(Top Banner Ad)
nod (động từ, cúi đầu nhẹ)
A2
Động từ A2 Giao tiếp phi ngôn ngữ

nod (động từ, cúi đầu nhẹ)

UK: /nɒd/ • US: /nɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

gật đầu cúi đầu nhẹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move your head up and down, usually to show agreement, understanding, or greeting.

Vietnamese Meaning

Gật đầu, thường để thể hiện sự đồng ý, hiểu biết hoặc chào hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She nodded her head in agreement."

    "Cô ấy gật đầu đồng ý."

  • "He nodded off during the lecture."

    "Anh ấy gật gà trong suốt bài giảng."

  • "The boss gave the project his nod of approval."

    "Sếp đã gật đầu phê duyệt dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nod gật đầu, cúi đầu nhẹ, ngủ gật
Noun nod cái gật đầu, sự gật đầu, sự đồng ý
Adjective nodding đang gật đầu, đang ngủ gật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hnodian
Modern English
nod

Nguồn gốc cổ xưa của 'nod'

'Nod' là một từ có nguồn gốc rất lâu đời trong tiếng Anh, được cho là đã tồn tại từ thời Old English (khoảng thế kỷ 5-11) dưới dạng 'hnodian'. Nó liên quan đến ý nghĩa 'nghiêng đầu' hoặc 'cúi đầu'. Mặc dù nguồn gốc sâu xa hơn một chút mơ hồ, nhưng từ này đã giữ vững hình thái và ý nghĩa cơ bản của nó qua nhiều thế kỷ, chứng tỏ sự ổn định và cần thiết của hành động 'gật đầu' trong giao tiếp con người.

Usage Note

Động từ 'nod' thường chỉ một hành động cúi đầu nhẹ và nhanh. Nó không chỉ đơn thuần thể hiện sự đồng ý, mà còn có thể biểu thị sự hiểu biết (ví dụ, khi ai đó giải thích điều gì đó), hoặc như một lời chào im lặng (ví dụ, gật đầu với người quen trên đường). So với 'bow' (cúi đầu), 'nod' ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. 'Shake' (lắc đầu) là hành động ngược lại, thường biểu thị sự không đồng ý hoặc từ chối.

Prepositions

to at

Khi 'nod' đi với 'to', nó thường chỉ hành động gật đầu với ai đó, thể hiện sự chào hỏi, công nhận, hoặc đồng ý với người đó (e.g., 'She nodded to him in agreement.'). Khi 'nod' đi với 'at', nó thường chỉ hành động gật đầu hướng về một vật gì đó (hiếm gặp hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun 'nod' (sự gật đầu)
  • give give a nod
    (gật đầu ra hiệu/chào)
  • get get the nod
    (được chấp thuận/chọn)
Adjective + Noun 'nod' (sự gật đầu)
  • quick a quick nod
    (một cái gật đầu nhanh)
  • slight a slight nod
    (một cái gật đầu nhẹ)
  • brief a brief nod
    (một cái gật đầu ngắn gọn)
Verb 'nod' (gật đầu) + Adverb
  • politely nod politely
    (gật đầu lịch sự)
  • slowly nod slowly
    (gật đầu chậm rãi)
  • vigorously nod vigorously
    (gật đầu mạnh mẽ)
Verb 'nod' (gật đầu) + Preposition/Object
  • head nod one's head
    (gật đầu)
  • agreement nod in agreement
    (gật đầu đồng ý)
  • approval nod in approval
    (gật đầu tán thành)
  • to nod to someone
    (gật đầu chào/ra hiệu cho ai đó)
Phrasal Verb with 'nod' (gật đầu)
  • off nod off
    (ngủ gật, gật gù)

Idioms

  • a nod is as good as a wink

    chỉ cần ra hiệu là hiểu, không cần nói ra (ngụ ý rằng người kia đã hiểu hoặc không cần giải thích thêm)

    "I didn't have to explain much; a nod is as good as a wink to her."

    (Tôi không cần phải giải thích nhiều; đối với cô ấy, chỉ cần ra hiệu là hiểu rồi.)

  • the land of Nod

    xứ sở của giấc ngủ (một cách nói ví von để chỉ việc đi ngủ)

    "After a long day, I'm ready to head to the land of Nod."

    (Sau một ngày dài, tôi sẵn sàng đi ngủ.)

