bottle up emotions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately try not to show a strong feeling or emotion.
Vietnamese Meaning
Cố tình kìm nén, che giấu cảm xúc mạnh mẽ, không để lộ ra ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's not healthy to bottle up your emotions."
"Kìm nén cảm xúc không hề tốt cho sức khỏe chút nào."
-
"He bottled up his anger instead of talking about it."
"Anh ấy kìm nén cơn giận thay vì nói ra."
-
"She had been bottling up her grief for months."
"Cô ấy đã kìm nén nỗi đau trong nhiều tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bottle | Cái chai, lọ |
| Verb | to bottle | Đóng chai, chứa vào chai |
| Noun (Gerund) | bottling | Sự đóng chai; hành động nén giữ |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Về mặt cảm xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng việc kìm nén cảm xúc có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng che giấu nỗi buồn, sự tức giận, hoặc những cảm xúc tiêu cực khác. Khác với việc 'control emotions' (kiểm soát cảm xúc), 'bottle up emotions' nhấn mạnh sự kìm nén, giữ kín thay vì xử lý một cách lành mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely bottle up emotions (dũng cảm kìm nén cảm xúc (thường mang ý tiêu cực về lâu dài))
-
habitually habitually bottle up emotions (thường xuyên/theo thói quen kìm nén cảm xúc)
-
deeply deeply bottle up emotions (nén sâu cảm xúc)
-
try to try to bottle up emotions (cố gắng kìm nén cảm xúc)
-
tend to tend to bottle up emotions (có xu hướng nén giữ cảm xúc)
-
force oneself to force oneself to bottle up emotions (buộc bản thân phải kìm nén cảm xúc)
-
anger bottle up anger and resentment (kìm nén cơn giận và sự oán hận)
-
stress resulted from bottling up emotions (là kết quả của việc nén giữ cảm xúc)
Idioms
-
To keep a lid on your feelings
Giữ kín/che đậy cảm xúc (tương đương với 'bottle up')
"She managed to keep a lid on her feelings during the difficult meeting."
(Cô ấy đã cố gắng che giấu cảm xúc của mình trong suốt cuộc họp khó khăn.)
-
A ticking time bomb (due to bottling up)
Một quả bom hẹn giờ (ám chỉ người nén quá nhiều cảm xúc sắp bùng nổ)
"He’s a ticking time bomb because he constantly bottles up emotions at work."
(Anh ấy giống như một quả bom hẹn giờ vì anh ấy liên tục kìm nén cảm xúc ở nơi làm việc.)
-
Let it all hang out
Bộc lộ tất cả cảm xúc ra ngoài (trái nghĩa với 'bottle up')
"After the stressful exam, she finally decided to let it all hang out and cried."
(Sau kỳ thi căng thẳng, cuối cùng cô ấy quyết định bộc lộ hết cảm xúc và bật khóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottle up emotions
Cụm động từ (phrasal verb)Cố tình kìm nén, che giấu cảm xúc mạnh mẽ, không để lộ ra ngoài.
"It's not healthy to bottle up your emotions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottle up emotions".
