bottom surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bề mặt dưới cùng, phần thấp nhất hoặc sâu nhất của một vật thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bottom surface of the boat was covered in barnacles."
"Bề mặt dưới cùng của con thuyền bị bao phủ bởi hà."
-
"Inspect the bottom surface of the aircraft wing for any damage."
"Kiểm tra bề mặt dưới cùng của cánh máy bay xem có hư hỏng gì không."
-
"The adhesive was applied to the bottom surface of the tile."
"Chất kết dính được dán lên bề mặt dưới cùng của viên gạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bottom | Đáy, phần dưới cùng |
| Noun | surface | Bề mặt, mặt ngoài |
| Adjective | bottomless | Không đáy, sâu hun hút |
| Verb | surface | Nổi lên, lộ ra (trên bề mặt) |
| Noun | subsurface | Dưới bề mặt, tầng ngầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Bottom surface" chỉ rõ vị trí của bề mặt đang được đề cập đến, nhấn mạnh rằng đó là bề mặt nằm ở phía dưới. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc xây dựng để mô tả một bộ phận cụ thể của một vật thể hoặc cấu trúc. Không nên nhầm lẫn với "underside" có thể mang nghĩa rộng hơn và ít tính kỹ thuật hơn.
Prepositions
Với 'of', chỉ ra rằng nó là bề mặt dưới của một vật thể cụ thể (ví dụ: the bottom surface of the table). Với 'on', nó thường được sử dụng khi mô tả thứ gì đó nằm trên bề mặt dưới (ví dụ: the dust on the bottom surface).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth bottom surface (bề mặt đáy nhẵn, mặt dưới trơn tru)
-
rough rough bottom surface (bề mặt đáy thô ráp)
-
exposed exposed bottom surface (bề mặt đáy bị lộ ra)
-
examine examine the bottom surface (kiểm tra bề mặt đáy)
-
clean clean the bottom surface (làm sạch mặt dưới)
-
adhere to adhere to the bottom surface (bám chặt vào bề mặt đáy)
Idioms
-
The critical bottom surface area
Diện tích bề mặt đáy quan trọng (thường dùng trong kỹ thuật hoặc vật lý học)
"Engineers must calculate the critical bottom surface area for stability."
(Các kỹ sư phải tính toán diện tích bề mặt đáy quan trọng để đảm bảo sự ổn định.)
-
Ensure a level bottom surface
Đảm bảo một bề mặt đáy phẳng/ngang bằng
"Before pouring the concrete, ensure a level bottom surface."
(Trước khi đổ bê tông, hãy đảm bảo một bề mặt đáy được san bằng.)
-
The inverted bottom surface
Bề mặt đáy bị đảo ngược (ví dụ: khi lật đồ vật)
"You can see the defect on the inverted bottom surface of the table."
(Bạn có thể thấy lỗi ở bề mặt đáy bị lật ngược của chiếc bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottom surface
Danh từBề mặt dưới cùng, phần thấp nhất hoặc sâu nhất của một vật thể.
"The bottom surface of the boat was covered in barnacles."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist focused on the bottom surface: it was the foundation of the sculpture. |
Người nghệ sĩ tập trung vào bề mặt đáy: nó là nền tảng của tác phẩm điêu khắc. |
| Phủ định | The inspector didn't check the bottom surface: he assumed it was flawless. |
Người kiểm tra đã không kiểm tra bề mặt đáy: anh ấy cho rằng nó hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Did the diver examine the bottom surface: was there any sign of damage? |
Người thợ lặn có kiểm tra bề mặt đáy không: có dấu hiệu hư hỏng nào không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist, after carefully inspecting the bottom surface, decided to add another layer of paint. |
Người họa sĩ, sau khi cẩn thận kiểm tra bề mặt đáy, đã quyết định thêm một lớp sơn nữa. |
| Phủ định | The detective, though thorough in his search, did not find any fingerprints on the bottom surface. |
Vị thám tử, mặc dù rất kỹ lưỡng trong cuộc tìm kiếm của mình, đã không tìm thấy bất kỳ dấu vân tay nào trên bề mặt đáy. |
| Nghi vấn | John, do you think the stability of the structure depends on the condition of its bottom surface? |
John, bạn có nghĩ rằng sự ổn định của cấu trúc phụ thuộc vào tình trạng của bề mặt đáy của nó không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cleaner scrubbed the bottom surface of the pool. |
Người dọn dẹp chà xát bề mặt đáy hồ bơi. |
| Phủ định | The diver did not touch the bottom surface of the wreck. |
Người thợ lặn đã không chạm vào bề mặt đáy của xác tàu đắm. |
| Nghi vấn | Did the robot clean the bottom surface of the tank? |
Robot đã làm sạch bề mặt đáy của bể chứa chưa? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer is going to inspect the bottom surface of the bridge tomorrow. |
Kỹ sư sẽ kiểm tra bề mặt đáy của cây cầu vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to paint the bottom surface of the boat this year. |
Họ sẽ không sơn bề mặt đáy thuyền trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the diver going to examine the bottom surface of the underwater structure? |
Người thợ lặn có định kiểm tra bề mặt đáy của công trình dưới nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom surface".
