(Top Banner Ad)
body shape
B1
noun B1 Sức khỏe và Thẩm mỹ

body shape

UK: /ˈbɒd.i ˌʃeɪp/ • US: /ˈbɑː.di ˌʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

dáng người hình dáng cơ thể vóc dáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall form or outline of a person's body.

Vietnamese Meaning

Hình dáng tổng thể hoặc đường nét cơ thể của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a slender body shape."

    "Cô ấy có một dáng người mảnh mai."

  • "Exercise and diet can influence your body shape."

    "Tập thể dục và chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến hình dáng cơ thể của bạn."

  • "Many people are concerned about their body shape."

    "Nhiều người lo lắng về hình dáng cơ thể của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shapely có thân hình đẹp, cân đối, ba vòng rõ rệt
Adjective misshapen méo mó, có hình dạng xấu xí, không bình thường
Verb reshape định hình lại, làm cho có hình dạng mới
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thể chất
Verb embody hiện thân, tiêu biểu cho (một ý tưởng, phẩm chất)

Synonyms

body type (kiểu hình cơ thể)physique (thân hình)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body) + gesceap (shape, form)
Proto-Germanic
*budagą (trunk) + *skapą (form)
Proto-Indo-European
*bheudh- (to be aware) + *(s)kep- (to cut, create)

Nguồn gốc của 'Body'

Từ 'body' (cơ thể) có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ là 'bodig', có nghĩa là 'thân' hoặc 'thân cây'. Điều thú vị là nó bắt nguồn từ một gốc Ấn-Âu cổ hơn có nghĩa là 'nhận thức'. Điều này cho thấy người xưa coi cơ thể không chỉ là vật chất, mà còn là nơi chứa đựng ý thức và nhận thức.

Nguồn gốc của 'Shape'

Từ 'shape' (hình dạng) đến từ động từ tiếng Anh cổ 'sceppan', nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'định hình'. Gốc rễ của nó còn sâu xa hơn, liên quan đến việc 'cắt' hoặc 'đẽo gọt'. Vì vậy, 'hình dạng' ban đầu mang ý nghĩa về một thứ gì đó được tạo ra một cách có chủ đích, giống như một nhà điêu khắc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các kiểu dáng cơ thể khác nhau, chẳng hạn như hình quả lê, hình quả táo, hình chữ nhật, đồng hồ cát, v.v. Nó liên quan đến tỷ lệ và cách phân bố mỡ và cơ bắp trên cơ thể. Không nên nhầm lẫn với 'body image' (hình ảnh cơ thể), vốn đề cập đến cảm xúc và nhận thức của một người về cơ thể của họ.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ đặc điểm của hình dáng cơ thể, ví dụ: 'a pear shape of body'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body shape
  • slender body shape
    (thân hình mảnh mai, thon thả)
  • curvy body shape
    (thân hình đầy đặn, có đường cong)
  • athletic body shape
    (vóc dáng thể thao, khỏe khoắn)
  • pear-shaped body shape
    (thân hình quả lê (phần hông và đùi to hơn vai))
  • hourglass body shape
    (thân hình đồng hồ cát (eo thon, ngực và hông nở))
Verb + body shape
  • change your body shape
    (thay đổi vóc dáng của bạn)
  • improve your body shape
    (cải thiện vóc dáng)
  • maintain your body shape
    (duy trì vóc dáng)
  • accept your body shape
    (chấp nhận vóc dáng của mình)

Idioms

  • to get into shape

    bắt đầu tập luyện để có vóc dáng đẹp và khỏe mạnh hơn.

    "I've decided to get into shape, so I joined a gym."

    (Tôi đã quyết định tập luyện để lấy lại vóc dáng, vì vậy tôi đã đăng ký một phòng tập gym.)

  • to be in good shape

    có sức khỏe tốt, thân hình cân đối, khỏe mạnh.

    "For a man of his age, he's in really good shape."

    (Đối với một người đàn ông ở tuổi ông ấy, ông ấy có một thể trạng thực sự tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body shape

noun
Lật mặt

Hình dáng tổng thể hoặc đường nét cơ thể của một người.

"She has a slender body shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat more calories than you burn, your body shape changes.
Nếu bạn ăn nhiều calo hơn lượng bạn đốt cháy, hình dáng cơ thể của bạn sẽ thay đổi.
Phủ định
If someone exercises regularly and eats a balanced diet, their body shape doesn't usually become unhealthy.
Nếu một người tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng, hình dáng cơ thể của họ thường không trở nên không khỏe mạnh.
Nghi vấn
If you consistently skip meals, does your body shape become more affected by fat storage?
Nếu bạn liên tục bỏ bữa, hình dáng cơ thể của bạn có bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi việc tích trữ chất béo không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's body shape is similar to our mother's.
Dáng người của chị tôi giống với mẹ chúng tôi.
Phủ định
John and Mary's body shapes aren't the only factor in their health.
Dáng người của John và Mary không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.
Nghi vấn
Is your boss's body shape considered healthy by doctors?
Dáng người của sếp bạn có được bác sĩ cho là khỏe mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body shape".

Quan niệm về Vẻ đẹp Thay đổi theo Thời gian

Ở phương Tây, hình mẫu cơ thể lý tưởng đã thay đổi rất nhiều qua các thế kỷ. Thời Phục hưng chuộng thân hình đầy đặn, tròn trịa. Thập niên 1920 lại ưa thích dáng người mảnh khảnh, gầy. Gần đây, có một sự dịch chuyển lớn hướng tới việc tôn vinh sự đa dạng của các loại hình cơ thể, từ gầy, cơ bắp đến đầy đặn.

Phong trào 'Body Positivity'

Đây là một phong trào xã hội hiện đại khuyến khích mọi người yêu thương và chấp nhận cơ thể của mình, bất kể hình dáng, kích thước, màu da hay khiếm khuyết. Phong trào này chống lại các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế thường được truyền thông quảng bá và nhấn mạnh rằng mọi cơ thể đều đáng được tôn trọng.