(Top Banner Ad)
hard candy
A2
noun A2 Ẩm thực

hard candy

UK: /hɑːd ˈkændi/ • US: /hɑːrd ˈkændi/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo cứng kẹo ngậm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of candy that is solid and brittle, typically flavored with sugar and various flavorings.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo cứng, giòn, thường có hương vị đường và các hương liệu khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sucked on a piece of hard candy to soothe her sore throat."

    "Cô ấy mút một viên kẹo cứng để làm dịu cơn đau họng."

  • "He offered me a hard candy from his pocket."

    "Anh ấy mời tôi một viên kẹo cứng từ trong túi."

  • "My grandmother always keeps a jar of hard candy on her coffee table."

    "Bà tôi luôn giữ một lọ kẹo cứng trên bàn uống cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard Cứng, rắn chắc (ví dụ: hard rock - đá cứng); khó khăn, gian khổ (ví dụ: hard work - công việc khó khăn).
Noun hardness Độ cứng, tính rắn chắc; sự khó khăn, khắc nghiệt.
Verb harden Làm cho cứng lại, rắn lại; trở nên chai lì, cứng rắn hơn.
Noun candy Kẹo (nói chung, có thể đếm được hoặc không đếm được).
Verb candy Kẹo hóa, tẩm đường, phủ đường (thường dùng cho trái cây hoặc các loại hạt).
Adjective candied Được tẩm đường, sấy kẹo (ví dụ: candied fruit - trái cây sấy kẹo).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
qand
Arabic
qandī
Old French
sucre candi
English
candy

Nguồn gốc của 'Candy'

Từ 'candy' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ba Tư cổ 'qand', có nghĩa là đường. Nó đã được du nhập vào tiếng Ả Rập thành 'qandī' (chỉ những thứ làm từ đường), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'sucre candi' (đường phèn) trước khi trở thành 'candy' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ các loại kẹo ngọt nói chung.

Sự hình thành của 'Hard Candy'

Từ 'hard' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heard', mang nghĩa cứng rắn hoặc khó khăn. Khi kết hợp với 'candy', cụm từ 'hard candy' trở thành một cách mô tả trực tiếp loại kẹo có kết cấu cứng, đặc, không dễ nhai mà phải ngậm hoặc mút cho tan dần trong miệng. Sự kết hợp này giúp phân biệt nó với các loại kẹo mềm (soft candy) khác như kẹo dẻo hay kẹo sô cô la.

Usage Note

"Hard candy" chỉ loại kẹo được làm cứng bằng cách đun nóng đường đến một nhiệt độ cao. Nó khác với các loại kẹo mềm (soft candy) như kẹo dẻo (gummy bears) hay kẹo caramel (caramel). Hard candy thường tan chậm trong miệng, mang lại hương vị kéo dài.

Prepositions

with made of

* **with:** Dùng để chỉ hương vị của kẹo. Ví dụ: "Hard candy with a lemon flavor."
* **made of:** Dùng để chỉ thành phần chính của kẹo. Ví dụ: "Hard candy made of sugar and corn syrup."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard candy
  • sweet sweet hard candy
    (kẹo cứng ngọt)
  • colorful colorful hard candy
    (kẹo cứng nhiều màu sắc)
  • wrapped wrapped hard candy
    (kẹo cứng có vỏ bọc)
Verb + hard candy
  • suck suck on a hard candy
    (ngậm/mút một viên kẹo cứng)
  • lick lick a hard candy
    (liếm một viên kẹo cứng)
  • offer offer a hard candy
    (mời/tặng một viên kẹo cứng)
Noun + hard candy
  • bag a bag of hard candy
    (một túi kẹo cứng)
  • piece a piece of hard candy
    (một viên/miếng kẹo cứng)
  • jar a jar of hard candy
    (một lọ kẹo cứng)

Idioms

  • a piece of hard candy

    một viên kẹo cứng (cụm từ phổ biến để chỉ một đơn vị kẹo cứng)

    "Grandma always has a piece of hard candy to give to her grandchildren."

    (Bà luôn có một viên kẹo cứng để cho các cháu.)

  • to suck on a hard candy

    ngậm/mút một viên kẹo cứng (hành động phổ biến khi ăn loại kẹo này)

    "He likes to suck on a hard candy while watching TV."

    (Anh ấy thích ngậm một viên kẹo cứng trong khi xem TV.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard candy

noun
Lật mặt

Một loại kẹo cứng, giòn, thường có hương vị đường và các hương liệu khác nhau.

"She sucked on a piece of hard candy to soothe her sore throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to eat hard candy after dinner.
Tôi thích ăn kẹo cứng sau bữa tối.
Phủ định
I decided not to buy hard candy at the store.
Tôi quyết định không mua kẹo cứng ở cửa hàng.
Nghi vấn
Do you want to try this hard candy?
Bạn có muốn thử viên kẹo cứng này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store sells a variety of sweets: hard candy, chocolates, and gummies.
Cửa hàng bán rất nhiều loại kẹo ngọt: kẹo cứng, sôcôla và kẹo dẻo.
Phủ định
He doesn't like most sweets: hard candy is too sweet for him.
Anh ấy không thích hầu hết các loại đồ ngọt: kẹo cứng quá ngọt đối với anh ấy.
Nghi vấn
Do you have any favorite types of candy: hard candy, perhaps?
Bạn có loại kẹo yêu thích nào không: có lẽ là kẹo cứng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you liked hard candy, I would have bought you a bag.
Nếu tôi biết bạn thích kẹo cứng, tôi đã mua cho bạn một túi.
Phủ định
If she hadn't eaten so much hard candy, she wouldn't have had a stomachache.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều kẹo cứng, cô ấy đã không bị đau bụng.
Nghi vấn
Would he have shared the hard candy if he had brought enough for everyone?
Anh ấy có chia sẻ kẹo cứng không nếu anh ấy mang đủ cho mọi người?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes hard candy, doesn't she?
Cô ấy thích kẹo cứng, phải không?
Phủ định
He doesn't eat hard candy often, does he?
Anh ấy không thường xuyên ăn kẹo cứng, phải không?
Nghi vấn
The hard problem is not solved yet, is it?
Vấn đề hóc búa vẫn chưa được giải quyết, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard candy".

Kẹo truyền thống trong các dịp lễ

Ở nhiều nước phương Tây, kẹo cứng là một món quà hoặc vật phẩm phổ biến trong các dịp lễ hội. Chúng thường được trẻ em nhận khi đi xin kẹo (trick-or-treating) vào lễ Halloween, hoặc được đặt trong bít tất Giáng Sinh (Christmas stocking) như một món quà nhỏ cùng với các đồ ngọt khác.

Kẹo của người lớn tuổi và lợi ích làm dịu cổ họng

Kẹo cứng thường được liên tưởng đến người lớn tuổi, những người thường thích ngậm kẹo thay vì nhai. Ngoài ra, một số loại kẹo cứng, đặc biệt là kẹo có hương bạc hà hoặc thảo dược, còn được sử dụng để làm dịu cơn ho hoặc cảm giác khó chịu ở cổ họng nhờ vào thời gian tan chậm giúp giữ ẩm và làm dịu vùng họng.