(Top Banner Ad)
pirated
B2
adjective B2 Pháp luật, Công nghệ thông tin, Kinh tế

pirated

UK: /ˈpaɪrətɪd/ • US: /ˈpaɪrətɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lậu bản sao lậu ăn cắp bản quyền vi phạm bản quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or distributed illegally, especially in violation of copyright laws.

Vietnamese Meaning

Bị sao chép hoặc phân phối bất hợp pháp, đặc biệt là vi phạm luật bản quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website was shut down for selling pirated software."

    "Trang web đã bị đóng cửa vì bán phần mềm lậu."

  • "The police seized thousands of pirated DVDs."

    "Cảnh sát đã tịch thu hàng ngàn đĩa DVD lậu."

  • "Downloading pirated software can expose your computer to viruses."

    "Tải xuống phần mềm lậu có thể khiến máy tính của bạn bị nhiễm virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pirate Cướp biển; kẻ sao chép lậu
Verb pirate Sao chép lậu; cướp biển
Noun piracy Hành động cướp biển; hành động sao chép lậu, vi phạm bản quyền
Adjective piratical Thuộc về cướp biển; mang tính chất sao chép lậu
Noun/Adjective (present participle) pirating Hành động sao chép lậu; đang sao chép lậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πειρατής (peiratḗs)
Late Latin
pirāta
Old French
pirate
Middle English
pirate

Nguồn gốc từ 'Pirated'

Từ 'pirated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu, từ Hy Lạp 'πειρατής' (peiratḗs) chỉ một người mạo hiểm, thử thách vận may trên biển, có liên quan đến 'πεῖρα' (peîra) nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'kinh nghiệm'. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang 'kẻ cướp biển' vì những người này thường mạo hiểm trên biển để cướp bóc. Khi đến tiếng Anh, từ 'pirate' được dùng cho cả cướp biển và hành động sao chép bất hợp pháp. 'Pirated' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to pirate', miêu tả thứ gì đó đã bị sao chép hoặc đánh cắp bản quyền.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các sản phẩm như phần mềm, phim ảnh, âm nhạc, hoặc sách bị sao chép và phân phối trái phép mà không có sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền. Nhấn mạnh tính bất hợp pháp của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Pirated + Noun
  • software pirated software
    (phần mềm lậu)
  • copies pirated copies
    (bản sao lậu)
  • movies pirated movies
    (phim lậu)
  • music pirated music
    (nhạc lậu)
  • goods pirated goods
    (hàng hóa lậu)
  • content pirated content
    (nội dung lậu)
  • version pirated version
    (phiên bản lậu)
Verb + pirated [Noun]
  • distribute distribute pirated DVDs
    (phân phối đĩa DVD lậu)
  • sell sell pirated products
    (bán sản phẩm lậu)
  • download download pirated content
    (tải nội dung lậu)
  • use use pirated software
    (sử dụng phần mềm lậu)
  • deal in deal in pirated goods
    (buôn bán hàng hóa lậu)

Idioms

  • crack down on pirated goods/software

    Mạnh tay trấn áp hàng lậu/phần mềm lậu

    "The government decided to crack down on pirated software in the market."

    (Chính phủ đã quyết định mạnh tay trấn áp phần mềm lậu trên thị trường.)

  • be inundated with pirated products/copies

    Bị tràn ngập bởi sản phẩm/bản sao lậu

    "The store was inundated with pirated copies of the latest movie."

    (Cửa hàng đã bị tràn ngập bởi các bản sao lậu của bộ phim mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pirated

adjective
Lật mặt

Bị sao chép hoặc phân phối bất hợp pháp, đặc biệt là vi phạm luật bản quyền.

"The website was shut down for selling pirated software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone bought pirated software.
Ai đó đã mua phần mềm lậu.
Phủ định
Nobody admitted to using pirated materials.
Không ai thừa nhận đã sử dụng tài liệu lậu.
Nghi vấn
Which of these movies is pirated?
Bộ phim nào trong số này là phim lậu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pirated".

Tác động của hành vi vi phạm bản quyền

Hành vi 'pirated' (vi phạm bản quyền) không chỉ là một vấn đề pháp lý mà còn là một thách thức lớn đối với ngành công nghiệp sáng tạo toàn cầu, bao gồm điện ảnh, âm nhạc, xuất bản và phần mềm. Nó gây thiệt hại hàng tỷ đô la mỗi năm, làm mất đi doanh thu của các nhà sản xuất và nghệ sĩ, đồng thời có thể dẫn đến việc giảm đầu tư vào các dự án sáng tạo mới. Nhiều quốc gia và tổ chức đã và đang nỗ lực để chống lại nạn vi phạm bản quyền thông qua luật pháp, công nghệ và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.

Vấn đề đạo đức và kinh tế

Việc sử dụng các sản phẩm 'pirated' đặt ra những câu hỏi về đạo đức và trách nhiệm xã hội. Mặc dù các sản phẩm lậu thường có giá thành rẻ hơn hoặc miễn phí, việc sử dụng chúng đồng nghĩa với việc không tôn trọng công sức và quyền sở hữu trí tuệ của người khác. Từ góc độ kinh tế, nó làm suy yếu khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp hợp pháp và có thể dẫn đến việc mất việc làm trong ngành. Mặt khác, một số người lập luận rằng ở một số khu vực, sản phẩm lậu giúp tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và giải trí, nhưng đây vẫn là một vấn đề gây tranh cãi.