(Top Banner Ad)
bolo tie
B1
noun B1 Thời trang

bolo tie

UK: /ˈbəʊləʊ taɪ/ • US: /ˈboʊloʊ taɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cà vạt bolo dây đeo cổ bolo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of neckwear originating in the American Southwest, consisting of a piece of cord or leather worn around the neck with decorative metal or stone tips and fastened with an ornamental clasp or slide.

Vietnamese Meaning

Một loại trang sức đeo cổ có nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ, bao gồm một sợi dây hoặc da được đeo quanh cổ với các đầu kim loại hoặc đá trang trí và được cố định bằng một móc hoặc khóa trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a bolo tie with a turquoise clasp."

    "Anh ấy đeo một chiếc bolo tie với một chiếc khóa ngọc lam."

  • "Bolo ties are popular in Southwestern art and fashion."

    "Bolo tie phổ biến trong nghệ thuật và thời trang Tây Nam."

  • "Many people consider the bolo tie to be a symbol of the American West."

    "Nhiều người coi bolo tie là biểu tượng của miền Tây Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) bolo tie Một loại cà vạt gồm một sợi dây da hoặc dây bện, được giữ cố định bằng một chiếc kẹp hoặc khóa trang trí.
Noun bolo Chiếc kẹp hoặc khóa trang trí của cà vạt bolo, thường làm bằng kim loại, đá quý, hoặc các vật liệu khác.
Noun string tie Tên gọi khác của cà vạt bolo, nhấn mạnh vào phần dây của cà vạt.

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Tagalog/Spanish
bola ('ball')
American Spanish
boleadoras ('lariat with weighted balls')
English (Part 1)
bolo ('the clasp')
Proto-Germanic
*taugijaną ('to make')
Old English
tīgan ('to tie')
English (Part 2)
tie

Phát minh tình cờ của người thợ bạc

Cà vạt bolo được cho là do một người thợ bạc tên Victor Cedarstaff ở Arizona, Mỹ, phát minh vào cuối những năm 1940. Tương truyền, trong lúc cưỡi ngựa, gió thổi bay chiếc mũ của ông. Để không làm mất dải băng bạc trang trí trên mũ, ông đã vòng nó quanh cổ. Người bạn đi cùng khen ngợi 'chiếc cà vạt' mới của ông, và từ đó, Victor bắt đầu chế tác và bán chúng, đặt tên là 'bolo tie' theo từ 'boleadora', một loại dây ném của cao bồi Argentina.

Usage Note

Bolo tie thường được xem là một phụ kiện thời trang độc đáo và thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc bán trang trọng ở các vùng phía tây của Hoa Kỳ. Nó có thể được xem là một biểu tượng của văn hóa phương Tây. So với các loại cà vạt truyền thống, bolo tie mang phong cách thoải mái và cá tính hơn. Không giống như cà vạt, bolo tie thường không thắt nút mà được giữ cố định bằng một chiếc kẹp trượt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bolo tie
  • vintage bolo tie
    (cà vạt bolo cổ điển)
  • turquoise bolo tie
    (cà vạt bolo đính đá ngọc lam)
  • silver bolo tie
    (cà vạt bolo bằng bạc)
  • authentic bolo tie
    (cà vạt bolo chính hiệu)
Verb + bolo tie
  • wear a bolo tie
    (đeo cà vạt bolo)
  • tighten a bolo tie
    (siết chặt cà vạt bolo)
  • adjust a bolo tie
    (điều chỉnh cà vạt bolo)
  • fasten a bolo tie
    (cài/khóa cà vạt bolo)

Idioms

  • a real bolo tie kind of guy

    Một cụm từ mô tả một người đàn ông mang đậm phong cách miền Tây hoặc Tây Nam nước Mỹ: mộc mạc, chân thật, và có lẽ hơi truyền thống.

    "With his cowboy boots and straightforward attitude, he's a real bolo tie kind of guy."

    (Với đôi bốt cao bồi và thái độ thẳng thắn, anh ấy đúng là một người đàn ông kiểu 'cà vạt bolo' chính hiệu.)

  • more bolo tie than boardroom

    Mô tả một người, một công ty, hoặc một phong cách thiên về sự tự do, sáng tạo, và cá nhân hơn là môi trường công sở trang trọng, quy củ.

    "His management style is more bolo tie than boardroom; he values creativity over strict protocols."

    (Phong cách quản lý của ông ấy 'chất bolo' hơn là 'chất văn phòng'; ông ấy coi trọng sự sáng tạo hơn các quy tắc cứng nhắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bolo tie

noun
Lật mặt

Một loại trang sức đeo cổ có nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ, bao gồm một sợi dây hoặc da được đeo quanh cổ với các đầu kim loại hoặc đá trang trí và được cố định bằng một móc hoặc khóa trang trí.

"He wore a bolo tie with a turquoise clasp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bolo tie".

Trang phục Cổ chính thức của Tiểu bang

Cà vạt bolo không chỉ là một phụ kiện thời trang mà còn là một biểu tượng văn hóa được công nhận. Nó là trang phục cổ chính thức (official state neckwear) của ba tiểu bang Mỹ: Arizona (từ năm 1971), New Mexico (từ năm 2007) và Texas (từ năm 2007). Điều này cho thấy tầm quan trọng của nó đối với di sản miền Tây.

Biểu tượng của Văn hóa Miền Tây và Sự độc lập

Cà vạt bolo gắn liền với hình ảnh cao bồi, nghệ thuật của người Mỹ bản địa và phong cảnh rộng lớn của miền Tây Nam Hoa Kỳ. Việc đeo cà vạt bolo thường thể hiện sự trân trọng đối với văn hóa này, cũng như một tinh thần độc lập, không tuân theo các quy tắc thời trang truyền thống của phương Đông hay châu Âu.