wristband
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A band worn around the wrist, typically for identification, decoration, or to absorb sweat.
Vietnamese Meaning
Một dải đeo quanh cổ tay, thường dùng để nhận dạng, trang trí hoặc thấm mồ hôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a wristband to get into the concert."
"Anh ấy đeo một chiếc vòng tay để vào buổi hòa nhạc."
-
"The security guard checked the wristband before letting her in."
"Nhân viên an ninh kiểm tra vòng tay trước khi cho cô ấy vào."
-
"She bought a colorful wristband at the souvenir shop."
"Cô ấy đã mua một chiếc vòng tay nhiều màu sắc tại cửa hàng lưu niệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wristband thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Với mục đích nhận dạng, nó có thể được đeo tại các sự kiện, concert hoặc bệnh viện. Với mục đích trang trí, nó có thể là một phụ kiện thời trang. Trong thể thao, nó có thể được dùng để thấm mồ hôi. Cần phân biệt với 'bracelet', thường là đồ trang sức sang trọng hơn và 'watch strap', dùng để gắn đồng hồ.
Prepositions
'Around' nhấn mạnh việc quấn quanh cổ tay: 'She wore a wristband around her wrist.' 'On' chỉ vị trí đeo: 'The wristband was on her wrist.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
silicone silicone wristband (vòng đeo tay silicon)
-
charity charity wristband (vòng đeo tay từ thiện)
-
ID ID wristband (vòng đeo tay nhận dạng)
-
medical medical wristband (vòng đeo tay y tế)
-
smart smart wristband (vòng đeo tay thông minh)
-
woven woven wristband (vòng đeo tay dệt)
-
wear wear a wristband (đeo vòng đeo tay)
-
put on put on a wristband (đeo vòng đeo tay)
-
take off take off a wristband (tháo vòng đeo tay)
-
distribute distribute wristbands (phát vòng đeo tay)
-
issue issue a wristband (cấp phát vòng đeo tay)
-
event event wristband (vòng đeo tay sự kiện)
-
access access wristband (vòng đeo tay vào cửa)
-
patient patient wristband (vòng đeo tay bệnh nhân)
Idioms
-
wear a wristband for a cause
đeo vòng tay để ủng hộ một mục đích, thường là từ thiện hoặc nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội/sức khỏe.
"Many people wear a pink wristband for a cause like breast cancer awareness during October."
(Nhiều người đeo vòng tay màu hồng để ủng hộ chiến dịch nâng cao nhận thức về ung thư vú trong tháng Mười.)
-
get a wristband for admission
nhận một chiếc vòng đeo tay để được vào cửa một sự kiện, địa điểm nào đó.
"You need to show your ticket to get a wristband for admission to the festival area."
(Bạn cần trình vé để nhận vòng đeo tay vào khu vực lễ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wristband
nounMột dải đeo quanh cổ tay, thường dùng để nhận dạng, trang trí hoặc thấm mồ hôi.
"He wore a wristband to get into the concert."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wear a wristband whenever I go jogging so that I can track my heart rate. |
Tôi đeo một chiếc vòng tay mỗi khi tôi đi bộ để có thể theo dõi nhịp tim của mình. |
| Phủ định | Unless you are participating in the event, you don't need to wear the wristband. |
Trừ khi bạn tham gia sự kiện, bạn không cần phải đeo vòng tay. |
| Nghi vấn | Do you need a wristband if you are only watching the concert from outside? |
Bạn có cần vòng tay nếu bạn chỉ xem buổi hòa nhạc từ bên ngoài không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears a wristband to support her favorite team. |
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay để ủng hộ đội bóng yêu thích của mình. |
| Phủ định | He doesn't wear a wristband during practice. |
Anh ấy không đeo vòng tay trong lúc tập luyện. |
| Nghi vấn | Do you need a wristband to enter the concert? |
Bạn có cần vòng tay để vào buổi hòa nhạc không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many fans wear wristbands: They are a symbol of support for their favorite team. |
Nhiều người hâm mộ đeo băng tay: Chúng là biểu tượng ủng hộ đội bóng yêu thích của họ. |
| Phủ định | He doesn't like wearing a wristband: It feels too tight on his wrist. |
Anh ấy không thích đeo băng tay: Nó cảm thấy quá chật trên cổ tay anh ấy. |
| Nghi vấn | Is that a new wristband: The design looks very unique. |
Đó có phải là một chiếc băng tay mới không: Thiết kế trông rất độc đáo. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wearing a wristband. |
Cô ấy đang đeo một chiếc vòng tay. |
| Phủ định | Doesn't he have a wristband for the concert? |
Anh ấy không có vòng tay cho buổi hòa nhạc sao? |
| Nghi vấn | Did you buy a wristband at the event? |
Bạn đã mua vòng đeo tay tại sự kiện chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears a wristband every day. |
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay mỗi ngày. |
| Phủ định | He does not wear a wristband to school. |
Anh ấy không đeo vòng tay đến trường. |
| Nghi vấn | Do you wear a wristband when you exercise? |
Bạn có đeo vòng tay khi tập thể dục không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't lost my wristband at the concert. |
Tôi ước gì tôi đã không làm mất cái vòng đeo tay ở buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | If only I hadn't bought a fake wristband, I could have entered the VIP area. |
Giá mà tôi không mua cái vòng đeo tay giả, tôi đã có thể vào khu vực VIP rồi. |
| Nghi vấn | If only I could find my wristband, would I be allowed to re-enter the festival? |
Giá mà tôi có thể tìm thấy vòng đeo tay của mình, liệu tôi có được phép vào lại lễ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wristband".
