top surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The uppermost layer or area of something; the outer face of an object that is furthest from the base.
Vietnamese Meaning
Lớp trên cùng hoặc khu vực trên cùng của một vật gì đó; mặt ngoài của một vật thể nằm xa nhất so với đáy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dust accumulated on the top surface of the shelf."
"Bụi tích tụ trên bề mặt trên cùng của kệ."
-
"The top surface of the cake was decorated with intricate icing."
"Bề mặt trên cùng của chiếc bánh được trang trí bằng lớp kem phức tạp."
-
"The scientist examined the top surface of the rock sample under a microscope."
"Nhà khoa học đã kiểm tra bề mặt trên cùng của mẫu đá dưới kính hiển vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | top | đỉnh, chỏm, ngọn, mặt trên |
| Adjective | top | trên cùng, hàng đầu, cao nhất |
| Verb | top | đặt lên trên, vượt qua, đứng đầu |
| Noun | topper | vật phủ lên trên, người đứng đầu |
| Noun | topping | lớp phủ bên trên (thức ăn) |
| Adjective | topmost | cao nhất, trên cùng nhất |
| Noun | surface | bề mặt, mặt phẳng |
| Verb | surface | nổi lên, trồi lên, đưa ra bề mặt |
| Noun | surfacing | sự lát mặt, vật liệu lát mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'top surface' thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng, có thể tiếp xúc hoặc nhìn thấy được của một vật thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại vật thể khác nhau, từ các bề mặt đơn giản như mặt bàn đến các bề mặt phức tạp hơn như bề mặt của một tòa nhà. Phân biệt với 'upper surface' mang nghĩa tương tự nhưng có thể chỉ bề mặt bên trên dù không phải là trên cùng, ví dụ bề mặt trên của một cái kệ ở giữa.
Prepositions
'on the top surface' dùng để chỉ vị trí nằm trên bề mặt trên cùng. Ví dụ: 'The book is on the top surface of the table.' ('of the top surface' dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của bề mặt trên cùng. Ví dụ: 'The smoothness of the top surface is important.' ('Độ nhẵn của bề mặt trên cùng là quan trọng.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth top surface (bề mặt trên nhẵn bóng)
-
rough rough top surface (bề mặt trên thô ráp)
-
flat flat top surface (bề mặt trên phẳng)
-
uneven uneven top surface (bề mặt trên không bằng phẳng)
-
clean clean top surface (bề mặt trên sạch sẽ)
-
polished polished top surface (bề mặt trên được đánh bóng)
-
visible visible top surface (bề mặt trên có thể nhìn thấy)
-
clean clean the top surface (làm sạch bề mặt trên)
-
polish polish the top surface (đánh bóng bề mặt trên)
-
paint paint the top surface (sơn bề mặt trên)
-
cover cover the top surface (phủ lên bề mặt trên)
-
inspect inspect the top surface (kiểm tra bề mặt trên)
-
prepare prepare the top surface (chuẩn bị bề mặt trên)
-
on on the top surface (trên bề mặt trên cùng)
-
beneath beneath the top surface (bên dưới bề mặt trên cùng)
-
across across the top surface (ngang qua bề mặt trên cùng)
Idioms
-
Ensure a level top surface
Đảm bảo một bề mặt trên cùng bằng phẳng
"When building the cabinet, it's crucial to ensure a level top surface for stability."
(Khi lắp ráp tủ, việc đảm bảo một bề mặt trên cùng bằng phẳng là rất quan trọng để có sự ổn định.)
-
The visible top surface
Bề mặt trên có thể nhìn thấy
"The visible top surface of the table was scratched during delivery."
(Bề mặt trên có thể nhìn thấy của chiếc bàn đã bị trầy xước trong quá trình giao hàng.)
-
Apply a finish to the top surface
Áp dụng lớp hoàn thiện cho bề mặt trên
"We need to apply a protective finish to the top surface of the wooden deck."
(Chúng ta cần áp dụng một lớp hoàn thiện bảo vệ cho bề mặt trên của sàn gỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top surface
Danh từLớp trên cùng hoặc khu vực trên cùng của một vật gì đó; mặt ngoài của một vật thể nằm xa nhất so với đáy.
"Dust accumulated on the top surface of the shelf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top surface".