  • get the nod (from someone)

    nhận được sự chấp thuận/đồng ý, được chọn

    "He got the nod from the committee to lead the project."

    (Anh ấy đã nhận được sự chấp thuận từ ủy ban để lãnh đạo dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nod (động từ, cúi đầu nhẹ)

Động từ
Lật mặt

Gật đầu, thường để thể hiện sự đồng ý, hiểu biết hoặc chào hỏi.

"She nodded her head in agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She nodded politely to the stranger.
Cô ấy lịch sự gật đầu với người lạ.
Phủ định
He didn't nod enthusiastically at the suggestion.
Anh ấy đã không gật đầu nhiệt tình trước gợi ý.
Nghi vấn
Did he nod understandingly when you explained the situation?
Anh ấy có gật đầu một cách thấu hiểu khi bạn giải thích tình huống không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She nodded in agreement with what he said.
Cô ấy gật đầu đồng ý với những gì anh ấy nói.
Phủ định
They did not nod to acknowledge my presence.
Họ đã không gật đầu để thừa nhận sự hiện diện của tôi.
Nghi vấn
Did anyone nod when you asked if they understood?
Có ai gật đầu khi bạn hỏi họ có hiểu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She nodded in agreement.
Cô ấy gật đầu đồng ý.
Phủ định
He didn't nod his head.
Anh ấy đã không gật đầu.
Nghi vấn
Did you nod when she asked you?
Bạn có gật đầu khi cô ấy hỏi bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she nods, I will start the presentation.
Nếu cô ấy gật đầu, tôi sẽ bắt đầu bài thuyết trình.
Phủ định
If he doesn't nod, we will have to reconsider our proposal.
Nếu anh ấy không gật đầu, chúng ta sẽ phải xem xét lại đề xuất của mình.
Nghi vấn
Will he nod if I offer him a better deal?
Liệu anh ấy có gật đầu nếu tôi đề nghị anh ấy một thỏa thuận tốt hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the question, she would nod in agreement now.
Nếu cô ấy đã hiểu câu hỏi, cô ấy sẽ gật đầu đồng ý bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so nervous, he wouldn't have nodded off during the important presentation.
Nếu anh ấy không quá căng thẳng, anh ấy đã không gật gà trong buổi thuyết trình quan trọng.
Nghi vấn
If I had known you were feeling unwell, would you have nodded when I asked if you were okay?
Nếu tôi biết bạn không khỏe, bạn có gật đầu khi tôi hỏi bạn có ổn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He nodded in agreement, didn't he?
Anh ấy gật đầu đồng ý, đúng không?
Phủ định
She didn't nod at the suggestion, did she?
Cô ấy đã không gật đầu với đề nghị đó, phải không?
Nghi vấn
They nod to show respect, don't they?
Họ gật đầu để thể hiện sự tôn trọng, đúng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been nodding in agreement before I even finished explaining the plan.
Cô ấy đã gật đầu đồng ý trước khi tôi kịp giải thích xong kế hoạch.
Phủ định
He hadn't been nodding off during the lecture; he was actually concentrating very hard.
Anh ấy đã không gật gù ngủ gật trong suốt bài giảng; anh ấy thực sự đã tập trung rất cao độ.
Nghi vấn
Had they been nodding to each other as a secret signal before the meeting?
Có phải họ đã gật đầu với nhau như một tín hiệu bí mật trước cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nod (động từ, cúi đầu nhẹ)".

Gật đầu và Lắc đầu

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, hành động 'gật đầu' (nodding one's head up and down) thường được hiểu là đồng ý, xác nhận hoặc 'có'. Ngược lại, 'lắc đầu' (shaking one's head from side to side) có nghĩa là không đồng ý, từ chối hoặc 'không'. Đây là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ rất phổ biến và cơ bản.

Gật đầu trong xã giao

Gật đầu cũng là một cử chỉ xã giao thông thường để chào hỏi, thừa nhận sự hiện diện của người khác một cách lịch sự, đặc biệt là khi không thể nói thành lời hoặc trong các tình huống cần giữ im lặng. Một cái gật đầu nhẹ có thể thay cho lời 'chào' hoặc 'tôi hiểu'. Tuy nhiên, 'ngủ gật' (nodding off) trong các cuộc họp hay buổi học thường bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không chuyên nghiệp.