(Top Banner Ad)
gold mine
B2
noun B2 Kinh tế, Địa chất

gold mine

UK: /ˈɡəʊld ˌmaɪn/ • US: /ˈɡoʊld ˌmaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mỏ vàng nguồn lợi nhuận lớn nguồn thu béo bở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mine where gold ore is extracted; a very profitable source of something.

Vietnamese Meaning

Mỏ vàng; nguồn lợi nhuận lớn, nguồn thu béo bở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new contract proved to be a gold mine for the company."

    "Hợp đồng mới chứng tỏ là một nguồn lợi nhuận lớn cho công ty."

  • "The company's new product is a gold mine."

    "Sản phẩm mới của công ty là một mỏ vàng."

  • "This website is a gold mine of information on the topic."

    "Trang web này là một nguồn thông tin dồi dào về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng
Adjective golden bằng vàng; vàng óng; quý giá
Noun mine mỏ (quặng)
Noun miner thợ mỏ
Noun mining nghề khai thác mỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gulþą
Old English
gold
Old French
mine
Middle English
gold
Middle English
myne
Modern English
gold mine

Nguồn gốc nghĩa đen và nghĩa bóng

Từ 'gold mine' ban đầu nghĩa đen là một mỏ khai thác vàng, kim loại quý hiếm và có giá trị cao. Vàng luôn được coi là biểu tượng của sự giàu có và quyền lực. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ bất kỳ nguồn nào mang lại lợi nhuận lớn, của cải dồi dào, hoặc một điều gì đó cực kỳ hữu ích và có giá trị, giống như vàng.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một mỏ nơi người ta khai thác quặng vàng. Nghĩa bóng chỉ một nguồn mang lại lợi nhuận lớn, một cơ hội kiếm tiền rất tốt, hoặc một nguồn thông tin/tài nguyên phong phú và có giá trị.

Prepositions

of for

`gold mine of information`: nguồn thông tin dồi dào. `gold mine for investors`: cơ hội đầu tư béo bở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gold mine
  • a veritable a veritable gold mine
    (một mỏ vàng đích thực/chính cống)
  • a potential a potential gold mine
    (một mỏ vàng tiềm năng)
  • an absolute an absolute gold mine
    (một mỏ vàng tuyệt đối)
Verb + gold mine
  • discover discover a gold mine
    (khám phá ra một mỏ vàng)
  • become become a gold mine
    (trở thành một mỏ vàng)
  • have have a gold mine
    (có một mỏ vàng)
Noun + gold mine (figurative use)
  • information an information gold mine
    (một kho vàng thông tin)
  • data a data gold mine
    (một mỏ vàng dữ liệu)
  • tourist a tourist gold mine
    (một mỏ vàng du lịch (nguồn lợi nhuận từ du lịch))

Idioms

  • be a gold mine (of something)

    là một nguồn tài nguyên/lợi nhuận/thông tin dồi dào

    "This old bookshop is a gold mine of rare editions."

    (Hiệu sách cũ này là một kho tàng sách quý hiếm (một mỏ vàng của những bản in quý hiếm).)

  • strike a gold mine

    phát hiện ra một nguồn lợi lớn; gặp vận may lớn

    "They struck a gold mine with their new app."

    (Họ đã phát hiện ra một nguồn lợi lớn với ứng dụng mới của mình.)

  • turn something into a gold mine

    biến cái gì đó thành một nguồn lợi nhuận khổng lồ

    "With clever marketing, they turned the small cafe into a gold mine."

    (Với chiến lược tiếp thị thông minh, họ đã biến quán cà phê nhỏ thành một mỏ vàng (nguồn lợi nhuận khổng lồ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold mine

noun
Lật mặt

Mỏ vàng; nguồn lợi nhuận lớn, nguồn thu béo bở.

"The new contract proved to be a gold mine for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company invested in that project, it turned out to be a gold mine for them.
Bởi vì công ty đã đầu tư vào dự án đó, nó đã trở thành một mỏ vàng cho họ.
Phủ định
Although the initial investment was substantial, the project was not a gold mine as they had hoped.
Mặc dù khoản đầu tư ban đầu là rất lớn, dự án không phải là mỏ vàng như họ đã hy vọng.
Nghi vấn
Even though they faced numerous challenges, was the business venture ultimately a gold mine for the entrepreneurs?
Mặc dù họ phải đối mặt với nhiều thách thức, liệu liên doanh kinh doanh cuối cùng có phải là một mỏ vàng cho các doanh nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold mine".

Cơn sốt vàng (Gold Rush)

Khái niệm 'gold mine' gắn liền với các 'cơn sốt vàng' lịch sử (Gold Rush) vào thế kỷ 19 ở Mỹ, Canada, Úc và nhiều nơi khác. Hàng ngàn người đã đổ xô đến các khu vực phát hiện vàng với hy vọng 'đào được vàng' và trở nên giàu có nhanh chóng. Điều này đã định hình ý nghĩa của 'gold mine' như một nguồn lợi ích hoặc cơ hội cực kỳ lớn, thu hút sự chú ý và đầu tư.