boundless time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without limits or boundaries; infinite.
Vietnamese Meaning
Không giới hạn, vô biên, vô tận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The universe seems to expand into boundless time and space."
"Vũ trụ dường như mở rộng vào thời gian và không gian vô tận."
-
"With boundless time and energy, they were able to complete the project."
"Với thời gian và năng lượng dồi dào, họ đã có thể hoàn thành dự án."
-
"The artist felt a sense of freedom in the boundless time available to create."
"Người nghệ sĩ cảm thấy tự do trong khoảng thời gian vô tận có sẵn để sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bound | Giới hạn, ranh giới |
| Verb | bound | Giới hạn, đặt ra ranh giới |
| Noun | boundary | Đường biên, ranh giới vật lý |
| Adjective | bounded | Bị giới hạn, có biên giới rõ ràng |
| Adverb | boundlessly | Một cách vô tận, không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'boundless' diễn tả sự không có giới hạn, thường mang ý nghĩa tích cực, gợi sự rộng lớn, bao la. Trong cụm 'boundless time', nó nhấn mạnh sự vô tận của thời gian, có thể mang ý nghĩa vĩnh cửu, trường tồn, hoặc đơn giản là sự dồi dào, không bị hạn chế về thời gian để thực hiện một điều gì đó. Khác với 'infinite', 'boundless' có thể mang sắc thái nhấn mạnh vào việc không có rào cản hơn là chỉ đơn thuần là không có điểm cuối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly boundless time (thời gian dường như vô tận)
-
virtually virtually boundless time (thời gian gần như vô tận/hoàn toàn không giới hạn)
-
have have boundless time (có rất nhiều thời gian, có thời gian không giới hạn)
-
waste waste boundless time (lãng phí vô số thời gian (thường dùng để nhấn mạnh))
-
afford afford boundless time to something (dành ra vô vàn thời gian cho việc gì đó)
-
in lost in boundless time (lạc lối trong dòng thời gian vô tận)
Idioms
-
If we had boundless time, what would we accomplish?
Nếu chúng ta có vô tận thời gian, chúng ta sẽ làm được những gì? (Một câu hỏi giả định triết học.)
"If we had boundless time, the pressure of deadlines would disappear."
(Nếu chúng ta có vô tận thời gian, áp lực về thời hạn sẽ biến mất.)
-
The illusion of boundless time
Ảo ảnh về thời gian vô tận (Niềm tin sai lầm rằng thời gian luôn còn nhiều)
"Youth often operates under the illusion of boundless time."
(Tuổi trẻ thường hành động dưới ảo ảnh về thời gian vô tận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boundless time
Tính từ (adjective)Không giới hạn, vô biên, vô tận.
"The universe seems to expand into boundless time and space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundless time".
