bolo tie
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bolo tie'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại trang sức đeo cổ có nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ, bao gồm một sợi dây hoặc da được đeo quanh cổ với các đầu kim loại hoặc đá trang trí và được cố định bằng một móc hoặc khóa trang trí.
Definition (English Meaning)
A type of neckwear originating in the American Southwest, consisting of a piece of cord or leather worn around the neck with decorative metal or stone tips and fastened with an ornamental clasp or slide.
Ví dụ Thực tế với 'Bolo tie'
-
"He wore a bolo tie with a turquoise clasp."
"Anh ấy đeo một chiếc bolo tie với một chiếc khóa ngọc lam."
-
"Bolo ties are popular in Southwestern art and fashion."
"Bolo tie phổ biến trong nghệ thuật và thời trang Tây Nam."
-
"Many people consider the bolo tie to be a symbol of the American West."
"Nhiều người coi bolo tie là biểu tượng của miền Tây Hoa Kỳ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bolo tie'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bolo tie
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bolo tie'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bolo tie thường được xem là một phụ kiện thời trang độc đáo và thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc bán trang trọng ở các vùng phía tây của Hoa Kỳ. Nó có thể được xem là một biểu tượng của văn hóa phương Tây. So với các loại cà vạt truyền thống, bolo tie mang phong cách thoải mái và cá tính hơn. Không giống như cà vạt, bolo tie thường không thắt nút mà được giữ cố định bằng một chiếc kẹp trượt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bolo tie'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.