power on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bật một thiết bị hoặc máy móc; cấp nguồn cho một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please power on the computer before starting the presentation."
"Vui lòng bật máy tính trước khi bắt đầu bài thuyết trình."
-
"The technician powered on the server to restore the network."
"Kỹ thuật viên đã bật máy chủ để khôi phục mạng."
-
"Remember to power on the projector before the meeting begins."
"Nhớ bật máy chiếu trước khi cuộc họp bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | sức mạnh, quyền lực, điện năng |
| Verb | power | cung cấp năng lượng, bật nguồn (máy móc) |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, hùng mạnh |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ |
| Adjective | powerless | yếu ớt, bất lực |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho ai đó mạnh mẽ hơn |
| Noun | empowerment | sự trao quyền, sự làm cho mạnh mẽ hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'power on' thường được sử dụng để chỉ hành động bật nguồn một thiết bị điện tử. Nó đơn giản và trực tiếp, không mang sắc thái trang trọng. So sánh với 'turn on', 'power on' thường được sử dụng khi đề cập đến các thiết bị phức tạp hơn hoặc đòi hỏi nguồn điện lớn hơn. Nó cũng có thể ngụ ý một quá trình khởi động hoặc khởi tạo hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forget Don't forget to power on your laptop. (Đừng quên bật máy tính xách tay của bạn.)
-
remember Remember to power on the projector. (Nhớ bật máy chiếu.)
-
try Try to power on the device again. (Hãy thử bật lại thiết bị.)
-
computer Please power on your computer. (Vui lòng bật máy tính của bạn.)
-
device Power on all connected devices. (Bật tất cả các thiết bị đã kết nối.)
-
system You need to power on the entire system. (Bạn cần bật toàn bộ hệ thống.)
Idioms
-
Power on (your device/machine).
Bật nguồn (thiết bị/máy móc).
"Before you start, power on the printer."
(Trước khi bắt đầu, hãy bật máy in.)
-
Power on through (something).
Tiếp tục tiến lên/vượt qua (một cách mạnh mẽ, kiên cường).
"Despite the difficulties, we have to power on through this project."
(Bất chấp khó khăn, chúng ta phải kiên cường vượt qua dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power on
Động từ (phrasal verb)Bật một thiết bị hoặc máy móc; cấp nguồn cho một cái gì đó.
"Please power on the computer before starting the presentation."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you power on the device, the screen lights up. |
Nếu bạn bật thiết bị, màn hình sẽ sáng lên. |
| Phủ định | If you power on the device incorrectly, it doesn't function properly. |
Nếu bạn bật thiết bị không đúng cách, nó sẽ không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | If you power on the device, does it display the welcome message? |
Nếu bạn bật thiết bị, nó có hiển thị thông báo chào mừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power on".
