(Top Banner Ad)
bounced radiation
B2
noun phrase B2 Vật lý, Khoa học môi trường, Viễn thám

bounced radiation

UK: /baʊnst ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /baʊnst ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bức xạ phản xạ bức xạ bị phản xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Radiation that has been reflected or scattered off a surface.

Vietnamese Meaning

Bức xạ đã bị phản xạ hoặc tán xạ khỏi một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The satellite measured the bounced radiation from the Earth's surface to determine land cover."

    "Vệ tinh đo bức xạ phản xạ từ bề mặt Trái Đất để xác định độ che phủ của đất."

  • "The amount of bounced radiation detected by the sensor indicates the material's reflectivity."

    "Lượng bức xạ phản xạ được cảm biến phát hiện cho biết độ phản xạ của vật liệu."

  • "Changes in bounced radiation can be used to monitor environmental changes."

    "Những thay đổi trong bức xạ phản xạ có thể được sử dụng để theo dõi các thay đổi môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bounce Nảy lên, bật lại
Noun radiation Bức xạ, sự phát xạ
Verb radiate Phát ra (nhiệt, tia), tỏa ra
Adjective radioactive Phóng xạ, có tính phóng xạ
Noun radiator Bộ tản nhiệt, vật phát xạ

Synonyms

reflected radiation (bức xạ phản xạ)scattered radiation (bức xạ tán xạ)

Antonyms

absorbed radiation (bức xạ hấp thụ)incident radiation (bức xạ tới)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học môi trường, Viễn thám

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Middle English
bouncen
Modern English (Compound)
bounced radiation

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'bounced radiation' là sự kết hợp của hai khái niệm vật lý. 'Bounced' (bị nảy/bật lại) mô tả chuyển động của sóng khi va chạm, trong khi 'radiation' (bức xạ) chỉ năng lượng được truyền đi dưới dạng sóng hoặc hạt. Sự kết hợp này mô tả chính xác hiện tượng năng lượng phản xạ trở lại từ một bề mặt.

Bức xạ và Tia sáng

Từ gốc của 'radiation' là tiếng Latin 'radius', có nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'nan hoa'. Điều này nhấn mạnh bản chất của bức xạ là sự lan truyền năng lượng theo các tia hoặc sóng, dù là ánh sáng nhìn thấy, tia X, hay sóng radio.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như viễn thám, vật lý và khoa học môi trường để mô tả sự phản xạ của năng lượng điện từ (ví dụ: ánh sáng mặt trời) từ các vật thể khác nhau. Sắc thái của 'bounced' nhấn mạnh sự thay đổi hướng của bức xạ sau khi tương tác với một bề mặt.

Prepositions

off from

'Bounced off' thường được sử dụng để chỉ rõ bề mặt mà bức xạ đã phản xạ. Ví dụ: 'The bounced radiation off the snow.' 'Bounced from' cũng có thể được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'The radiation bounced from the satellite.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bounced Radiation
  • measure measure bounced radiation
    (Đo lường bức xạ bị phản xạ)
  • detect detect bounced radiation
    (Phát hiện bức xạ bị phản xạ)
  • analyze analyze bounced radiation data
    (Phân tích dữ liệu bức xạ phản xạ)
Adjective + Bounced Radiation
  • scattered scattered bounced radiation
    (Bức xạ phản xạ bị tán xạ)
  • residual residual bounced radiation
    (Bức xạ phản xạ còn sót lại)
  • thermal thermal bounced radiation
    (Bức xạ nhiệt bị phản xạ)

Idioms

  • signal from bounced radiation

    Tín hiệu từ bức xạ bị phản xạ

    "The sensor captures the signal from bounced radiation to determine the object's distance."

    (Cảm biến thu nhận tín hiệu từ bức xạ bị phản xạ để xác định khoảng cách của vật thể.)

  • utilize bounced radiation technology

    Sử dụng công nghệ bức xạ phản xạ

    "Space agencies utilize bounced radiation technology for mapping alien planets."

    (Các cơ quan vũ trụ sử dụng công nghệ bức xạ phản xạ để lập bản đồ các hành tinh xa lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bounced radiation

noun phrase
Lật mặt

Bức xạ đã bị phản xạ hoặc tán xạ khỏi một bề mặt.

"The satellite measured the bounced radiation from the Earth's surface to determine land cover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bounced radiation".

Nền tảng của Công nghệ Viễn thám

Khái niệm bức xạ bị phản xạ là nguyên lý cơ bản của viễn thám (remote sensing). Vệ tinh đo lường bức xạ mặt trời hoặc sóng radar bị phản xạ từ bề mặt Trái Đất để tạo ra hình ảnh, giúp chúng ta theo dõi biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên nước và lập bản đồ đô thị mà không cần tiếp xúc trực tiếp.

Cách thức hoạt động của Radar

Hệ thống Radar và Lidar sử dụng bức xạ phản xạ để hoạt động. Chúng phát ra một chùm sóng (radio hoặc laser) và đo thời gian sóng này nảy (bounce) trở lại sau khi va vào vật thể. Đây là cách các hệ thống này tính toán chính xác khoảng cách và tốc độ của máy bay hoặc các phương tiện giao thông khác.