(Top Banner Ad)
power off
A2
Động từ A2 Công nghệ thông tin, Điện tử

power off

UK: /ˈpaʊər ɒf/ • US: /ˈpaʊər ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

tắt nguồn tắt máy ngắt điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To switch off an electrical device or system; to stop the supply of power to something.

Vietnamese Meaning

Tắt một thiết bị hoặc hệ thống điện; ngừng cung cấp điện cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please power off your phone before the flight takes off."

    "Vui lòng tắt điện thoại của bạn trước khi chuyến bay cất cánh."

  • "I always power off my computer at the end of the day."

    "Tôi luôn tắt máy tính của mình vào cuối ngày."

  • "The system will automatically power off after a period of inactivity."

    "Hệ thống sẽ tự động tắt sau một khoảng thời gian không hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, năng lượng, quyền lực
Noun power-off trạng thái tắt máy, sự ngắt nguồn
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless yếu ớt, bất lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poeir (to be able)
Middle English
pouer (strength, ability)
Old English
of (away, separation)
Modern English (20th Century)
power off (to shut down electronic devices)

Từ Năng Lực Đến Nút Tắt

Từ 'poeir' trong tiếng Pháp cổ mang nghĩa 'có thể', 'power' đã phát triển thành 'sức mạnh, năng lượng' trong tiếng Anh. Còn 'off' xuất phát từ 'of' trong tiếng Anh cổ, chỉ sự tách rời hoặc chấm dứt. Khi kết hợp 'power' và 'off' vào thế kỷ 20, cụm động từ này đã mang nghĩa chuyên biệt là 'ngắt nguồn điện' hoặc 'tắt thiết bị điện tử', một chức năng thiết yếu trong thời đại công nghệ.

Usage Note

Cụm động từ 'power off' thường được sử dụng trong ngữ cảnh các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại, tivi, v.v. Nó nhấn mạnh hành động tắt nguồn một cách chủ động. Khác với 'turn off' có thể áp dụng cho nhiều loại thiết bị hơn (ví dụ: turn off the lights), 'power off' thường liên quan đến việc tắt nguồn điện chính của một thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + power off
  • safely safely power off the system
    (tắt hệ thống một cách an toàn)
  • properly properly power off the device
    (tắt thiết bị đúng cách)
  • completely completely power off the machine
    (tắt hoàn toàn máy)
Verb + (to) + power off
  • remember to remember to power off your laptop
    (nhớ tắt máy tính xách tay của bạn)
  • need to you need to power off your phone
    (bạn cần tắt điện thoại của mình)
  • forget to don't forget to power off the TV
    (đừng quên tắt TV)
power off + Noun (Object)
  • computer power off the computer
    (tắt máy tính)
  • phone power off your phone
    (tắt điện thoại của bạn)
  • device power off the device
    (tắt thiết bị)

Idioms

  • power off (your brain/mind/yourself)

    Tắt não, ngưng suy nghĩ, nghỉ ngơi thư giãn (theo nghĩa ẩn dụ, như tắt máy để thư giãn)

    "After a long week, I just want to power off my brain and do nothing."

    (Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn 'tắt não' và không làm gì cả.)

  • power off for the night/day

    Nghỉ ngơi, ngừng làm việc hoặc các hoạt động vào buổi tối/ngày (thường là để đi ngủ hoặc thư giãn)

    "I'm going to power off for the night; it's been a busy day."

    (Tôi sẽ đi nghỉ đây (ngừng làm việc) vào tối nay; đó là một ngày bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power off

Động từ
Lật mặt

Tắt một thiết bị hoặc hệ thống điện; ngừng cung cấp điện cho một cái gì đó.

"Please power off your phone before the flight takes off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power off".

Tầm Quan Trọng Của Việc Tắt Máy Định Kỳ

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, việc tắt hẳn (power off) và khởi động lại thiết bị điện tử không chỉ giúp giải quyết nhiều lỗi phần mềm nhỏ mà còn cải thiện hiệu suất, bảo vệ dữ liệu và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Đây là một lời khuyên 'thần thánh' của giới công nghệ (IT) khi gặp sự cố.

Giải Độc Kỹ Thuật Số (Digital Detox)

Trong thế giới luôn kết nối, khái niệm 'digital detox' (giải độc kỹ thuật số) khuyến khích mọi người chủ động 'power off' các thiết bị điện tử trong một khoảng thời gian nhất định. Mục đích là để tái kết nối với thế giới thực, giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và tập trung vào những trải nghiệm phi kỹ thuật số.