boutique company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of a small company that offers highly specialized services or products.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một công ty nhỏ cung cấp các dịch vụ hoặc sản phẩm chuyên biệt cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are a boutique company specializing in bespoke software solutions."
"Họ là một công ty chuyên biệt, chuyên về các giải pháp phần mềm thiết kế riêng."
-
"The boutique company offers a personalized service."
"Công ty chuyên biệt này cung cấp dịch vụ cá nhân hóa."
-
"Boutique companies are often known for their innovation."
"Các công ty chuyên biệt thường nổi tiếng về sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boutique | Cửa hàng nhỏ chuyên biệt, thường bán đồ thời trang hoặc cao cấp. |
| Adjective | boutique | Mang tính chất nhỏ, chuyên biệt, cá nhân hóa (dùng để mô tả dịch vụ hoặc sản phẩm). |
| Noun | company | Công ty, doanh nghiệp. |
| Noun | firm | Hãng, công ty (thường dùng trong lĩnh vực luật hoặc kế toán). |
| Noun | corporation | Tập đoàn lớn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'boutique' trong ngữ cảnh kinh doanh ám chỉ quy mô nhỏ và sự tập trung vào chất lượng, sự độc đáo, và dịch vụ cá nhân hóa. Nó thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự tinh tế và chuyên môn cao. Khác với các công ty lớn có quy mô rộng, 'boutique company' chú trọng vào một thị trường ngách cụ thể.
'Company' ở đây là một danh từ chỉ một tổ chức kinh doanh, thường được sử dụng để chỉ một pháp nhân hoạt động với mục đích tạo ra lợi nhuận. Khi đi kèm với 'boutique', nó tạo thành một cụm từ có ý nghĩa đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small boutique company (công ty boutique nhỏ)
-
specialized specialized boutique company (công ty boutique chuyên sâu)
-
independent independent boutique company (công ty boutique độc lập)
-
consulting consulting boutique company (công ty tư vấn boutique (công ty tư vấn nhỏ, chuyên biệt))
-
design design boutique company (công ty thiết kế boutique)
-
investment investment boutique company (công ty đầu tư boutique (quản lý quỹ nhỏ))
-
launch launch a boutique company (khởi nghiệp/thành lập một công ty boutique)
-
partner with partner with a boutique company (hợp tác với một công ty boutique)
Idioms
-
operating as a boutique company
Hoạt động theo mô hình công ty nhỏ, chuyên biệt và cá nhân hóa.
"We limit our clients because we prefer operating as a boutique company."
(Chúng tôi giới hạn số lượng khách hàng vì chúng tôi thích hoạt động theo mô hình công ty boutique.)
-
boutique company approach
Phương pháp tiếp cận kiểu công ty boutique (nhấn mạnh chất lượng, sự linh hoạt và dịch vụ cao cấp).
"The client loved the attention to detail offered by the boutique company approach."
(Khách hàng rất hài lòng với sự chú trọng vào chi tiết mà phương pháp tiếp cận kiểu công ty boutique mang lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boutique company
Tính từLiên quan đến hoặc đặc trưng cho một công ty nhỏ cung cấp các dịch vụ hoặc sản phẩm chuyên biệt cao.
"They are a boutique company specializing in bespoke software solutions."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is boutique: it offers highly specialized services to a select clientele. |
Công ty là công ty boutique: nó cung cấp các dịch vụ chuyên biệt cao cho một nhóm khách hàng chọn lọc. |
| Phủ định | This isn't just a large corporation: it's a boutique firm focused on personal relationships. |
Đây không chỉ là một tập đoàn lớn: nó là một công ty boutique tập trung vào các mối quan hệ cá nhân. |
| Nghi vấn | Is it a boutique company: one that focuses on quality over quantity? |
Có phải đây là một công ty boutique: một công ty tập trung vào chất lượng hơn số lượng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boutique company".
