(Top Banner Ad)
ground surface
B1
Danh từ B1 Địa lý, Khoa học môi trường, Kỹ thuật xây dựng

ground surface

UK: /ˈɡraʊnd ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈɡraʊnd ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt đất mặt đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outermost layer of the earth's crust or any planet or celestial body; the top layer of soil or rock that is exposed to the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Lớp ngoài cùng của vỏ trái đất hoặc bất kỳ hành tinh hay thiên thể nào; lớp trên cùng của đất hoặc đá tiếp xúc với khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers surveyed the ground surface before starting construction."

    "Các kỹ sư khảo sát bề mặt đất trước khi bắt đầu xây dựng."

  • "The rain quickly evaporated from the hot ground surface."

    "Nước mưa bốc hơi nhanh chóng khỏi bề mặt đất nóng."

  • "Vegetation helps to stabilize the ground surface and prevent erosion."

    "Thảm thực vật giúp ổn định bề mặt đất và ngăn ngừa xói mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, nền đất
Verb ground tiếp đất, đặt xuống đất
Adjective surface bề mặt
Verb surface nổi lên, xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường, Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Old French
surface
English
ground surface

Nguồn gốc của 'ground surface'

Từ 'ground' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grund', có nghĩa là nền tảng, đất. 'Surface' đến từ tiếng Pháp cổ 'surface', nghĩa là bề mặt. Ghép lại, 'ground surface' chỉ lớp bề mặt của đất, nơi chúng ta đi lại và xây dựng.

Usage Note

Chỉ bề mặt tiếp xúc trực tiếp với không khí, nơi có thể trồng trọt, xây dựng hoặc đơn giản là đi lại. Khác với 'ground' nói chung, 'ground surface' nhấn mạnh đến lớp bề mặt.

Prepositions

on above below

'On the ground surface' chỉ vị trí nằm trên bề mặt. 'Above the ground surface' chỉ vị trí cao hơn bề mặt. 'Below the ground surface' chỉ vị trí nằm dưới bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground surface
  • uneven uneven ground surface
    (bề mặt đất không bằng phẳng)
  • flat flat ground surface
    (bề mặt đất bằng phẳng)
  • frozen frozen ground surface
    (bề mặt đất đóng băng)
Verb + ground surface
  • walk on walk on the ground surface
    (đi bộ trên mặt đất)
  • lie on lie on the ground surface
    (nằm trên mặt đất)
  • impact impact the ground surface
    (tác động đến bề mặt đất)

Idioms

  • get off the ground

    bắt đầu thành công, khởi sắc

    "The project is finally getting off the ground."

    (Cuối cùng thì dự án cũng đang bắt đầu khởi sắc.)

  • break ground

    khởi công xây dựng, bắt đầu một dự án mới

    "They are going to break ground on the new stadium next month."

    (Họ sẽ khởi công xây dựng sân vận động mới vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground surface

Danh từ
Lật mặt

Lớp ngoài cùng của vỏ trái đất hoặc bất kỳ hành tinh hay thiên thể nào; lớp trên cùng của đất hoặc đá tiếp xúc với khí quyển.

"The engineers surveyed the ground surface before starting construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, the ground surface will become slippery.
Nếu trời mưa lớn, bề mặt đất sẽ trở nên trơn trượt.
Phủ định
If the ground surface is not properly maintained, it won't be safe for children to play on.
Nếu bề mặt đất không được bảo trì đúng cách, nó sẽ không an toàn cho trẻ em chơi đùa.
Nghi vấn
Will the plants grow well if the ground surface is fertile?
Liệu cây có phát triển tốt nếu bề mặt đất màu mỡ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground surface".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện hàng năm được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Việc bảo vệ 'ground surface' là một phần quan trọng của việc bảo vệ môi trường, đặc biệt là chống lại sự ô nhiễm đất và xói mòn.