(Top Banner Ad)
boiled sweets
A2
danh từ A2 Ẩm thực

boiled sweets

UK: /ˈbɔɪld ˌswiːts/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo cứng kẹo bi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hard candies made by boiling sugar and other ingredients.

Vietnamese Meaning

Kẹo cứng được làm bằng cách đun sôi đường và các thành phần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She offered me a selection of boiled sweets from her bag."

    "Cô ấy mời tôi một vài viên kẹo cứng từ trong túi của cô ấy."

  • "My grandmother always had a jar of boiled sweets on her table."

    "Bà tôi luôn có một lọ kẹo cứng trên bàn của bà."

  • "These boiled sweets are quite sour."

    "Những viên kẹo cứng này khá chua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boil đun sôi, luộc
Adjective boiling đang sôi, cực kỳ nóng
Adjective sweet ngọt, ngọt ngào
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Verb sweeten làm cho ngọt hơn
Noun sweetener chất làm ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swōtuz (sweet)
Old English
swēte (sweet)
Latin
bullire (to bubble)
Old French
boillir (to boil)
Middle English
boillen (to boil)
Modern English
boiled sweet

Từ Nồi Sôi đến Viên Kẹo

Tên gọi 'boiled sweets' (kẹo luộc/kẹo đun sôi) bắt nguồn trực tiếp từ phương pháp làm ra chúng. Kẹo được tạo ra bằng cách đun sôi sirô đường, nước và hương liệu ở nhiệt độ rất cao (khoảng 160°C). Khi hỗn hợp nguội đi, nó cứng lại thành viên kẹo thủy tinh trong suốt. Phương pháp này trở nên phổ biến vào thế kỷ 17-18 khi đường trở nên dễ tiếp cận hơn ở châu Âu.

Usage Note

"Boiled sweets" là một thuật ngữ phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Chúng thường có nhiều hương vị và màu sắc khác nhau. Khác với các loại kẹo mềm, "boiled sweets" có kết cấu cứng và tan chậm trong miệng. Cần phân biệt với 'hard candy' là một thuật ngữ chung hơn và có thể bao gồm nhiều loại kẹo cứng khác nhau, trong khi 'boiled sweets' nhấn mạnh quy trình sản xuất bằng cách đun sôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boiled sweets
  • hard boiled sweets
    (kẹo cứng (cách nói nhấn mạnh))
  • fruit-flavoured boiled sweets
    (kẹo cứng vị trái cây)
  • traditional boiled sweets
    (kẹo cứng truyền thống)
  • assorted boiled sweets
    (kẹo cứng đủ loại)
Verb + boiled sweets
  • suck on boiled sweets
    (ngậm kẹo cứng)
  • offer someone boiled sweets
    (mời ai đó ăn kẹo cứng)
  • crunch a boiled sweet
    (nhai một viên kẹo cứng)
Noun + boiled sweets
  • a bag of boiled sweets
    (một túi kẹo cứng)
  • a jar of boiled sweets
    (một hũ kẹo cứng)
  • a tin of boiled sweets
    (một hộp thiếc đựng kẹo cứng)

Idioms

  • like a kid in a candy store

    Vui sướng và phấn khích tột độ, đặc biệt khi được vây quanh bởi những thứ mình thích.

    "When my dad entered the electronics shop, he was like a kid in a candy store."

    (Khi bố tôi bước vào cửa hàng đồ điện tử, ông ấy sướng như một đứa trẻ trong tiệm kẹo.)

  • to have a sweet tooth

    Là một người rất thích ăn đồ ngọt.

    "I really have a sweet tooth; I can't resist a bag of boiled sweets."

    (Tôi thực sự là một người hảo ngọt; tôi không thể cưỡng lại một túi kẹo cứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boiled sweets

danh từ
Lật mặt

Kẹo cứng được làm bằng cách đun sôi đường và các thành phần khác.

"She offered me a selection of boiled sweets from her bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boiled sweets are enjoyed by children all over the world.
Kẹo cứng được trẻ em trên toàn thế giới yêu thích.
Phủ định
These boiled sweets were not eaten because they were stuck together.
Những viên kẹo cứng này đã không được ăn vì chúng dính vào nhau.
Nghi vấn
Will the boiled sweets be given as a reward?
Liệu kẹo cứng có được trao như một phần thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boiled sweets".

Kẹo của Bà và Ký ức Tuổi thơ ở Anh

Ở Vương quốc Anh, kẹo cứng ('boiled sweets') thường được coi là hơi lỗi thời nhưng rất được yêu mến. Nhiều người gắn liền chúng với ông bà của mình, những người hay giữ một hũ kẹo như vậy trong nhà để cho các cháu. Chúng thường được bán theo cân trong các 'cửa hàng kẹo' truyền thống, đựng trong những chiếc hũ thủy tinh lớn.

Người Bạn Đồng Hành Chống Say Xe

Kẹo cứng, đặc biệt là loại có vị bạc hà, cam chanh hoặc gừng, thường được gọi là 'travel sweets' (kẹo du lịch). Theo truyền thống, mọi người thường ngậm chúng trong các chuyến đi dài bằng ô tô hoặc tàu thuyền để giúp giảm cảm giác buồn nôn và chống say xe.