(Top Banner Ad)
top surface
B1
Danh từ B1 Tổng quát/Kỹ thuật/Xây dựng

top surface

UK: /ˈtɒp ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈtɑːp ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt trên mặt trên lớp trên cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The uppermost layer or area of something; the outer face of an object that is furthest from the base.

Vietnamese Meaning

Lớp trên cùng hoặc khu vực trên cùng của một vật gì đó; mặt ngoài của một vật thể nằm xa nhất so với đáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dust accumulated on the top surface of the shelf."

    "Bụi tích tụ trên bề mặt trên cùng của kệ."

  • "The top surface of the cake was decorated with intricate icing."

    "Bề mặt trên cùng của chiếc bánh được trang trí bằng lớp kem phức tạp."

  • "The scientist examined the top surface of the rock sample under a microscope."

    "Nhà khoa học đã kiểm tra bề mặt trên cùng của mẫu đá dưới kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, chỏm, ngọn, mặt trên
Adjective top trên cùng, hàng đầu, cao nhất
Verb top đặt lên trên, vượt qua, đứng đầu
Noun topper vật phủ lên trên, người đứng đầu
Noun topping lớp phủ bên trên (thức ăn)
Adjective topmost cao nhất, trên cùng nhất
Noun surface bề mặt, mặt phẳng
Verb surface nổi lên, trồi lên, đưa ra bề mặt
Noun surfacing sự lát mặt, vật liệu lát mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kỹ thuật/Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*toppaz
Old English
topp
Middle English
top
Modern English
top
Latin
superficies
Old French
surface
Middle English
surface
Modern English
surface

Nguồn gốc của "top surface"

Cụm từ "top surface" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt: "top" (trên cùng, đỉnh) và "surface" (bề mặt). "Top" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, chỉ phần cao nhất hoặc đỉnh của vật thể. Trong khi đó, "surface" đến từ tiếng Latin 'superficies', nghĩa là phần bên ngoài, phần nằm trên. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác và rõ ràng "bề mặt trên cùng" của một vật.

Usage Note

Cụm từ 'top surface' thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng, có thể tiếp xúc hoặc nhìn thấy được của một vật thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại vật thể khác nhau, từ các bề mặt đơn giản như mặt bàn đến các bề mặt phức tạp hơn như bề mặt của một tòa nhà. Phân biệt với 'upper surface' mang nghĩa tương tự nhưng có thể chỉ bề mặt bên trên dù không phải là trên cùng, ví dụ bề mặt trên của một cái kệ ở giữa.

Prepositions

on of

'on the top surface' dùng để chỉ vị trí nằm trên bề mặt trên cùng. Ví dụ: 'The book is on the top surface of the table.' ('of the top surface' dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của bề mặt trên cùng. Ví dụ: 'The smoothness of the top surface is important.' ('Độ nhẵn của bề mặt trên cùng là quan trọng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top surface
  • smooth smooth top surface
    (bề mặt trên nhẵn bóng)
  • rough rough top surface
    (bề mặt trên thô ráp)
  • flat flat top surface
    (bề mặt trên phẳng)
  • uneven uneven top surface
    (bề mặt trên không bằng phẳng)
  • clean clean top surface
    (bề mặt trên sạch sẽ)
  • polished polished top surface
    (bề mặt trên được đánh bóng)
  • visible visible top surface
    (bề mặt trên có thể nhìn thấy)
Verb + top surface
  • clean clean the top surface
    (làm sạch bề mặt trên)
  • polish polish the top surface
    (đánh bóng bề mặt trên)
  • paint paint the top surface
    (sơn bề mặt trên)
  • cover cover the top surface
    (phủ lên bề mặt trên)
  • inspect inspect the top surface
    (kiểm tra bề mặt trên)
  • prepare prepare the top surface
    (chuẩn bị bề mặt trên)
Preposition + top surface
  • on on the top surface
    (trên bề mặt trên cùng)
  • beneath beneath the top surface
    (bên dưới bề mặt trên cùng)
  • across across the top surface
    (ngang qua bề mặt trên cùng)

Idioms

  • Ensure a level top surface

    Đảm bảo một bề mặt trên cùng bằng phẳng

    "When building the cabinet, it's crucial to ensure a level top surface for stability."

    (Khi lắp ráp tủ, việc đảm bảo một bề mặt trên cùng bằng phẳng là rất quan trọng để có sự ổn định.)

  • The visible top surface

    Bề mặt trên có thể nhìn thấy

    "The visible top surface of the table was scratched during delivery."

    (Bề mặt trên có thể nhìn thấy của chiếc bàn đã bị trầy xước trong quá trình giao hàng.)

  • Apply a finish to the top surface

    Áp dụng lớp hoàn thiện cho bề mặt trên

    "We need to apply a protective finish to the top surface of the wooden deck."

    (Chúng ta cần áp dụng một lớp hoàn thiện bảo vệ cho bề mặt trên của sàn gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top surface

Danh từ
Lật mặt

Lớp trên cùng hoặc khu vực trên cùng của một vật gì đó; mặt ngoài của một vật thể nằm xa nhất so với đáy.

"Dust accumulated on the top surface of the shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top surface".

Ấn tượng đầu tiên và tính thẩm mỹ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'top surface' thường là phần đầu tiên mà người ta nhìn thấy và tương tác. Do đó, việc duy trì sự sạch sẽ, gọn gàng và đẹp mắt của bề mặt trên (như mặt bàn, mặt quầy, mặt sản phẩm) có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo ấn tượng tốt, thể hiện sự chuyên nghiệp hoặc gu thẩm mỹ cá nhân. Điều này đặc biệt đúng trong trang trí nội thất, trình bày món ăn hoặc thiết kế sản phẩm.

Chất lượng và sự hoàn thiện

Bề mặt trên cùng của một vật thể thường là nơi thể hiện rõ nhất chất lượng hoàn thiện của nó. Trong ngành thủ công, kiến trúc hay sản xuất, một 'top surface' được xử lý tinh xảo, nhẵn mịn hoặc có lớp phủ bền đẹp không chỉ tăng giá trị thẩm mỹ mà còn bảo vệ vật liệu bên trong, kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Sự chú trọng đến 'top surface' phản ánh sự tỉ mỉ và tiêu chuẩn chất lượng cao.