boot up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khởi động máy tính bằng cách tải hệ điều hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to boot up my computer before I can start working."
"Tôi cần khởi động máy tính trước khi có thể bắt đầu làm việc."
-
"The computer takes a long time to boot up."
"Máy tính mất nhiều thời gian để khởi động."
-
"After installing the new software, I had to boot up my system."
"Sau khi cài đặt phần mềm mới, tôi phải khởi động lại hệ thống của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'boot up' thường được sử dụng khi nói về việc bắt đầu một hệ thống máy tính, hệ điều hành hoặc một ứng dụng. Nó ám chỉ quá trình tải và khởi chạy các thành phần cần thiết để hệ thống hoạt động. Không nên nhầm lẫn với 'restart' (khởi động lại), vì 'boot up' thường chỉ quá trình khởi động từ trạng thái tắt hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly boot up (khởi động nhanh)
-
slowly boot up (khởi động chậm)
-
properly boot up (khởi động đúng cách)
-
successfully boot up (khởi động thành công)
-
fail to boot up (không khởi động được)
-
refuse to boot up (không chịu khởi động)
-
try to boot up (cố gắng khởi động)
-
need to boot up (cần phải khởi động)
-
boot up the computer (khởi động máy tính)
-
boot up the system (khởi động hệ thống)
-
boot up a server (khởi động một máy chủ)
-
boot up a virtual machine (khởi động một máy ảo)
Idioms
-
boot up one's brain
Khởi động não bộ, bắt đầu suy nghĩ một cách tập trung.
"I need a strong coffee to boot up my brain this morning."
(Tôi cần một ly cà phê đậm để khởi động não bộ sáng nay.)
-
boot up for the day
Bắt đầu một ngày mới, sẵn sàng cho công việc và các hoạt động trong ngày.
"After a good stretch and breakfast, I'm ready to boot up for the day."
(Sau khi giãn cơ và ăn sáng, tôi đã sẵn sàng để khởi động cho một ngày mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boot up
Động từKhởi động máy tính bằng cách tải hệ điều hành.
"I need to boot up my computer before I can start working."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boot up".
