(Top Banner Ad)
boot up
B1
Động từ B1 Công nghệ thông tin

boot up

UK: /ˈbuːt ʌp/ • US: /ˈbuːt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

khởi động máy bật máy khởi động hệ thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start a computer by loading the operating system.

Vietnamese Meaning

Khởi động máy tính bằng cách tải hệ điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to boot up my computer before I can start working."

    "Tôi cần khởi động máy tính trước khi có thể bắt đầu làm việc."

  • "The computer takes a long time to boot up."

    "Máy tính mất nhiều thời gian để khởi động."

  • "After installing the new software, I had to boot up my system."

    "Sau khi cài đặt phần mềm mới, tôi phải khởi động lại hệ thống của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boot Khởi động (máy tính).
Noun boot Quá trình khởi động máy tính.
Verb reboot Khởi động lại.
Noun reboot Sự khởi động lại, việc khởi động lại.
Adjective bootable (Đĩa, USB...) có khả năng khởi động máy tính.
Noun bootstrap Chương trình mồi, đoạn mã khởi động ban đầu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century Phrase)
To pull oneself up by one's bootstraps
English (Computing Term)
Bootstrap
English (Phrasal Verb)
Boot up

Tự kéo mình lên bằng quai giày

Cụm từ 'boot up' bắt nguồn từ một thành ngữ tiếng Anh rất thú vị là 'to pull oneself up by one's bootstraps' (tự kéo mình lên bằng quai giày). Về mặt vật lý, đây là một hành động không thể thực hiện được. Vì vậy, thành ngữ này mang ý nghĩa là 'tự mình vươn lên, tự lực cánh sinh mà không cần sự giúp đỡ'. Trong lĩnh vực máy tính, khi bạn bật máy, nó sẽ chạy một chương trình nhỏ ban đầu (gọi là bootstrap loader) để 'kéo' toàn bộ hệ điều hành lớn hơn vào hoạt động. Giống như chiếc máy tính đang tự mình 'khởi động' chính nó vậy. Dần dần, thuật ngữ 'bootstrap' được rút gọn thành 'boot', và người ta thêm 'up' vào để nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động, tạo thành 'boot up' như ngày nay.

Usage Note

Cụm động từ 'boot up' thường được sử dụng khi nói về việc bắt đầu một hệ thống máy tính, hệ điều hành hoặc một ứng dụng. Nó ám chỉ quá trình tải và khởi chạy các thành phần cần thiết để hệ thống hoạt động. Không nên nhầm lẫn với 'restart' (khởi động lại), vì 'boot up' thường chỉ quá trình khởi động từ trạng thái tắt hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + boot up
  • quickly boot up
    (khởi động nhanh)
  • slowly boot up
    (khởi động chậm)
  • properly boot up
    (khởi động đúng cách)
  • successfully boot up
    (khởi động thành công)
Verb + boot up
  • fail to boot up
    (không khởi động được)
  • refuse to boot up
    (không chịu khởi động)
  • try to boot up
    (cố gắng khởi động)
  • need to boot up
    (cần phải khởi động)
boot up + Noun
  • boot up the computer
    (khởi động máy tính)
  • boot up the system
    (khởi động hệ thống)
  • boot up a server
    (khởi động một máy chủ)
  • boot up a virtual machine
    (khởi động một máy ảo)

Idioms

  • boot up one's brain

    Khởi động não bộ, bắt đầu suy nghĩ một cách tập trung.

    "I need a strong coffee to boot up my brain this morning."

    (Tôi cần một ly cà phê đậm để khởi động não bộ sáng nay.)

  • boot up for the day

    Bắt đầu một ngày mới, sẵn sàng cho công việc và các hoạt động trong ngày.

    "After a good stretch and breakfast, I'm ready to boot up for the day."

    (Sau khi giãn cơ và ăn sáng, tôi đã sẵn sàng để khởi động cho một ngày mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boot up

Động từ
Lật mặt

Khởi động máy tính bằng cách tải hệ điều hành.

"I need to boot up my computer before I can start working."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boot up".

Màn hình xanh chết chóc (The Blue Screen of Death)

Đây là một thuật ngữ văn hóa đại chúng trong giới công nghệ, đặc biệt với người dùng hệ điều hành Windows. Khi máy tính không thể 'boot up' hoặc gặp một lỗi hệ thống nghiêm trọng, nó sẽ hiển thị một màn hình màu xanh với các mã lỗi. Màn hình này, gọi là 'Blue Screen of Death' (BSOD), đã trở thành biểu tượng của sự cố máy tính, sự bực bội và là nguồn cảm hứng cho vô số ảnh chế (meme) trên mạng.

Âm thanh khởi động mang tính biểu tượng

Nhiều hệ điều hành cũ có những đoạn âm thanh đặc trưng phát ra khi chúng 'boot up' thành công. Âm thanh khởi động của Windows 95, Windows XP hay của máy tính Mac đời đầu đã trở thành một phần ký ức và văn hóa kỹ thuật số. Đối với nhiều người, nghe lại những âm thanh này gợi lên cảm giác hoài niệm về những trải nghiệm máy tính đầu tiên của họ.