(Top Banner Ad)
soft candy
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

soft candy

UK: /ˈsɒft ˈkændi/ • US: /ˈsɔft ˈkændi/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo mềm kẹo dẻo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of confectionery that is soft and chewy, typically made with sugar, gelatin, and flavorings.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh kẹo mềm và dai, thường được làm từ đường, gelatin và hương liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter loves eating soft candy after dinner."

    "Con gái tôi thích ăn kẹo mềm sau bữa tối."

  • "This soft candy is so delicious and melts in your mouth."

    "Loại kẹo mềm này rất ngon và tan chảy trong miệng bạn."

  • "Be careful not to eat too much soft candy, as it can be high in sugar."

    "Hãy cẩn thận đừng ăn quá nhiều kẹo mềm, vì nó có thể chứa nhiều đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun softness sự mềm mại
Verb soften làm mềm, làm dịu
Adverb softly một cách mềm mại, nhẹ nhàng
Adjective candied được làm thành kẹo, ngào đường
Noun candymaker người làm kẹo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (Adjective)
soft
English (Noun)
candy
English (Compound Noun)
soft candy

Nguồn gốc từ 'soft'

Từ 'soft' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'sōfte' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa mềm mại, dễ chịu. Nó có chung gốc với các từ chỉ sự mềm mại hoặc nhẹ nhàng trong các ngôn ngữ German khác.

Nguồn gốc từ 'candy'

Từ 'candy' có một hành trình dài từ phương Đông. Nó đến từ 'khaṇḍa' trong tiếng Phạn (có nghĩa là mảnh, hoặc đường kết tinh), qua 'qand' trong tiếng Ba Tư (đường mía), sau đó là 'qandī' trong tiếng Ả Rập (có đường), rồi 'sucre candi' trong tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'candy' trong tiếng Anh, ám chỉ các loại kẹo ngọt.

Sự kết hợp 'soft candy'

Thuật ngữ 'soft candy' là một từ ghép mô tả trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp tính từ 'soft' (mềm) và danh từ 'candy' (kẹo) để chỉ một loại kẹo có kết cấu mềm, dễ nhai hoặc tan chảy.

Usage Note

Cụm từ "soft candy" mô tả một loại kẹo có kết cấu mềm, dễ nhai. Nó bao gồm nhiều loại kẹo khác nhau như kẹo dẻo (gummy candy), kẹo caramel mềm, và các loại kẹo có nhân kem mềm. Khác với "hard candy" (kẹo cứng) tan chậm trong miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + soft candy
  • chewy chewy soft candy
    (kẹo mềm dai)
  • sweet sweet soft candy
    (kẹo mềm ngọt)
  • sticky sticky soft candy
    (kẹo mềm dính (răng))
  • homemade homemade soft candy
    (kẹo mềm tự làm)
Động từ + soft candy
  • eat eat soft candy
    (ăn kẹo mềm)
  • chew chew soft candy
    (nhai kẹo mềm)
  • make make soft candy
    (làm kẹo mềm)
Danh từ liên quan + soft candy
  • piece a piece of soft candy
    (một viên kẹo mềm)
  • bag a bag of soft candy
    (một túi kẹo mềm)
  • types types of soft candy
    (các loại kẹo mềm)

Idioms

  • Melt like soft candy

    Tan chảy như kẹo mềm (thường dùng để diễn tả việc gì đó dễ dàng tan rã, biến mất hoặc một người dễ bị lay động)

    "Under the scorching sun, the chocolate bar melted like soft candy."

    (Dưới cái nắng gay gắt, thanh sô cô la tan chảy như kẹo mềm.)

  • A craving for soft candy

    Cơn thèm kẹo mềm (một mong muốn mãnh liệt muốn ăn kẹo mềm)

    "She always gets a craving for soft candy after a long day."

    (Cô ấy luôn lên cơn thèm kẹo mềm sau một ngày dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft candy

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh kẹo mềm và dai, thường được làm từ đường, gelatin và hương liệu.

"My daughter loves eating soft candy after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too much soft candy, you will get a stomachache.
Nếu bạn ăn quá nhiều kẹo mềm, bạn sẽ bị đau bụng.
Phủ định
If you don't brush your teeth after eating soft candy, you will have cavities.
Nếu bạn không đánh răng sau khi ăn kẹo mềm, bạn sẽ bị sâu răng.
Nghi vấn
Will the children be happy if I buy them soft candy?
Liệu bọn trẻ có vui không nếu tôi mua cho chúng kẹo mềm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft candy".

Kẹo mềm trong lễ Halloween

Ở các nước phương Tây, kẹo mềm (như kẹo dẻo, kẹo caramel, kẹo dẻo xốp) là một phần không thể thiếu của lễ Halloween. Trẻ em thường đi 'trick-or-treat' và nhận được những loại kẹo này từ hàng xóm.

Giá trị hoài niệm và thực phẩm an ủi

Đối với nhiều người, kẹo mềm gợi nhớ về tuổi thơ và những ký ức ngọt ngào. Chúng thường được xem là 'comfort food' (thực phẩm an ủi), mang lại cảm giác dễ chịu và thư giãn.