(Top Banner Ad)
brain disease
B2
Danh từ B2 Y học

brain disease

UK: /ˈbreɪn dɪˈziːz/ • US: /ˈbreɪn dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh não bệnh lý não bệnh về não
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease or disorder that affects the brain.

Vietnamese Meaning

Bệnh hoặc rối loạn ảnh hưởng đến não bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alzheimer's disease is a common brain disease among the elderly."

    "Bệnh Alzheimer là một bệnh não phổ biến ở người cao tuổi."

  • "Early diagnosis is crucial for managing brain diseases."

    "Việc chẩn đoán sớm là rất quan trọng để kiểm soát các bệnh về não."

  • "Research into new treatments for brain disease is ongoing."

    "Nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới cho bệnh não đang được tiến hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurology Khoa thần kinh học
Noun brain damage Tổn thương não
Adjective neurological Thuộc về thần kinh/não bộ
Adjective diseased Bị bệnh; hư hỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhragno-
Old English
brægen (brain)
Old French
desaise (discomfort, ease-less)
English (19th Century)
brain disease

Nguồn Gốc Của Cụm Từ Ghép

Cụm từ 'brain disease' là một từ ghép trong tiếng Anh. Thành tố 'brain' (bộ não) là một từ cổ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brægen'. Thành tố 'disease' (bệnh tật) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', mang ý nghĩa 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu' (des- nghĩa là phủ định, aise nghĩa là thoải mái/dễ chịu). Khi ghép lại, cụm từ mô tả chính xác tình trạng sức khỏe không ổn định của bộ não.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ chung các bệnh lý liên quan đến não. Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau, từ nhẹ (ví dụ: một số dạng đau đầu) đến nghiêm trọng (ví dụ: bệnh Alzheimer). Cần phân biệt với 'mental illness' (bệnh tâm thần), vốn liên quan đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần và cảm xúc, mặc dù đôi khi hai khái niệm này có thể liên quan đến nhau.

Prepositions

of in

‘Of’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc loại bệnh: 'brain disease of genetic origin' (bệnh não có nguồn gốc di truyền). 'In' thường được sử dụng để chỉ một khu vực hoặc khía cạnh bị ảnh hưởng bởi bệnh: 'research in brain disease' (nghiên cứu về bệnh não).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain disease (Mô tả)
  • degenerative degenerative brain disease
    (bệnh thoái hóa não)
  • chronic chronic brain disease
    (bệnh não mãn tính)
  • rare rare brain disease
    (bệnh não hiếm gặp)
Verb + brain disease (Hành động)
  • diagnose diagnose a brain disease
    (chẩn đoán một bệnh não)
  • treat treat a brain disease
    (điều trị một bệnh não)
Noun + of brain disease (Phạm vi)
  • signs of signs of brain disease
    (các dấu hiệu của bệnh não)
  • spectrum of a spectrum of brain diseases
    (một phổ (loạt) các bệnh về não)

Idioms

  • The burden of brain disease

    Gánh nặng do bệnh não gây ra (về chi phí, chăm sóc, xã hội)

    "Reducing the global burden of brain disease is a major medical challenge."

    (Giảm gánh nặng toàn cầu của bệnh não là một thách thức y tế lớn.)

  • End-stage brain disease

    Bệnh não giai đoạn cuối

    "Hospice care is often needed for patients with end-stage brain disease."

    (Chăm sóc cuối đời thường cần thiết cho những bệnh nhân mắc bệnh não giai đoạn cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain disease

Danh từ
Lật mặt

Bệnh hoặc rối loạn ảnh hưởng đến não bộ.

"Alzheimer's disease is a common brain disease among the elderly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is at risk of brain disease because of his family history.
Anh ấy có nguy cơ mắc bệnh não do tiền sử gia đình.
Phủ định
She does not show any symptoms of brain disease.
Cô ấy không cho thấy bất kỳ triệu chứng nào của bệnh não.
Nghi vấn
Does the doctor specialize in brain disease?
Bác sĩ có chuyên về bệnh não không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain disease".

Vấn đề Kỳ thị (Stigma)

Trong nhiều xã hội, các bệnh về não (đặc biệt là các rối loạn tâm thần như trầm cảm hay tâm thần phân liệt) thường phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội và hiểu lầm sâu sắc. Các chiến dịch nâng cao nhận thức đang cố gắng xóa bỏ rào cản này để khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ y tế kịp thời.

Nghiên cứu và Tầm quan trọng

Vì bộ não là cơ quan trung tâm kiểm soát mọi chức năng của cơ thể, nghiên cứu về 'brain disease' (bệnh não) luôn là ưu tiên hàng đầu trong y học hiện đại. Các nước phương Tây đầu tư rất lớn vào nghiên cứu các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer's và Parkinson's do tác động kinh tế và xã hội nghiêm trọng của chúng.