(Top Banner Ad)
brand-new shoes
A2
Tính từ A2 Thời trang/Đời sống

brand-new shoes

UK: /ˌbrændˈnjuː ʃuːz/ • US: /ˌbrændˈnuː ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày mới tinh giày mới toanh giày hoàn toàn mới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely new; never been used.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn mới; chưa từng được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought brand-new shoes for her marathon."

    "Cô ấy đã mua đôi giày hoàn toàn mới cho cuộc chạy marathon của mình."

  • "He loves his brand-new shoes."

    "Anh ấy rất thích đôi giày mới tinh của mình."

  • "The car looks brand-new."

    "Chiếc xe trông như mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj new Mới, chưa dùng
N shoe Giày, chiếc giày
V renew Làm mới, gia hạn
N newness Sự mới lạ, tính chất mới
N shoemaker Thợ đóng giày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse / Old English
brand (fire, furnace, sword)
Middle English (c. 1500s)
brand newe
Modern English
brand-new

Nguồn Gốc Của Sự 'Nóng Hổi'

'Brand' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một mẩu gỗ đang cháy, một ngọn đuốc, hoặc một thanh kiếm vừa được rèn nóng rực. Cụm từ 'brand-new' xuất hiện vào thế kỷ 16, dùng để chỉ một vật phẩm (như quần áo hoặc giày dép) mới đến mức dường như vừa được lấy ra khỏi lò rèn hoặc lò nung, vẫn còn “dấu ấn lửa” (the brand). Khi áp dụng cho đôi giày ('brand-new shoes'), nó nhấn mạnh mức độ mới 100%, chưa từng được sử dụng.

Usage Note

Cụm 'brand-new' nhấn mạnh sự mới mẻ tuyệt đối, thường dùng để chỉ các sản phẩm, đồ vật vừa được sản xuất hoặc mua. So với 'new', 'brand-new' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính chất mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand-new shoes
  • buy buy brand-new shoes
    (mua một đôi giày hoàn toàn mới)
  • wear out wear out brand-new shoes
    (mang mòn đôi giày mới tinh)
  • admire admire the brand-new shoes
    (ngưỡng mộ đôi giày mới cứng)
Adjective + brand-new shoes
  • expensive expensive brand-new shoes
    (đôi giày mới toanh đắt tiền)
  • shiny shiny brand-new shoes
    (đôi giày mới bóng loáng)
  • comfortable comfortable brand-new shoes
    (đôi giày mới thoải mái)
Prepositional Phrase + brand-new shoes
  • care for take good care for brand-new shoes
    (chăm sóc cẩn thận đôi giày mới)

Idioms

  • To break in brand-new shoes

    Đi giày mới để làm giày mềm ra và quen chân

    "I need to break in these brand-new shoes before the hike."

    (Tôi cần phải mang đôi giày mới này để làm quen chân trước chuyến đi bộ đường dài.)

  • To put one’s best foot forward (with brand-new shoes)

    Thể hiện bản thân tốt nhất (thường ám chỉ việc mặc đồ mới/đẹp để gây ấn tượng)

    "He made sure to put his best foot forward with his brand-new shoes for the job interview."

    (Anh ấy đảm bảo thể hiện bản thân tốt nhất, mang đôi giày mới tinh để đi phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand-new shoes

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn mới; chưa từng được sử dụng.

"She bought brand-new shoes for her marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brand-new shoes were displayed in the shop window.
Đôi giày mới toanh đã được trưng bày trong tủ kính cửa hàng.
Phủ định
The brand-new shoes were not worn to the muddy football match.
Đôi giày mới toanh đã không được mang đến trận bóng đá lầy lội.
Nghi vấn
Will the brand-new shoes be worn to the party?
Liệu đôi giày mới toanh có được mang đến bữa tiệc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought brand-new shoes yesterday.
Cô ấy đã mua đôi giày mới toanh ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't buy brand-new shoes for the party.
Họ đã không mua giày mới toanh cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Where did you buy your brand-new shoes?
Bạn đã mua đôi giày mới toanh của bạn ở đâu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing her brand-new shoes to the party tonight.
Cô ấy sẽ đi đôi giày mới toanh của mình đến bữa tiệc tối nay.
Phủ định
I won't be wearing my brand-new shoes for gardening tomorrow.
Tôi sẽ không đi đôi giày mới toanh của tôi để làm vườn vào ngày mai.
Nghi vấn
Will he be wearing his brand-new shoes to the interview?
Liệu anh ấy có đi đôi giày mới toanh của mình đến cuộc phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand-new shoes".

Nghi Thức 'Bước Chân Đầu Tiên'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mang một đôi giày mới (brand-new shoes) lần đầu tiên được xem là một sự kiện nhỏ, mang lại niềm vui hoặc đôi khi là vận may. Trẻ em đặc biệt thích cảm giác đôi giày mới sạch sẽ, chưa từng bị vấy bẩn.

Cấm Kỵ: Giày Mới Đặt Lên Bàn

Một mê tín phổ biến ở Anh và một số nước châu Âu khác là không bao giờ được đặt giày mới mua (brand-new shoes) lên bàn. Người ta tin rằng hành động này mang lại xui xẻo hoặc báo hiệu cái chết (đặc biệt trong cộng đồng thủy thủ).