(Top Banner Ad)
lower surface
B1
Danh từ B1 Khoa học, Kỹ thuật, Hình học

lower surface

UK: /ˈləʊə ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈloʊər ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt dưới mặt dưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bottom or underside of something; the surface facing downwards.

Vietnamese Meaning

Bề mặt dưới của một vật gì đó; bề mặt hướng xuống dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algae grew primarily on the lower surface of the leaf."

    "Tảo chủ yếu mọc ở bề mặt dưới của lá."

  • "The engineer inspected the lower surface of the bridge for cracks."

    "Kỹ sư đã kiểm tra bề mặt dưới của cây cầu để tìm vết nứt."

  • "Condensation formed on the lower surface of the cold pipe."

    "Sự ngưng tụ hình thành trên bề mặt dưới của ống lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Verb lower hạ thấp
Noun surface bề mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lower
Middle English
surface

Nguồn gốc của 'lower'

Từ 'lower' xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'louer', có nghĩa là 'kéo xuống' hoặc 'làm cho thấp hơn'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự giảm xuống hoặc vị trí thấp hơn. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'thấp hơn', 'hạ xuống'.

Nguồn gốc của 'surface'

Từ 'surface' đến từ tiếng Pháp cổ 'surface', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'superficies' (super: trên, facies: mặt). Nó biểu thị lớp ngoài cùng hoặc bề mặt của một vật thể. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'bề mặt'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học và hình học để mô tả bề mặt thấp hơn của một đối tượng. Nó có thể đề cập đến bề mặt của một vật thể rắn, chất lỏng hoặc thậm chí là một khu vực địa lý.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', ta thường nói 'the lower surface of X', nghĩa là 'bề mặt dưới của X'. Ví dụ: 'the lower surface of the wing' (bề mặt dưới của cánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower surface
  • main main lower surface
    (bề mặt dưới chính)
  • exposed exposed lower surface
    (bề mặt dưới lộ ra)
Verb + lower surface
  • examine examine the lower surface
    (kiểm tra bề mặt dưới)
  • clean clean the lower surface
    (làm sạch bề mặt dưới)

Idioms

  • scratch the surface

    chỉ mới bắt đầu, tìm hiểu hời hợt

    "We've only scratched the surface of what this new technology can do."

    (Chúng ta mới chỉ tìm hiểu hời hợt về những gì công nghệ mới này có thể làm.)

  • on the surface

    trên bề mặt, nhìn bên ngoài

    "On the surface, everything seems fine, but underneath there are problems."

    (Nhìn bên ngoài, mọi thứ có vẻ ổn, nhưng bên dưới lại có những vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower surface

Danh từ
Lật mặt

Bề mặt dưới của một vật gì đó; bề mặt hướng xuống dưới.

"The algae grew primarily on the lower surface of the leaf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot had to lower the plane quickly due to the storm.
Phi công phải hạ thấp máy bay nhanh chóng do cơn bão.
Phủ định
The elevator didn't lower smoothly because of a malfunction.
Thang máy không hạ xuống một cách trơn tru do sự cố.
Nghi vấn
Did the stagehand lower the curtain slowly?
Người phụ trách sân khấu có hạ màn từ từ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower surface".

Quan sát thiên nhiên

Trong khoa học tự nhiên, việc quan sát 'lower surface' (bề mặt dưới) của lá cây, đá, hoặc các vật thể khác có thể tiết lộ nhiều thông tin quan trọng về môi trường sống và đặc điểm của chúng. Ví dụ, các loại nấm mốc hoặc côn trùng thường sống ở bề mặt dưới của lá.