(Top Banner Ad)
power on
A2
Động từ (phrasal verb) A2 Công nghệ thông tin, Điện tử

power on

UK: /ˈpaʊər ɒn/ • US: /ˈpaʊər ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

bật nguồn khởi động cấp nguồn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn on a device or machine; to supply power to something.

Vietnamese Meaning

Bật một thiết bị hoặc máy móc; cấp nguồn cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please power on the computer before starting the presentation."

    "Vui lòng bật máy tính trước khi bắt đầu bài thuyết trình."

  • "The technician powered on the server to restore the network."

    "Kỹ thuật viên đã bật máy chủ để khôi phục mạng."

  • "Remember to power on the projector before the meeting begins."

    "Nhớ bật máy chiếu trước khi cuộc họp bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực, điện năng
Verb power cung cấp năng lượng, bật nguồn (máy móc)
Adjective powerful mạnh mẽ, hùng mạnh
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ
Adjective powerless yếu ớt, bất lực
Verb empower trao quyền, làm cho ai đó mạnh mẽ hơn
Noun empowerment sự trao quyền, sự làm cho mạnh mẽ hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pot-
Latin
posse
Old French
poeir/pouer
English
power
PIE
*an-
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
English
on

Nguồn gốc 'Power'

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể, có khả năng) qua tiếng Pháp cổ 'poeir' hoặc 'pouer'. Ban đầu nó mang nghĩa 'khả năng' hoặc 'sức mạnh' của một người hay một vật. Về sau, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ năng lượng, đặc biệt là điện năng, và khả năng vận hành máy móc.

Sự kết hợp 'Power On'

Cụm động từ 'power on' là một cấu trúc tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến cùng với sự phát triển của thiết bị điện tử vào thế kỷ 20. Nó kết hợp động từ/danh từ 'power' (chỉ năng lượng hoặc hành động cấp năng lượng) với trạng từ 'on' (chỉ trạng thái hoạt động, đang bật). 'Power on' mô tả hành động khởi động, bật nguồn cho một thiết bị điện tử.

Usage Note

Cụm động từ 'power on' thường được sử dụng để chỉ hành động bật nguồn một thiết bị điện tử. Nó đơn giản và trực tiếp, không mang sắc thái trang trọng. So sánh với 'turn on', 'power on' thường được sử dụng khi đề cập đến các thiết bị phức tạp hơn hoặc đòi hỏi nguồn điện lớn hơn. Nó cũng có thể ngụ ý một quá trình khởi động hoặc khởi tạo hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'power on'
  • forget Don't forget to power on your laptop.
    (Đừng quên bật máy tính xách tay của bạn.)
  • remember Remember to power on the projector.
    (Nhớ bật máy chiếu.)
  • try Try to power on the device again.
    (Hãy thử bật lại thiết bị.)
Nouns as objects of 'power on'
  • computer Please power on your computer.
    (Vui lòng bật máy tính của bạn.)
  • device Power on all connected devices.
    (Bật tất cả các thiết bị đã kết nối.)
  • system You need to power on the entire system.
    (Bạn cần bật toàn bộ hệ thống.)

Idioms

  • Power on (your device/machine).

    Bật nguồn (thiết bị/máy móc).

    "Before you start, power on the printer."

    (Trước khi bắt đầu, hãy bật máy in.)

  • Power on through (something).

    Tiếp tục tiến lên/vượt qua (một cách mạnh mẽ, kiên cường).

    "Despite the difficulties, we have to power on through this project."

    (Bất chấp khó khăn, chúng ta phải kiên cường vượt qua dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power on

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Bật một thiết bị hoặc máy móc; cấp nguồn cho một cái gì đó.

"Please power on the computer before starting the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you power on the device, the screen lights up.
Nếu bạn bật thiết bị, màn hình sẽ sáng lên.
Phủ định
If you power on the device incorrectly, it doesn't function properly.
Nếu bạn bật thiết bị không đúng cách, nó sẽ không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
If you power on the device, does it display the welcome message?
Nếu bạn bật thiết bị, nó có hiển thị thông báo chào mừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power on".

Biểu tượng nút nguồn (Power Button Symbol)

Biểu tượng nút nguồn (một vòng tròn với một đường thẳng đứng xuyên qua) là một biểu tượng quốc tế được công nhận rộng rãi. Nó kết hợp biểu tượng số 0 (tắt/off) và số 1 (bật/on) trong mã nhị phân, tượng trưng cho hành động bật hoặc tắt thiết bị. Đây là một phần quan trọng của ngôn ngữ thiết kế toàn cầu, giúp người dùng dễ dàng tương tác với công nghệ bất kể ngôn ngữ.

Tắt hẳn hay Chế độ chờ? (Power Off vs. Standby)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với sự gia tăng nhận thức về môi trường, có một cuộc tranh luận về việc nên tắt hẳn ('power off') hay sử dụng chế độ chờ ('standby') cho các thiết bị điện tử. Tắt hẳn giúp tiết kiệm năng lượng tối đa và giảm dấu chân carbon, trong khi chế độ chờ cho phép khởi động nhanh chóng hơn nhưng vẫn tiêu thụ một lượng điện nhỏ. Lựa chọn thường phụ thuộc vào mục đích sử dụng và ý thức tiết kiệm của mỗi người.