(Top Banner Ad)
bookkeeping assistant
B1
Danh từ B1 Kế toán

bookkeeping assistant

UK: /ˈbʊkˌkiːpɪŋ əˈsɪstənt/ • US: /ˈbʊkˌkiːpɪŋ əˈsɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

trợ lý kế toán nhân viên hỗ trợ kế toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who helps with recording financial transactions and maintaining financial records for a company or organization.

Vietnamese Meaning

Một người hỗ trợ ghi chép các giao dịch tài chính và duy trì hồ sơ tài chính cho một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bookkeeping assistant is responsible for entering daily transactions into the accounting system."

    "Trợ lý kế toán chịu trách nhiệm nhập các giao dịch hàng ngày vào hệ thống kế toán."

  • "Our company is looking for a detail-oriented bookkeeping assistant."

    "Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một trợ lý kế toán cẩn thận và chi tiết."

  • "The bookkeeping assistant provides essential support to the accounting team."

    "Trợ lý kế toán cung cấp hỗ trợ thiết yếu cho đội ngũ kế toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bookkeeping công việc kế toán sổ sách, công việc ghi chép các giao dịch tài chính.
Noun bookkeeper nhân viên kế toán sổ sách, người phụ trách ghi chép sổ sách.
Verb Phrase keep the books ghi chép sổ sách kế toán.
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ.
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere ('ad' + 'sistere' - to stand by)
Proto-Germanic
*bōks ('beech tree')
Old English
bōc ('book') + cēpan ('to keep, guard')
16th Century English
bookkeeping + assistant (first usage of the combined concepts)

Từ Cây Sồi Đến Trang Sách

Từ 'book' (sách) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'bōc' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là cây sồi. Người German cổ xưa thường khắc chữ lên các tấm gỗ sồi, vì vậy tên của loại cây này dần trở thành tên gọi cho vật chứa đựng chữ viết.

Người Luôn Sát Cánh

Từ 'assistant' (trợ lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'assistere', có nghĩa là 'đứng cạnh' hoặc 'sát cánh' (ad- 'tới' + sistere 'đứng'). Điều này phản ánh vai trò của một trợ lý là người luôn ở bên cạnh để hỗ trợ và giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một vị trí công việc cấp thấp hơn trong bộ phận kế toán, người này thực hiện các nhiệm vụ thường nhật như nhập dữ liệu, đối chiếu số liệu, và hỗ trợ các kế toán viên khác.

Prepositions

in at for

* in: Chỉ lĩnh vực hoặc bộ phận làm việc (e.g., 'a bookkeeping assistant in the accounts payable department').
* at: Chỉ nơi làm việc cụ thể (e.g., 'a bookkeeping assistant at a small business').
* for: Chỉ công ty hoặc tổ chức mà người đó làm việc (e.g., 'a bookkeeping assistant for a non-profit organization').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bookkeeping assistant
  • diligent bookkeeping assistant
    (trợ lý kế toán cần mẫn/siêng năng)
  • reliable bookkeeping assistant
    (trợ lý kế toán đáng tin cậy)
  • part-time bookkeeping assistant
    (trợ lý kế toán bán thời gian)
  • entry-level bookkeeping assistant
    (trợ lý kế toán mới vào nghề)
Verb + bookkeeping assistant
  • hire a bookkeeping assistant
    (thuê một trợ lý kế toán)
  • train a bookkeeping assistant
    (đào tạo một trợ lý kế toán)
  • work as a bookkeeping assistant
    (làm việc với vị trí trợ lý kế toán)
  • need a bookkeeping assistant
    (cần một trợ lý kế toán)

Idioms

  • to cook the books

    Gian lận sổ sách, thay đổi số liệu kế toán một cách bất hợp pháp để lừa gạt.

    "The CEO went to jail for trying to cook the books and hide the company's massive debt."

    (Vị CEO đã phải ngồi tù vì cố gắng gian lận sổ sách và che giấu khoản nợ khổng lồ của công ty.)

  • to balance the books

    Cân đối sổ sách, đảm bảo rằng tổng số tiền thu vào và chi ra khớp với nhau.

    "At the end of the fiscal year, every bookkeeping assistant is busy trying to balance the books."

    (Vào cuối năm tài chính, mọi trợ lý kế toán đều bận rộn cố gắng cân đối sổ sách.)

  • by the book

    Làm mọi thứ theo đúng quy tắc, một cách nghiêm ngặt và chính xác.

    "Our new bookkeeping assistant is very meticulous and does everything by the book."

    (Trợ lý kế toán mới của chúng tôi rất tỉ mỉ và làm mọi thứ theo đúng quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bookkeeping assistant

Danh từ
Lật mặt

Một người hỗ trợ ghi chép các giao dịch tài chính và duy trì hồ sơ tài chính cho một công ty hoặc tổ chức.

"The bookkeeping assistant is responsible for entering daily transactions into the accounting system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookkeeping assistant".

Xương sống của Doanh nghiệp nhỏ

Ở các nước phương Tây, doanh nghiệp nhỏ và vừa là trụ cột của nền kinh tế. Vị trí trợ lý kế toán rất quan trọng vì họ thường là nhân viên tài chính đầu tiên được thuê để giúp doanh nghiệp tuân thủ luật pháp và theo dõi sức khỏe tài chính, đóng vai trò then chốt trong sự thành công của doanh nghiệp.

Bước đệm để trở thành Kế toán viên Công chứng (CPA)

Đối với nhiều người trong ngành tài chính, làm việc ở vị trí trợ lý kế toán là bước khởi đầu trên con đường sự nghiệp để trở thành Kế toán viên Công chứng (CPA) - một chứng chỉ chuyên môn danh giá. Kinh nghiệm thực tế có được là nền tảng vô cùng cần thiết cho sự thăng tiến sau này.