(Top Banner Ad)
boundless time
C1
Tính từ (adjective) C1 Triết học/Văn học/Chung

boundless time

UK: /ˈbaʊndləs taɪm/ • US: /ˈbaʊndləs taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian vô tận thời gian vô biên thời gian không giới hạn thời gian dồi dào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without limits or boundaries; infinite.

Vietnamese Meaning

Không giới hạn, vô biên, vô tận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universe seems to expand into boundless time and space."

    "Vũ trụ dường như mở rộng vào thời gian và không gian vô tận."

  • "With boundless time and energy, they were able to complete the project."

    "Với thời gian và năng lượng dồi dào, họ đã có thể hoàn thành dự án."

  • "The artist felt a sense of freedom in the boundless time available to create."

    "Người nghệ sĩ cảm thấy tự do trong khoảng thời gian vô tận có sẵn để sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bound Giới hạn, ranh giới
Verb bound Giới hạn, đặt ra ranh giới
Noun boundary Đường biên, ranh giới vật lý
Adjective bounded Bị giới hạn, có biên giới rõ ràng
Adverb boundlessly Một cách vô tận, không giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học/Văn học/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
-lēas (suffix meaning 'without')
Old French
bodne/bonne (boundary, limit)
Middle English
bounde (limit)
Modern English
boundless (without limit)

Nguồn Gốc Của 'Vô Tận'

Cụm từ 'boundless time' được hình thành từ hai thành tố. 'Boundless' là sự kết hợp giữa danh từ 'bound' (giới hạn) và hậu tố '-less' (không có). Do đó, 'boundless' có nghĩa là không có giới hạn, vô biên. Khi ghép với 'time' (thời gian), nó mô tả một trạng thái thời gian kéo dài mãi mãi, không bao giờ kết thúc.

Sức Mạnh Của Hậu Tố

Hậu tố '-less' là một trong những cách phổ biến nhất để tạo tính từ mang nghĩa phủ định trong tiếng Anh. Nó biến một giới hạn ('bound') thành một sự tự do ('boundless'), thường mang lại cảm giác phóng khoáng, rộng lớn, hoặc tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'boundless' diễn tả sự không có giới hạn, thường mang ý nghĩa tích cực, gợi sự rộng lớn, bao la. Trong cụm 'boundless time', nó nhấn mạnh sự vô tận của thời gian, có thể mang ý nghĩa vĩnh cửu, trường tồn, hoặc đơn giản là sự dồi dào, không bị hạn chế về thời gian để thực hiện một điều gì đó. Khác với 'infinite', 'boundless' có thể mang sắc thái nhấn mạnh vào việc không có rào cản hơn là chỉ đơn thuần là không có điểm cuối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Modifiers
  • seemingly seemingly boundless time
    (thời gian dường như vô tận)
  • virtually virtually boundless time
    (thời gian gần như vô tận/hoàn toàn không giới hạn)
Verb Interactions (Possession/Experience)
  • have have boundless time
    (có rất nhiều thời gian, có thời gian không giới hạn)
  • waste waste boundless time
    (lãng phí vô số thời gian (thường dùng để nhấn mạnh))
  • afford afford boundless time to something
    (dành ra vô vàn thời gian cho việc gì đó)
Prepositional Phrases
  • in lost in boundless time
    (lạc lối trong dòng thời gian vô tận)

Idioms

  • If we had boundless time, what would we accomplish?

    Nếu chúng ta có vô tận thời gian, chúng ta sẽ làm được những gì? (Một câu hỏi giả định triết học.)

    "If we had boundless time, the pressure of deadlines would disappear."

    (Nếu chúng ta có vô tận thời gian, áp lực về thời hạn sẽ biến mất.)

  • The illusion of boundless time

    Ảo ảnh về thời gian vô tận (Niềm tin sai lầm rằng thời gian luôn còn nhiều)

    "Youth often operates under the illusion of boundless time."

    (Tuổi trẻ thường hành động dưới ảo ảnh về thời gian vô tận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundless time

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không giới hạn, vô biên, vô tận.

"The universe seems to expand into boundless time and space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundless time".

Khái niệm Vĩnh Cửu trong Tôn giáo và Triết học

Khái niệm 'boundless time' thường xuất hiện trong các thảo luận về sự Vĩnh Cửu (Eternity). Trong nhiều tôn giáo và triết học phương Tây, Vĩnh Cửu không chỉ là thời gian kéo dài mãi mãi, mà còn là trạng thái thoát khỏi sự ràng buộc của thời gian tuyến tính (quá khứ, hiện tại, tương lai). Đây là một khái niệm quan trọng khi mô tả bản chất của Chúa hoặc linh hồn.

Thời gian Vô tận và Văn hóa Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'boundless time' được coi là một thứ xa xỉ. Cụm từ này thường được dùng để đối lập với 'scarcity of time' (sự khan hiếm thời gian) của kỷ nguyên công nghiệp và 'hustle culture' (văn hóa cuồng công việc), nơi mọi người luôn cảm thấy thời gian không bao giờ là đủ.