(Top Banner Ad)
boutique company
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Kinh doanh

boutique company

UK: /buːˈtiːk/ • US: /buːˈtiːk/

Nghĩa tiếng Việt

công ty chuyên biệt doanh nghiệp nhỏ chuyên biệt công ty boutique
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a small company that offers highly specialized services or products.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một công ty nhỏ cung cấp các dịch vụ hoặc sản phẩm chuyên biệt cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are a boutique company specializing in bespoke software solutions."

    "Họ là một công ty chuyên biệt, chuyên về các giải pháp phần mềm thiết kế riêng."

  • "The boutique company offers a personalized service."

    "Công ty chuyên biệt này cung cấp dịch vụ cá nhân hóa."

  • "Boutique companies are often known for their innovation."

    "Các công ty chuyên biệt thường nổi tiếng về sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boutique Cửa hàng nhỏ chuyên biệt, thường bán đồ thời trang hoặc cao cấp.
Adjective boutique Mang tính chất nhỏ, chuyên biệt, cá nhân hóa (dùng để mô tả dịch vụ hoặc sản phẩm).
Noun company Công ty, doanh nghiệp.
Noun firm Hãng, công ty (thường dùng trong lĩnh vực luật hoặc kế toán).
Noun corporation Tập đoàn lớn.

Synonyms

specialized firm (công ty chuyên biệt)niche business (doanh nghiệp thị trường ngách)

Antonyms

large corporation (tập đoàn lớn)mass-market company (công ty đại trà)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀποθήκη (apotheke, storehouse)
Latin
apotheca
Old French
botica
French
boutique (small shop)
English
boutique company

Nguồn gốc của 'Boutique'

Từ 'boutique' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ (apotheke), ban đầu mang nghĩa là 'kho chứa' hoặc 'nhà kho'. Qua thời gian và ảnh hưởng của tiếng Pháp, đặc biệt là ở Paris sau Thế chiến II, nghĩa của từ này được thu hẹp lại để chỉ các cửa hàng nhỏ, cao cấp, chuyên bán đồ thời trang hoặc sản phẩm độc đáo.

Ý nghĩa Hiện đại

Việc kết hợp 'boutique' với 'company' là một xu hướng ngôn ngữ hiện đại nhằm chỉ một doanh nghiệp nhỏ, độc lập, không phải tập đoàn. Nó nhấn mạnh sự chuyên biệt, dịch vụ cá nhân hóa và chất lượng cao, trái ngược với mô hình kinh doanh đại trà.

Usage Note

Thuật ngữ 'boutique' trong ngữ cảnh kinh doanh ám chỉ quy mô nhỏ và sự tập trung vào chất lượng, sự độc đáo, và dịch vụ cá nhân hóa. Nó thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự tinh tế và chuyên môn cao. Khác với các công ty lớn có quy mô rộng, 'boutique company' chú trọng vào một thị trường ngách cụ thể.
'Company' ở đây là một danh từ chỉ một tổ chức kinh doanh, thường được sử dụng để chỉ một pháp nhân hoạt động với mục đích tạo ra lợi nhuận. Khi đi kèm với 'boutique', nó tạo thành một cụm từ có ý nghĩa đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boutique company (Mô tả Công ty)
  • small small boutique company
    (công ty boutique nhỏ)
  • specialized specialized boutique company
    (công ty boutique chuyên sâu)
  • independent independent boutique company
    (công ty boutique độc lập)
Noun + boutique company (Các loại Công ty)
  • consulting consulting boutique company
    (công ty tư vấn boutique (công ty tư vấn nhỏ, chuyên biệt))
  • design design boutique company
    (công ty thiết kế boutique)
  • investment investment boutique company
    (công ty đầu tư boutique (quản lý quỹ nhỏ))
Verb + boutique company (Hoạt động)
  • launch launch a boutique company
    (khởi nghiệp/thành lập một công ty boutique)
  • partner with partner with a boutique company
    (hợp tác với một công ty boutique)

Idioms

  • operating as a boutique company

    Hoạt động theo mô hình công ty nhỏ, chuyên biệt và cá nhân hóa.

    "We limit our clients because we prefer operating as a boutique company."

    (Chúng tôi giới hạn số lượng khách hàng vì chúng tôi thích hoạt động theo mô hình công ty boutique.)

  • boutique company approach

    Phương pháp tiếp cận kiểu công ty boutique (nhấn mạnh chất lượng, sự linh hoạt và dịch vụ cao cấp).

    "The client loved the attention to detail offered by the boutique company approach."

    (Khách hàng rất hài lòng với sự chú trọng vào chi tiết mà phương pháp tiếp cận kiểu công ty boutique mang lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boutique company

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một công ty nhỏ cung cấp các dịch vụ hoặc sản phẩm chuyên biệt cao.

"They are a boutique company specializing in bespoke software solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is boutique: it offers highly specialized services to a select clientele.
Công ty là công ty boutique: nó cung cấp các dịch vụ chuyên biệt cao cho một nhóm khách hàng chọn lọc.
Phủ định
This isn't just a large corporation: it's a boutique firm focused on personal relationships.
Đây không chỉ là một tập đoàn lớn: nó là một công ty boutique tập trung vào các mối quan hệ cá nhân.
Nghi vấn
Is it a boutique company: one that focuses on quality over quantity?
Có phải đây là một công ty boutique: một công ty tập trung vào chất lượng hơn số lượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boutique company".

Đối lập với Tập đoàn Lớn

Khái niệm 'boutique company' thường được dùng để chỉ sự khác biệt có chủ đích so với các tập đoàn lớn, đa quốc gia (mega-firms). Trong khi các tập đoàn lớn tập trung vào khối lượng và hiệu suất, công ty boutique lại tập trung vào sự khéo léo, mối quan hệ đối tác sâu sắc và giải pháp tùy chỉnh.

Giá trị của Thị trường Ngách

Các công ty boutique thường rất thành công trong việc phục vụ một thị trường ngách (niche market) rất cụ thể. Họ tận dụng kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực nhỏ để cung cấp dịch vụ mà các đối thủ lớn không thể hoặc không muốn cung cấp, đảm bảo tính độc quyền và giá trị cao.