ground surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outermost layer of the earth's crust or any planet or celestial body; the top layer of soil or rock that is exposed to the atmosphere.
Vietnamese Meaning
Lớp ngoài cùng của vỏ trái đất hoặc bất kỳ hành tinh hay thiên thể nào; lớp trên cùng của đất hoặc đá tiếp xúc với khí quyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineers surveyed the ground surface before starting construction."
"Các kỹ sư khảo sát bề mặt đất trước khi bắt đầu xây dựng."
-
"The rain quickly evaporated from the hot ground surface."
"Nước mưa bốc hơi nhanh chóng khỏi bề mặt đất nóng."
-
"Vegetation helps to stabilize the ground surface and prevent erosion."
"Thảm thực vật giúp ổn định bề mặt đất và ngăn ngừa xói mòn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bề mặt tiếp xúc trực tiếp với không khí, nơi có thể trồng trọt, xây dựng hoặc đơn giản là đi lại. Khác với 'ground' nói chung, 'ground surface' nhấn mạnh đến lớp bề mặt.
Prepositions
'On the ground surface' chỉ vị trí nằm trên bề mặt. 'Above the ground surface' chỉ vị trí cao hơn bề mặt. 'Below the ground surface' chỉ vị trí nằm dưới bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
uneven uneven ground surface (bề mặt đất không bằng phẳng)
-
flat flat ground surface (bề mặt đất bằng phẳng)
-
frozen frozen ground surface (bề mặt đất đóng băng)
-
walk on walk on the ground surface (đi bộ trên mặt đất)
-
lie on lie on the ground surface (nằm trên mặt đất)
-
impact impact the ground surface (tác động đến bề mặt đất)
Idioms
-
get off the ground
bắt đầu thành công, khởi sắc
"The project is finally getting off the ground."
(Cuối cùng thì dự án cũng đang bắt đầu khởi sắc.)
-
break ground
khởi công xây dựng, bắt đầu một dự án mới
"They are going to break ground on the new stadium next month."
(Họ sẽ khởi công xây dựng sân vận động mới vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground surface
Danh từLớp ngoài cùng của vỏ trái đất hoặc bất kỳ hành tinh hay thiên thể nào; lớp trên cùng của đất hoặc đá tiếp xúc với khí quyển.
"The engineers surveyed the ground surface before starting construction."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains heavily, the ground surface will become slippery. |
Nếu trời mưa lớn, bề mặt đất sẽ trở nên trơn trượt. |
| Phủ định | If the ground surface is not properly maintained, it won't be safe for children to play on. |
Nếu bề mặt đất không được bảo trì đúng cách, nó sẽ không an toàn cho trẻ em chơi đùa. |
| Nghi vấn | Will the plants grow well if the ground surface is fertile? |
Liệu cây có phát triển tốt nếu bề mặt đất màu mỡ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground surface".
