(Top Banner Ad)
wristband
A2
noun A2 Thời trang, Thể thao, Sự kiện

wristband

UK: /ˈrɪst.bænd/ • US: /ˈrɪst.bænd/

Nghĩa tiếng Việt

vòng đeo tay băng đeo tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A band worn around the wrist, typically for identification, decoration, or to absorb sweat.

Vietnamese Meaning

Một dải đeo quanh cổ tay, thường dùng để nhận dạng, trang trí hoặc thấm mồ hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a wristband to get into the concert."

    "Anh ấy đeo một chiếc vòng tay để vào buổi hòa nhạc."

  • "The security guard checked the wristband before letting her in."

    "Nhân viên an ninh kiểm tra vòng tay trước khi cho cô ấy vào."

  • "She bought a colorful wristband at the souvenir shop."

    "Cô ấy đã mua một chiếc vòng tay nhiều màu sắc tại cửa hàng lưu niệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrist cổ tay
Noun band dải, vòng, băng; ban nhạc
Verb band buộc, quấn, dán băng
Noun bandage băng gạc, băng bó
Verb bandage băng bó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wrist
Old English
bænd
English
wristband

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'wristband' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần rất trực quan: 'wrist' (cổ tay) và 'band' (dải, vòng, băng). Nó đơn giản mô tả một vật được đeo hoặc quấn quanh cổ tay. 'Wrist' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrist', chỉ phần nối giữa bàn tay và cánh tay. 'Band' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bænd', có nghĩa là thứ gì đó dùng để buộc, quấn hoặc giữ chặt.

Usage Note

Wristband thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Với mục đích nhận dạng, nó có thể được đeo tại các sự kiện, concert hoặc bệnh viện. Với mục đích trang trí, nó có thể là một phụ kiện thời trang. Trong thể thao, nó có thể được dùng để thấm mồ hôi. Cần phân biệt với 'bracelet', thường là đồ trang sức sang trọng hơn và 'watch strap', dùng để gắn đồng hồ.

Prepositions

around on

'Around' nhấn mạnh việc quấn quanh cổ tay: 'She wore a wristband around her wrist.' 'On' chỉ vị trí đeo: 'The wristband was on her wrist.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wristband
  • silicone silicone wristband
    (vòng đeo tay silicon)
  • charity charity wristband
    (vòng đeo tay từ thiện)
  • ID ID wristband
    (vòng đeo tay nhận dạng)
  • medical medical wristband
    (vòng đeo tay y tế)
  • smart smart wristband
    (vòng đeo tay thông minh)
  • woven woven wristband
    (vòng đeo tay dệt)
Verb + wristband
  • wear wear a wristband
    (đeo vòng đeo tay)
  • put on put on a wristband
    (đeo vòng đeo tay)
  • take off take off a wristband
    (tháo vòng đeo tay)
  • distribute distribute wristbands
    (phát vòng đeo tay)
  • issue issue a wristband
    (cấp phát vòng đeo tay)
Noun + wristband (compound)
  • event event wristband
    (vòng đeo tay sự kiện)
  • access access wristband
    (vòng đeo tay vào cửa)
  • patient patient wristband
    (vòng đeo tay bệnh nhân)

Idioms

  • wear a wristband for a cause

    đeo vòng tay để ủng hộ một mục đích, thường là từ thiện hoặc nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội/sức khỏe.

    "Many people wear a pink wristband for a cause like breast cancer awareness during October."

    (Nhiều người đeo vòng tay màu hồng để ủng hộ chiến dịch nâng cao nhận thức về ung thư vú trong tháng Mười.)

  • get a wristband for admission

    nhận một chiếc vòng đeo tay để được vào cửa một sự kiện, địa điểm nào đó.

    "You need to show your ticket to get a wristband for admission to the festival area."

    (Bạn cần trình vé để nhận vòng đeo tay vào khu vực lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wristband

noun
Lật mặt

Một dải đeo quanh cổ tay, thường dùng để nhận dạng, trang trí hoặc thấm mồ hôi.

"He wore a wristband to get into the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wear a wristband whenever I go jogging so that I can track my heart rate.
Tôi đeo một chiếc vòng tay mỗi khi tôi đi bộ để có thể theo dõi nhịp tim của mình.
Phủ định
Unless you are participating in the event, you don't need to wear the wristband.
Trừ khi bạn tham gia sự kiện, bạn không cần phải đeo vòng tay.
Nghi vấn
Do you need a wristband if you are only watching the concert from outside?
Bạn có cần vòng tay nếu bạn chỉ xem buổi hòa nhạc từ bên ngoài không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a wristband to support her favorite team.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay để ủng hộ đội bóng yêu thích của mình.
Phủ định
He doesn't wear a wristband during practice.
Anh ấy không đeo vòng tay trong lúc tập luyện.
Nghi vấn
Do you need a wristband to enter the concert?
Bạn có cần vòng tay để vào buổi hòa nhạc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many fans wear wristbands: They are a symbol of support for their favorite team.
Nhiều người hâm mộ đeo băng tay: Chúng là biểu tượng ủng hộ đội bóng yêu thích của họ.
Phủ định
He doesn't like wearing a wristband: It feels too tight on his wrist.
Anh ấy không thích đeo băng tay: Nó cảm thấy quá chật trên cổ tay anh ấy.
Nghi vấn
Is that a new wristband: The design looks very unique.
Đó có phải là một chiếc băng tay mới không: Thiết kế trông rất độc đáo.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a wristband.
Cô ấy đang đeo một chiếc vòng tay.
Phủ định
Doesn't he have a wristband for the concert?
Anh ấy không có vòng tay cho buổi hòa nhạc sao?
Nghi vấn
Did you buy a wristband at the event?
Bạn đã mua vòng đeo tay tại sự kiện chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a wristband every day.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay mỗi ngày.
Phủ định
He does not wear a wristband to school.
Anh ấy không đeo vòng tay đến trường.
Nghi vấn
Do you wear a wristband when you exercise?
Bạn có đeo vòng tay khi tập thể dục không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't lost my wristband at the concert.
Tôi ước gì tôi đã không làm mất cái vòng đeo tay ở buổi hòa nhạc.
Phủ định
If only I hadn't bought a fake wristband, I could have entered the VIP area.
Giá mà tôi không mua cái vòng đeo tay giả, tôi đã có thể vào khu vực VIP rồi.
Nghi vấn
If only I could find my wristband, would I be allowed to re-enter the festival?
Giá mà tôi có thể tìm thấy vòng đeo tay của mình, liệu tôi có được phép vào lại lễ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wristband".

Vòng đeo tay từ thiện và nâng cao nhận thức

Tại các nước phương Tây, vòng đeo tay thường được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ cho một mục đích từ thiện hoặc để nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội, sức khỏe. Ví dụ điển hình là chiếc vòng Livestrong màu vàng nổi tiếng, ra mắt vào đầu những năm 2000 để gây quỹ và nâng cao nhận thức về bệnh ung thư. Việc đeo những chiếc vòng này trở thành một biểu tượng của sự đoàn kết và ủng hộ.

Nhận dạng và quyền truy cập

Wristband đóng vai trò quan trọng trong việc nhận dạng và quản lý quyền truy cập. Tại các bệnh viện, bệnh nhân thường được đeo wristband có thông tin cá nhân và y tế để đảm bảo an toàn. Trong các sự kiện lớn như hòa nhạc, lễ hội hoặc câu lạc bộ đêm, wristband được sử dụng để kiểm soát người ra vào, cho phép những người đã thanh toán hoặc có quyền truy cập đặc biệt đi qua mà không cần kiểm tra vé nhiều lần.