(Top Banner Ad)
bosom buddy
B2
danh từ B2 Xã hội, Quan hệ cá nhân

bosom buddy

UK: /ˈbʊzəm ˈbʌdi/ • US: /ˈbʊzəm ˈbʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

bạn tâm giao bạn chí cốt bạn nối khố cạ cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very close friend; an intimate companion.

Vietnamese Meaning

Một người bạn rất thân; một người bạn tâm giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were bosom buddies throughout their college years."

    "Họ là những người bạn tâm giao suốt những năm đại học."

  • "She's been my bosom buddy since kindergarten."

    "Cô ấy là bạn thân của tôi từ khi mẫu giáo."

  • "The two of them are such bosom buddies; they do everything together."

    "Hai người họ là bạn thân thiết của nhau; họ làm mọi thứ cùng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bosom friend Bạn thân, bạn tri kỷ (danh từ trang trọng hơn 'bosom buddy')
Noun buddy Bạn, chiến hữu, đồng đội (thân mật)
Verb buddy up (to) Kết bạn thân thiết, làm quen thân thiện với ai đó
Noun bosom Lòng, bầu ngực (dùng theo nghĩa ẩn dụ: lòng dạ, nơi chứa đựng tình cảm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bōsm
Middle English (ME)
bosom
19th Century American Slang
buddy
Early 20th Century English
bosom buddy

Nguồn gốc của 'Bosom'

Từ 'bosom' nghĩa đen là ngực hoặc lồng ngực. Theo nghĩa bóng, nó chỉ nơi chứa đựng tình cảm sâu sắc, gần trái tim nhất. Vì vậy, 'bosom buddy' là người bạn thân thiết đến mức có thể chia sẻ những bí mật sâu kín nhất, được ôm ấp gần trái tim.

Sự kết hợp thân mật

Trong khi 'buddy' là từ lóng thân mật phổ biến có nghĩa là 'bạn bè', sự kết hợp với 'bosom' đã nâng cấp mức độ thân thiết lên thành 'tri kỷ' hoặc 'chí cốt', nhấn mạnh mối quan hệ lâu dài, không thể tách rời.

Usage Note

Cụm từ 'bosom buddy' thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, và đôi khi có chút hài hước. Nó thường được sử dụng để chỉ những người bạn có mối quan hệ rất khăng khít, chia sẻ những bí mật và trải nghiệm sâu sắc. Cụm từ này có thể hơi lỗi thời, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi và dễ hiểu. So với các từ đồng nghĩa như 'close friend' hay 'best friend', 'bosom buddy' nhấn mạnh sự thân thiết và tình cảm gắn bó hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Mô tả)
  • lifelong a lifelong bosom buddy
    (Một người bạn thân thiết trọn đời)
  • childhood my childhood bosom buddy
    (Bạn thân từ thuở thơ ấu)
  • constant a constant bosom buddy
    (Một người bạn thân luôn ở bên, không thay đổi)
Verb + Noun (Hành động)
  • remain remain bosom buddies
    (Duy trì mối quan hệ bạn thân tri kỷ)
  • treat treat someone like a bosom buddy
    (Đối xử với ai đó như một người bạn thân thiết nhất)

Idioms

  • Be/remain bosom buddies

    Giữ mối quan hệ bạn bè cực kỳ thân thiết, mãi là bạn tri kỷ

    "Even after moving to opposite coasts, they remained bosom buddies."

    (Ngay cả sau khi chuyển đến hai bờ đối diện, họ vẫn duy trì mối quan hệ bạn thân thiết.)

  • Share secrets with a bosom buddy

    Chia sẻ những bí mật sâu kín với bạn thân

    "I can only share this sensitive information with my bosom buddy."

    (Tôi chỉ có thể chia sẻ thông tin nhạy cảm này với người bạn thân chí cốt của tôi.)

  • An old bosom buddy

    Người bạn thân lâu năm, bạn cũ thân thiết

    "Look who showed up! It's my old bosom buddy, Mike."

    (Nhìn xem ai xuất hiện này! Đó là người bạn thân lâu năm của tôi, Mike.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bosom buddy

danh từ
Lật mặt

Một người bạn rất thân; một người bạn tâm giao.

"They were bosom buddies throughout their college years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bosom buddy".