gold mine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mine where gold ore is extracted; a very profitable source of something.
Vietnamese Meaning
Mỏ vàng; nguồn lợi nhuận lớn, nguồn thu béo bở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new contract proved to be a gold mine for the company."
"Hợp đồng mới chứng tỏ là một nguồn lợi nhuận lớn cho công ty."
-
"The company's new product is a gold mine."
"Sản phẩm mới của công ty là một mỏ vàng."
-
"This website is a gold mine of information on the topic."
"Trang web này là một nguồn thông tin dồi dào về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ một mỏ nơi người ta khai thác quặng vàng. Nghĩa bóng chỉ một nguồn mang lại lợi nhuận lớn, một cơ hội kiếm tiền rất tốt, hoặc một nguồn thông tin/tài nguyên phong phú và có giá trị.
Prepositions
`gold mine of information`: nguồn thông tin dồi dào. `gold mine for investors`: cơ hội đầu tư béo bở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a veritable a veritable gold mine (một mỏ vàng đích thực/chính cống)
-
a potential a potential gold mine (một mỏ vàng tiềm năng)
-
an absolute an absolute gold mine (một mỏ vàng tuyệt đối)
-
discover discover a gold mine (khám phá ra một mỏ vàng)
-
become become a gold mine (trở thành một mỏ vàng)
-
have have a gold mine (có một mỏ vàng)
-
information an information gold mine (một kho vàng thông tin)
-
data a data gold mine (một mỏ vàng dữ liệu)
-
tourist a tourist gold mine (một mỏ vàng du lịch (nguồn lợi nhuận từ du lịch))
Idioms
-
be a gold mine (of something)
là một nguồn tài nguyên/lợi nhuận/thông tin dồi dào
"This old bookshop is a gold mine of rare editions."
(Hiệu sách cũ này là một kho tàng sách quý hiếm (một mỏ vàng của những bản in quý hiếm).)
-
strike a gold mine
phát hiện ra một nguồn lợi lớn; gặp vận may lớn
"They struck a gold mine with their new app."
(Họ đã phát hiện ra một nguồn lợi lớn với ứng dụng mới của mình.)
-
turn something into a gold mine
biến cái gì đó thành một nguồn lợi nhuận khổng lồ
"With clever marketing, they turned the small cafe into a gold mine."
(Với chiến lược tiếp thị thông minh, họ đã biến quán cà phê nhỏ thành một mỏ vàng (nguồn lợi nhuận khổng lồ).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gold mine
nounMỏ vàng; nguồn lợi nhuận lớn, nguồn thu béo bở.
"The new contract proved to be a gold mine for the company."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company invested in that project, it turned out to be a gold mine for them. |
Bởi vì công ty đã đầu tư vào dự án đó, nó đã trở thành một mỏ vàng cho họ. |
| Phủ định | Although the initial investment was substantial, the project was not a gold mine as they had hoped. |
Mặc dù khoản đầu tư ban đầu là rất lớn, dự án không phải là mỏ vàng như họ đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Even though they faced numerous challenges, was the business venture ultimately a gold mine for the entrepreneurs? |
Mặc dù họ phải đối mặt với nhiều thách thức, liệu liên doanh kinh doanh cuối cùng có phải là một mỏ vàng cho các doanh nhân? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold mine".
