power off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To switch off an electrical device or system; to stop the supply of power to something.
Vietnamese Meaning
Tắt một thiết bị hoặc hệ thống điện; ngừng cung cấp điện cho một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please power off your phone before the flight takes off."
"Vui lòng tắt điện thoại của bạn trước khi chuyến bay cất cánh."
-
"I always power off my computer at the end of the day."
"Tôi luôn tắt máy tính của mình vào cuối ngày."
-
"The system will automatically power off after a period of inactivity."
"Hệ thống sẽ tự động tắt sau một khoảng thời gian không hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, năng lượng, quyền lực |
| Noun | power-off | trạng thái tắt máy, sự ngắt nguồn |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho có khả năng |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Adjective | powerless | yếu ớt, bất lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'power off' thường được sử dụng trong ngữ cảnh các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại, tivi, v.v. Nó nhấn mạnh hành động tắt nguồn một cách chủ động. Khác với 'turn off' có thể áp dụng cho nhiều loại thiết bị hơn (ví dụ: turn off the lights), 'power off' thường liên quan đến việc tắt nguồn điện chính của một thiết bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safely safely power off the system (tắt hệ thống một cách an toàn)
-
properly properly power off the device (tắt thiết bị đúng cách)
-
completely completely power off the machine (tắt hoàn toàn máy)
-
remember to remember to power off your laptop (nhớ tắt máy tính xách tay của bạn)
-
need to you need to power off your phone (bạn cần tắt điện thoại của mình)
-
forget to don't forget to power off the TV (đừng quên tắt TV)
-
computer power off the computer (tắt máy tính)
-
phone power off your phone (tắt điện thoại của bạn)
-
device power off the device (tắt thiết bị)
Idioms
-
power off (your brain/mind/yourself)
Tắt não, ngưng suy nghĩ, nghỉ ngơi thư giãn (theo nghĩa ẩn dụ, như tắt máy để thư giãn)
"After a long week, I just want to power off my brain and do nothing."
(Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn 'tắt não' và không làm gì cả.)
-
power off for the night/day
Nghỉ ngơi, ngừng làm việc hoặc các hoạt động vào buổi tối/ngày (thường là để đi ngủ hoặc thư giãn)
"I'm going to power off for the night; it's been a busy day."
(Tôi sẽ đi nghỉ đây (ngừng làm việc) vào tối nay; đó là một ngày bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power off
Động từTắt một thiết bị hoặc hệ thống điện; ngừng cung cấp điện cho một cái gì đó.
"Please power off your phone before the flight takes off."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power off".
