body shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hình dáng tổng thể hoặc đường nét cơ thể của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a slender body shape."
"Cô ấy có một dáng người mảnh mai."
-
"Exercise and diet can influence your body shape."
"Tập thể dục và chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến hình dáng cơ thể của bạn."
-
"Many people are concerned about their body shape."
"Nhiều người lo lắng về hình dáng cơ thể của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các kiểu dáng cơ thể khác nhau, chẳng hạn như hình quả lê, hình quả táo, hình chữ nhật, đồng hồ cát, v.v. Nó liên quan đến tỷ lệ và cách phân bố mỡ và cơ bắp trên cơ thể. Không nên nhầm lẫn với 'body image' (hình ảnh cơ thể), vốn đề cập đến cảm xúc và nhận thức của một người về cơ thể của họ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ đặc điểm của hình dáng cơ thể, ví dụ: 'a pear shape of body'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slender body shape (thân hình mảnh mai, thon thả)
-
curvy body shape (thân hình đầy đặn, có đường cong)
-
athletic body shape (vóc dáng thể thao, khỏe khoắn)
-
pear-shaped body shape (thân hình quả lê (phần hông và đùi to hơn vai))
-
hourglass body shape (thân hình đồng hồ cát (eo thon, ngực và hông nở))
-
change your body shape (thay đổi vóc dáng của bạn)
-
improve your body shape (cải thiện vóc dáng)
-
maintain your body shape (duy trì vóc dáng)
-
accept your body shape (chấp nhận vóc dáng của mình)
Idioms
-
to get into shape
bắt đầu tập luyện để có vóc dáng đẹp và khỏe mạnh hơn.
"I've decided to get into shape, so I joined a gym."
(Tôi đã quyết định tập luyện để lấy lại vóc dáng, vì vậy tôi đã đăng ký một phòng tập gym.)
-
to be in good shape
có sức khỏe tốt, thân hình cân đối, khỏe mạnh.
"For a man of his age, he's in really good shape."
(Đối với một người đàn ông ở tuổi ông ấy, ông ấy có một thể trạng thực sự tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body shape
nounHình dáng tổng thể hoặc đường nét cơ thể của một người.
"She has a slender body shape."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you eat more calories than you burn, your body shape changes. |
Nếu bạn ăn nhiều calo hơn lượng bạn đốt cháy, hình dáng cơ thể của bạn sẽ thay đổi. |
| Phủ định | If someone exercises regularly and eats a balanced diet, their body shape doesn't usually become unhealthy. |
Nếu một người tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng, hình dáng cơ thể của họ thường không trở nên không khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | If you consistently skip meals, does your body shape become more affected by fat storage? |
Nếu bạn liên tục bỏ bữa, hình dáng cơ thể của bạn có bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi việc tích trữ chất béo không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister's body shape is similar to our mother's. |
Dáng người của chị tôi giống với mẹ chúng tôi. |
| Phủ định | John and Mary's body shapes aren't the only factor in their health. |
Dáng người của John và Mary không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến sức khỏe của họ. |
| Nghi vấn | Is your boss's body shape considered healthy by doctors? |
Dáng người của sếp bạn có được bác sĩ cho là khỏe mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body shape".
