(Top Banner Ad)
hold back emotions
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tâm lý học/Giao tiếp

hold back emotions

UK: /həʊld bæk ɪˈməʊʃənz/ • US: /hoʊld bæk ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kìm nén cảm xúc kiềm chế cảm xúc che giấu cảm xúc nén cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restrain or suppress one's feelings or reactions.

Vietnamese Meaning

Kìm nén, che giấu hoặc kiểm soát cảm xúc của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to hold back her tears, but they streamed down her face."

    "Cô ấy cố gắng kìm nén nước mắt, nhưng chúng vẫn trào ra trên khuôn mặt."

  • "He had to hold back his anger when he heard the news."

    "Anh ấy đã phải kìm nén cơn giận khi nghe tin đó."

  • "It's important not to always hold back your emotions; sometimes it's healthy to express them."

    "Điều quan trọng là không phải lúc nào cũng kìm nén cảm xúc; đôi khi thể hiện chúng ra lại tốt cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc
Verb restrain Kiềm chế, ngăn cản (tương tự 'hold back')
Noun restraint Sự kiềm chế, sự tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Proto-Germanic
*haldaną
Old English
haldan
Modern English
hold
Proto-Germanic
*bakam
Old English
bæc
Modern English
back
Latin
emovere
Old French
emocion
Modern English
emotion

Sự kết hợp của 'nắm giữ' và 'phía sau'

Cụm từ 'hold back' có nghĩa là 'giữ lại, ngăn lại'. 'Hold' đến từ tiếng Anh cổ 'haldan' có nghĩa là 'nắm giữ', và 'back' có nghĩa là 'phía sau'. Khi chúng kết hợp, ý nghĩa 'ngăn không cho cái gì tiến lên' đã hình thành. Khi áp dụng với 'emotions' (cảm xúc), từ tiếng Latin 'emovere' (di chuyển ra ngoài), nó mang ý nghĩa ngăn không cho cảm xúc bộc lộ ra ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động cố gắng không thể hiện cảm xúc ra ngoài, dù là vui, buồn, giận dữ hay sợ hãi. Nó mang sắc thái của sự kiềm chế, có thể là do muốn tỏ ra mạnh mẽ, chuyên nghiệp hoặc không muốn làm phiền người khác. Khác với 'suppress emotions' mang ý nghĩa đàn áp, dập tắt hoàn toàn cảm xúc, 'hold back' chỉ đơn giản là không thể hiện ra ngoài.

Prepositions

from

Khi đi với 'from', nó có nghĩa là kiềm chế ai đó/cái gì đó khỏi một hành động cụ thể. Ví dụ: 'He held her back from running into the street'. (Anh ấy giữ cô ấy lại để cô ấy không chạy ra đường.) Trong trường hợp này, 'from' không trực tiếp liên quan đến cụm 'hold back emotions' nhưng là cách dùng phổ biến của 'hold back'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + hold back emotions
  • deliberately deliberately hold back emotions
    (cố ý kiềm chế cảm xúc)
  • carefully carefully hold back emotions
    (cẩn thận kiềm chế cảm xúc)

Idioms

  • bottle up emotions

    kìm nén cảm xúc, giữ cảm xúc trong lòng

    "He tends to bottle up his emotions instead of talking about them."

    (Anh ấy có xu hướng kìm nén cảm xúc thay vì nói về chúng.)

  • keep a stiff upper lip

    giữ thái độ bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc (đặc biệt trong khó khăn)

    "Despite the bad news, she kept a stiff upper lip and continued her work."

    (Mặc dù có tin xấu, cô ấy vẫn giữ vẻ bình tĩnh và tiếp tục công việc.)

  • bite one's tongue

    cắn lưỡi, nín nhịn không nói ra điều gì (thường là vì giận dữ hoặc muốn giữ hòa khí)

    "I had to bite my tongue to avoid saying what I really thought."

    (Tôi đã phải nín nhịn để không nói ra những gì tôi thực sự nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold back emotions

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Kìm nén, che giấu hoặc kiểm soát cảm xúc của mình.

"She tried to hold back her tears, but they streamed down her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold back emotions".

Văn hóa kiềm chế cảm xúc ở phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử Anh và Mỹ, việc kiềm chế cảm xúc, đặc biệt là ở nam giới, thường được coi là dấu hiệu của sức mạnh, sự trưởng thành và khả năng tự chủ. Thuật ngữ 'stiff upper lip' mô tả thái độ này, khuyến khích sự điềm tĩnh và không bộc lộ cảm xúc ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.

Kiềm chế cảm xúc trong môi trường làm việc

Trong môi trường chuyên nghiệp, việc 'hold back emotions' (kiềm chế cảm xúc) thường được xem là cần thiết để duy trì sự khách quan, chuyên nghiệp và tránh xung đột cá nhân. Điều này đặc biệt đúng trong các ngành nghề đòi hỏi sự điềm tĩnh và tập trung cao độ.