lower surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bề mặt dưới của một vật gì đó; bề mặt hướng xuống dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The algae grew primarily on the lower surface of the leaf."
"Tảo chủ yếu mọc ở bề mặt dưới của lá."
-
"The engineer inspected the lower surface of the bridge for cracks."
"Kỹ sư đã kiểm tra bề mặt dưới của cây cầu để tìm vết nứt."
-
"Condensation formed on the lower surface of the cold pipe."
"Sự ngưng tụ hình thành trên bề mặt dưới của ống lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học và hình học để mô tả bề mặt thấp hơn của một đối tượng. Nó có thể đề cập đến bề mặt của một vật thể rắn, chất lỏng hoặc thậm chí là một khu vực địa lý.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', ta thường nói 'the lower surface of X', nghĩa là 'bề mặt dưới của X'. Ví dụ: 'the lower surface of the wing' (bề mặt dưới của cánh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main lower surface (bề mặt dưới chính)
-
exposed exposed lower surface (bề mặt dưới lộ ra)
-
examine examine the lower surface (kiểm tra bề mặt dưới)
-
clean clean the lower surface (làm sạch bề mặt dưới)
Idioms
-
scratch the surface
chỉ mới bắt đầu, tìm hiểu hời hợt
"We've only scratched the surface of what this new technology can do."
(Chúng ta mới chỉ tìm hiểu hời hợt về những gì công nghệ mới này có thể làm.)
-
on the surface
trên bề mặt, nhìn bên ngoài
"On the surface, everything seems fine, but underneath there are problems."
(Nhìn bên ngoài, mọi thứ có vẻ ổn, nhưng bên dưới lại có những vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lower surface
Danh từBề mặt dưới của một vật gì đó; bề mặt hướng xuống dưới.
"The algae grew primarily on the lower surface of the leaf."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot had to lower the plane quickly due to the storm. |
Phi công phải hạ thấp máy bay nhanh chóng do cơn bão. |
| Phủ định | The elevator didn't lower smoothly because of a malfunction. |
Thang máy không hạ xuống một cách trơn tru do sự cố. |
| Nghi vấn | Did the stagehand lower the curtain slowly? |
Người phụ trách sân khấu có hạ màn từ từ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower surface".
