brand-new shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely new; never been used.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn mới; chưa từng được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought brand-new shoes for her marathon."
"Cô ấy đã mua đôi giày hoàn toàn mới cho cuộc chạy marathon của mình."
-
"He loves his brand-new shoes."
"Anh ấy rất thích đôi giày mới tinh của mình."
-
"The car looks brand-new."
"Chiếc xe trông như mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'brand-new' nhấn mạnh sự mới mẻ tuyệt đối, thường dùng để chỉ các sản phẩm, đồ vật vừa được sản xuất hoặc mua. So với 'new', 'brand-new' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính chất mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy brand-new shoes (mua một đôi giày hoàn toàn mới)
-
wear out wear out brand-new shoes (mang mòn đôi giày mới tinh)
-
admire admire the brand-new shoes (ngưỡng mộ đôi giày mới cứng)
-
expensive expensive brand-new shoes (đôi giày mới toanh đắt tiền)
-
shiny shiny brand-new shoes (đôi giày mới bóng loáng)
-
comfortable comfortable brand-new shoes (đôi giày mới thoải mái)
-
care for take good care for brand-new shoes (chăm sóc cẩn thận đôi giày mới)
Idioms
-
To break in brand-new shoes
Đi giày mới để làm giày mềm ra và quen chân
"I need to break in these brand-new shoes before the hike."
(Tôi cần phải mang đôi giày mới này để làm quen chân trước chuyến đi bộ đường dài.)
-
To put one’s best foot forward (with brand-new shoes)
Thể hiện bản thân tốt nhất (thường ám chỉ việc mặc đồ mới/đẹp để gây ấn tượng)
"He made sure to put his best foot forward with his brand-new shoes for the job interview."
(Anh ấy đảm bảo thể hiện bản thân tốt nhất, mang đôi giày mới tinh để đi phỏng vấn xin việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brand-new shoes
Tính từHoàn toàn mới; chưa từng được sử dụng.
"She bought brand-new shoes for her marathon."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brand-new shoes were displayed in the shop window. |
Đôi giày mới toanh đã được trưng bày trong tủ kính cửa hàng. |
| Phủ định | The brand-new shoes were not worn to the muddy football match. |
Đôi giày mới toanh đã không được mang đến trận bóng đá lầy lội. |
| Nghi vấn | Will the brand-new shoes be worn to the party? |
Liệu đôi giày mới toanh có được mang đến bữa tiệc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought brand-new shoes yesterday. |
Cô ấy đã mua đôi giày mới toanh ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't buy brand-new shoes for the party. |
Họ đã không mua giày mới toanh cho bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Where did you buy your brand-new shoes? |
Bạn đã mua đôi giày mới toanh của bạn ở đâu? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be wearing her brand-new shoes to the party tonight. |
Cô ấy sẽ đi đôi giày mới toanh của mình đến bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | I won't be wearing my brand-new shoes for gardening tomorrow. |
Tôi sẽ không đi đôi giày mới toanh của tôi để làm vườn vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will he be wearing his brand-new shoes to the interview? |
Liệu anh ấy có đi đôi giày mới toanh của mình đến cuộc phỏng vấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand-new shoes".
