hard candy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of candy that is solid and brittle, typically flavored with sugar and various flavorings.
Vietnamese Meaning
Một loại kẹo cứng, giòn, thường có hương vị đường và các hương liệu khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sucked on a piece of hard candy to soothe her sore throat."
"Cô ấy mút một viên kẹo cứng để làm dịu cơn đau họng."
-
"He offered me a hard candy from his pocket."
"Anh ấy mời tôi một viên kẹo cứng từ trong túi."
-
"My grandmother always keeps a jar of hard candy on her coffee table."
"Bà tôi luôn giữ một lọ kẹo cứng trên bàn uống cà phê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hard | Cứng, rắn chắc (ví dụ: hard rock - đá cứng); khó khăn, gian khổ (ví dụ: hard work - công việc khó khăn). |
| Noun | hardness | Độ cứng, tính rắn chắc; sự khó khăn, khắc nghiệt. |
| Verb | harden | Làm cho cứng lại, rắn lại; trở nên chai lì, cứng rắn hơn. |
| Noun | candy | Kẹo (nói chung, có thể đếm được hoặc không đếm được). |
| Verb | candy | Kẹo hóa, tẩm đường, phủ đường (thường dùng cho trái cây hoặc các loại hạt). |
| Adjective | candied | Được tẩm đường, sấy kẹo (ví dụ: candied fruit - trái cây sấy kẹo). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hard candy" chỉ loại kẹo được làm cứng bằng cách đun nóng đường đến một nhiệt độ cao. Nó khác với các loại kẹo mềm (soft candy) như kẹo dẻo (gummy bears) hay kẹo caramel (caramel). Hard candy thường tan chậm trong miệng, mang lại hương vị kéo dài.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ hương vị của kẹo. Ví dụ: "Hard candy with a lemon flavor."
* **made of:** Dùng để chỉ thành phần chính của kẹo. Ví dụ: "Hard candy made of sugar and corn syrup."
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet hard candy (kẹo cứng ngọt)
-
colorful colorful hard candy (kẹo cứng nhiều màu sắc)
-
wrapped wrapped hard candy (kẹo cứng có vỏ bọc)
-
suck suck on a hard candy (ngậm/mút một viên kẹo cứng)
-
lick lick a hard candy (liếm một viên kẹo cứng)
-
offer offer a hard candy (mời/tặng một viên kẹo cứng)
-
bag a bag of hard candy (một túi kẹo cứng)
-
piece a piece of hard candy (một viên/miếng kẹo cứng)
-
jar a jar of hard candy (một lọ kẹo cứng)
Idioms
-
a piece of hard candy
một viên kẹo cứng (cụm từ phổ biến để chỉ một đơn vị kẹo cứng)
"Grandma always has a piece of hard candy to give to her grandchildren."
(Bà luôn có một viên kẹo cứng để cho các cháu.)
-
to suck on a hard candy
ngậm/mút một viên kẹo cứng (hành động phổ biến khi ăn loại kẹo này)
"He likes to suck on a hard candy while watching TV."
(Anh ấy thích ngậm một viên kẹo cứng trong khi xem TV.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard candy
nounMột loại kẹo cứng, giòn, thường có hương vị đường và các hương liệu khác nhau.
"She sucked on a piece of hard candy to soothe her sore throat."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to eat hard candy after dinner. |
Tôi thích ăn kẹo cứng sau bữa tối. |
| Phủ định | I decided not to buy hard candy at the store. |
Tôi quyết định không mua kẹo cứng ở cửa hàng. |
| Nghi vấn | Do you want to try this hard candy? |
Bạn có muốn thử viên kẹo cứng này không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store sells a variety of sweets: hard candy, chocolates, and gummies. |
Cửa hàng bán rất nhiều loại kẹo ngọt: kẹo cứng, sôcôla và kẹo dẻo. |
| Phủ định | He doesn't like most sweets: hard candy is too sweet for him. |
Anh ấy không thích hầu hết các loại đồ ngọt: kẹo cứng quá ngọt đối với anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you have any favorite types of candy: hard candy, perhaps? |
Bạn có loại kẹo yêu thích nào không: có lẽ là kẹo cứng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you liked hard candy, I would have bought you a bag. |
Nếu tôi biết bạn thích kẹo cứng, tôi đã mua cho bạn một túi. |
| Phủ định | If she hadn't eaten so much hard candy, she wouldn't have had a stomachache. |
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều kẹo cứng, cô ấy đã không bị đau bụng. |
| Nghi vấn | Would he have shared the hard candy if he had brought enough for everyone? |
Anh ấy có chia sẻ kẹo cứng không nếu anh ấy mang đủ cho mọi người? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes hard candy, doesn't she? |
Cô ấy thích kẹo cứng, phải không? |
| Phủ định | He doesn't eat hard candy often, does he? |
Anh ấy không thường xuyên ăn kẹo cứng, phải không? |
| Nghi vấn | The hard problem is not solved yet, is it? |
Vấn đề hóc búa vẫn chưa được giải quyết, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard candy".
