(Top Banner Ad)
bottom surface
B1
Danh từ B1 Khoa học, Kỹ thuật, Xây dựng

bottom surface

UK: /ˈbɒt.əm ˈsɜː.fɪs/ • US: /ˈbɑː.t̬əm ˈsɝː.fɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt đáy mặt dưới đáy bề mặt dưới cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest or deepest part or layer of something's face, plane, or exterior.

Vietnamese Meaning

Bề mặt dưới cùng, phần thấp nhất hoặc sâu nhất của một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bottom surface of the boat was covered in barnacles."

    "Bề mặt dưới cùng của con thuyền bị bao phủ bởi hà."

  • "Inspect the bottom surface of the aircraft wing for any damage."

    "Kiểm tra bề mặt dưới cùng của cánh máy bay xem có hư hỏng gì không."

  • "The adhesive was applied to the bottom surface of the tile."

    "Chất kết dính được dán lên bề mặt dưới cùng của viên gạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottom Đáy, phần dưới cùng
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Adjective bottomless Không đáy, sâu hun hút
Verb surface Nổi lên, lộ ra (trên bề mặt)
Noun subsurface Dưới bề mặt, tầng ngầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhu(n)dʰm-*
Proto-Germanic
*butmaz*
Old English
botm (bottom)
Latin
superficiēs (surface)
Modern English
bottom surface (compound)

Nguồn gốc của 'Bottom'

Từ 'bottom' (đáy) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'botm', dùng để chỉ phần thấp nhất của bất kỳ thứ gì, đặc biệt là phần đáy của thùng chứa, tàu thuyền hoặc mặt đất. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên hàng ngàn năm, xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ sự sâu thẳm hoặc nền tảng.

Nguồn gốc của 'Surface'

Từ 'surface' (bề mặt) là một từ vay mượn khá muộn, xuất hiện trong tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'superficiēs'. Nó được cấu tạo từ 'super' (trên, ở trên) và 'faciēs' (mặt, hình dáng). Khi kết hợp với 'bottom', nó tạo ra một cụm từ mô tả chính xác và kỹ thuật: Bề mặt nằm ở phía dưới.

Usage Note

"Bottom surface" chỉ rõ vị trí của bề mặt đang được đề cập đến, nhấn mạnh rằng đó là bề mặt nằm ở phía dưới. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc xây dựng để mô tả một bộ phận cụ thể của một vật thể hoặc cấu trúc. Không nên nhầm lẫn với "underside" có thể mang nghĩa rộng hơn và ít tính kỹ thuật hơn.

Prepositions

of on

Với 'of', chỉ ra rằng nó là bề mặt dưới của một vật thể cụ thể (ví dụ: the bottom surface of the table). Với 'on', nó thường được sử dụng khi mô tả thứ gì đó nằm trên bề mặt dưới (ví dụ: the dust on the bottom surface).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bottom surface
  • smooth smooth bottom surface
    (bề mặt đáy nhẵn, mặt dưới trơn tru)
  • rough rough bottom surface
    (bề mặt đáy thô ráp)
  • exposed exposed bottom surface
    (bề mặt đáy bị lộ ra)
Verb + bottom surface
  • examine examine the bottom surface
    (kiểm tra bề mặt đáy)
  • clean clean the bottom surface
    (làm sạch mặt dưới)
  • adhere to adhere to the bottom surface
    (bám chặt vào bề mặt đáy)

Idioms

  • The critical bottom surface area

    Diện tích bề mặt đáy quan trọng (thường dùng trong kỹ thuật hoặc vật lý học)

    "Engineers must calculate the critical bottom surface area for stability."

    (Các kỹ sư phải tính toán diện tích bề mặt đáy quan trọng để đảm bảo sự ổn định.)

  • Ensure a level bottom surface

    Đảm bảo một bề mặt đáy phẳng/ngang bằng

    "Before pouring the concrete, ensure a level bottom surface."

    (Trước khi đổ bê tông, hãy đảm bảo một bề mặt đáy được san bằng.)

  • The inverted bottom surface

    Bề mặt đáy bị đảo ngược (ví dụ: khi lật đồ vật)

    "You can see the defect on the inverted bottom surface of the table."

    (Bạn có thể thấy lỗi ở bề mặt đáy bị lật ngược của chiếc bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom surface

Danh từ
Lật mặt

Bề mặt dưới cùng, phần thấp nhất hoặc sâu nhất của một vật thể.

"The bottom surface of the boat was covered in barnacles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist focused on the bottom surface: it was the foundation of the sculpture.
Người nghệ sĩ tập trung vào bề mặt đáy: nó là nền tảng của tác phẩm điêu khắc.
Phủ định
The inspector didn't check the bottom surface: he assumed it was flawless.
Người kiểm tra đã không kiểm tra bề mặt đáy: anh ấy cho rằng nó hoàn hảo.
Nghi vấn
Did the diver examine the bottom surface: was there any sign of damage?
Người thợ lặn có kiểm tra bề mặt đáy không: có dấu hiệu hư hỏng nào không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, after carefully inspecting the bottom surface, decided to add another layer of paint.
Người họa sĩ, sau khi cẩn thận kiểm tra bề mặt đáy, đã quyết định thêm một lớp sơn nữa.
Phủ định
The detective, though thorough in his search, did not find any fingerprints on the bottom surface.
Vị thám tử, mặc dù rất kỹ lưỡng trong cuộc tìm kiếm của mình, đã không tìm thấy bất kỳ dấu vân tay nào trên bề mặt đáy.
Nghi vấn
John, do you think the stability of the structure depends on the condition of its bottom surface?
John, bạn có nghĩ rằng sự ổn định của cấu trúc phụ thuộc vào tình trạng của bề mặt đáy của nó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaner scrubbed the bottom surface of the pool.
Người dọn dẹp chà xát bề mặt đáy hồ bơi.
Phủ định
The diver did not touch the bottom surface of the wreck.
Người thợ lặn đã không chạm vào bề mặt đáy của xác tàu đắm.
Nghi vấn
Did the robot clean the bottom surface of the tank?
Robot đã làm sạch bề mặt đáy của bể chứa chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer is going to inspect the bottom surface of the bridge tomorrow.
Kỹ sư sẽ kiểm tra bề mặt đáy của cây cầu vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to paint the bottom surface of the boat this year.
Họ sẽ không sơn bề mặt đáy thuyền trong năm nay.
Nghi vấn
Is the diver going to examine the bottom surface of the underwater structure?
Người thợ lặn có định kiểm tra bề mặt đáy của công trình dưới nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom surface".

Nền tảng và sự ổn định

Trong văn hóa phương Tây, 'bottom surface' (bề mặt đáy) thường được liên kết với các khái niệm về nền tảng và sự ổn định. Trong kiến trúc hoặc triết học, một 'bề mặt đáy vững chắc' (solid bottom surface) là ẩn dụ cho một hệ thống hoặc ý tưởng được xây dựng trên cơ sở đáng tin cậy. Nếu nền móng không vững, toàn bộ cấu trúc sẽ sụp đổ.

Tầm quan trọng trong sản xuất

Trong ngành chế tạo và sản xuất, đặc biệt là sản xuất đồ nội thất hoặc thiết bị điện tử, việc bề mặt đáy phải hoàn hảo (ví dụ: không trầy xước, phẳng tuyệt đối) là rất quan trọng. Điều này đảm bảo sản phẩm có thể đứng vững, hoạt động hiệu quả và đạt tính thẩm mỹ cao khi tiếp xúc với mặt bàn hoặc sàn nhà.