây giờ cô ấy có đang phải vật lộn với môn giải phẫu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bodily functions are essential for survival, aren't they?
Các chức năng cơ thể rất cần thiết cho sự sống còn, phải không?
Phủ định
The body's functions don't cease entirely upon death, do they?
Các chức năng của cơ thể không hoàn toàn ngừng lại khi chết, phải không?
Nghi vấn
The function of the kidneys is to filter waste, isn't it?
Chức năng của thận là lọc chất thải, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily function".

Sự Kiêng Kỵ và Cách Nói Giảm Nói Tránh (Taboo and Euphemisms)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thảo luận công khai về một số chức năng của cơ thể, đặc biệt là bài tiết, được coi là bất lịch sự. Do đó, người ta thường sử dụng các cách nói giảm nói tránh (euphemisms) như 'restroom', 'washroom', 'powder one's nose' (dành cho phụ nữ) hay 'nature calls' để nói về việc đi vệ sinh một cách tế nhị.

Bối cảnh Y tế và Xã hội

Mặc dù việc nói về các chức năng cơ thể có thể gây khó xử trong giao tiếp xã hội, nhưng trong bối cảnh y tế thì hoàn toàn ngược lại. Việc mô tả chi tiết và thẳng thắn các chức năng của cơ thể với bác sĩ là điều bình thường và cần thiết để chẩn đoán bệnh. Điều này cho thấy tầm quan trọng của ngữ cảnh khi giao tiếp.