(Top Banner Ad)
bottle up emotions
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Tâm lý học

bottle up emotions

UK: /ˈbɒtl ʌp ɪˈməʊʃənz/ • US: /ˈbɑːtl ʌp ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kìm nén cảm xúc chôn giấu cảm xúc giữ kín cảm xúc đè nén cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately try not to show a strong feeling or emotion.

Vietnamese Meaning

Cố tình kìm nén, che giấu cảm xúc mạnh mẽ, không để lộ ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's not healthy to bottle up your emotions."

    "Kìm nén cảm xúc không hề tốt cho sức khỏe chút nào."

  • "He bottled up his anger instead of talking about it."

    "Anh ấy kìm nén cơn giận thay vì nói ra."

  • "She had been bottling up her grief for months."

    "Cô ấy đã kìm nén nỗi đau trong nhiều tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottle Cái chai, lọ
Verb to bottle Đóng chai, chứa vào chai
Noun (Gerund) bottling Sự đóng chai; hành động nén giữ
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Về mặt cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhew-
Vulgar Latin
*butticula
Old French
boteille
Middle English
botel
English (19th Century)
bottle up (metaphorical)

Nguồn gốc của 'Bottle Up'

Từ 'bottle' có nguồn gốc từ tiếng Latin và Pháp cổ, ban đầu chỉ là một vật chứa dùng để đựng chất lỏng. Cụm từ 'bottle up' bắt đầu được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ vào khoảng thế kỷ 19. Nó dựa trên hình ảnh hành động đóng nắp chai thật chặt (nhốt) để ngăn chất lỏng bên trong tràn ra ngoài. Khi áp dụng cho cảm xúc, nó mang ý nghĩa là nén chặt, kìm hãm tất cả các cảm xúc tiêu cực hoặc tích cực vào bên trong cơ thể, không cho chúng biểu lộ ra.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng việc kìm nén cảm xúc có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng che giấu nỗi buồn, sự tức giận, hoặc những cảm xúc tiêu cực khác. Khác với việc 'control emotions' (kiểm soát cảm xúc), 'bottle up emotions' nhấn mạnh sự kìm nén, giữ kín thay vì xử lý một cách lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bottle up emotions
  • bravely bravely bottle up emotions
    (dũng cảm kìm nén cảm xúc (thường mang ý tiêu cực về lâu dài))
  • habitually habitually bottle up emotions
    (thường xuyên/theo thói quen kìm nén cảm xúc)
  • deeply deeply bottle up emotions
    (nén sâu cảm xúc)
Verb + bottle up emotions
  • try to try to bottle up emotions
    (cố gắng kìm nén cảm xúc)
  • tend to tend to bottle up emotions
    (có xu hướng nén giữ cảm xúc)
  • force oneself to force oneself to bottle up emotions
    (buộc bản thân phải kìm nén cảm xúc)
Noun (Effect) of bottling up
  • anger bottle up anger and resentment
    (kìm nén cơn giận và sự oán hận)
  • stress resulted from bottling up emotions
    (là kết quả của việc nén giữ cảm xúc)

Idioms

  • To keep a lid on your feelings

    Giữ kín/che đậy cảm xúc (tương đương với 'bottle up')

    "She managed to keep a lid on her feelings during the difficult meeting."

    (Cô ấy đã cố gắng che giấu cảm xúc của mình trong suốt cuộc họp khó khăn.)

  • A ticking time bomb (due to bottling up)

    Một quả bom hẹn giờ (ám chỉ người nén quá nhiều cảm xúc sắp bùng nổ)

    "He’s a ticking time bomb because he constantly bottles up emotions at work."

    (Anh ấy giống như một quả bom hẹn giờ vì anh ấy liên tục kìm nén cảm xúc ở nơi làm việc.)

  • Let it all hang out

    Bộc lộ tất cả cảm xúc ra ngoài (trái nghĩa với 'bottle up')

    "After the stressful exam, she finally decided to let it all hang out and cried."

    (Sau kỳ thi căng thẳng, cuối cùng cô ấy quyết định bộc lộ hết cảm xúc và bật khóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottle up emotions

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Cố tình kìm nén, che giấu cảm xúc mạnh mẽ, không để lộ ra ngoài.

"It's not healthy to bottle up your emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottle up emotions".

Stiff Upper Lip (Khuôn mặt lạnh lùng)

Trong văn hóa Anh, đặc biệt là tầng lớp quý tộc truyền thống, cụm từ 'stiff upper lip' (môi trên cứng đờ) ám chỉ một chuẩn mực xã hội là phải giữ thái độ kiên cường, không được để lộ cảm xúc, đặc biệt là khi gặp khó khăn hoặc đau khổ. Đây là một ví dụ văn hóa khuyến khích việc 'bottle up emotions', dù ngày nay đã giảm bớt.

Sức khỏe Tinh thần và Sự Kìm Nén

Trong tâm lý học phương Tây hiện đại, việc 'bottle up emotions' (nén giữ cảm xúc) được xem là một hành vi không lành mạnh. Các chuyên gia tâm lý thường cảnh báo rằng việc kìm nén cơn giận, nỗi buồn, hoặc sự lo lắng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe thể chất (như huyết áp cao) hoặc các rối loạn tâm lý như trầm cảm và lo âu. Việc chia sẻ và biểu đạt cảm xúc được khuyến khích mạnh mẽ.