(Top Banner Ad)
break the peace
B2
Verb Phrase B2 Luật pháp, Xã hội

break the peace

UK: /breɪk ðə piːs/ • US: /breɪk ðə piːs/

Nghĩa tiếng Việt

phá vỡ sự yên bình phá rối trật tự công cộng gây mất trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disrupt or disturb a state of tranquility, harmony, or law and order.

Vietnamese Meaning

Phá vỡ sự yên bình, hòa bình hoặc trật tự pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loud music and fighting threatened to break the peace of the neighborhood."

    "Âm nhạc lớn và đánh nhau đe dọa phá vỡ sự yên bình của khu phố."

  • "The protesters were arrested for breaking the peace."

    "Những người biểu tình đã bị bắt vì phá rối trật tự công cộng."

  • "His drunken behavior broke the peace of the party."

    "Hành vi say xỉn của anh ta đã phá hỏng sự yên bình của bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Peacebreaker Người phá rối hòa bình hoặc trật tự công cộng
Noun Breach Sự vi phạm, sự phá vỡ (hợp đồng, pháp luật)
Adjective Peaceable Hòa bình, không thích tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhreg- / *pāk-
Latin
frangere / pax
Old English
brecan
Old French
pais
Middle English
breken the pes

Hòa bình của Nhà vua

Cụm từ này có nguồn gốc từ khái niệm pháp lý cổ xưa 'The King's Peace'. Trong lịch sử nước Anh, bất kỳ hành vi bạo lực hoặc gây rối nào cũng được coi là hành động trực tiếp chống lại sự bảo hộ của Nhà vua, dẫn đến việc hình thành tội danh 'breach of the peace' (vi phạm hòa bình).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây rối, bạo lực hoặc vi phạm pháp luật, làm gián đoạn sự yên ổn vốn có. Sắc thái của cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xâm phạm đến một trạng thái lý tưởng hoặc được mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + break the peace
  • threaten to threaten to break the peace
    (đe dọa phá vỡ sự yên bình)
  • intent to with intent to break the peace
    (với ý định gây mất trật tự)
Adverb + break the peace
  • deliberately deliberately break the peace
    (cố tình làm mất trật tự)
  • violently violently break the peace
    (phá vỡ hòa bình một cách bạo lực)

Idioms

  • Disturb the peace

    Gây mất trật tự công cộng (thường là một tội danh nhẹ)

    "The neighbors called the police because the loud party was disturbing the peace."

    (Hàng xóm đã gọi cảnh sát vì bữa tiệc ồn ào đang gây mất trật tự công cộng.)

  • Keep the peace

    Duy trì hòa khí, tránh cãi vã

    "She agreed with her boss just to keep the peace."

    (Cô ấy đồng ý với sếp chỉ để giữ hòa khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break the peace

Verb Phrase
Lật mặt

Phá vỡ sự yên bình, hòa bình hoặc trật tự pháp luật.

"The loud music and fighting threatened to break the peace of the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break the peace".

Breach of the Peace trong Luật pháp

Ở các nước nói tiếng Anh như Anh và Mỹ, 'Breach of the peace' là một thuật ngữ pháp lý rộng. Nó không chỉ đơn thuần là tiếng ồn, mà còn bao gồm các hành vi có khả năng kích động bạo lực hoặc gây sợ hãi cho cộng đồng.

Quyền yên tĩnh

Trong văn hóa phương Tây, sự yên tĩnh tại nơi công cộng và khu dân cư (đặc biệt là sau 10 giờ tối) được coi là một quyền lợi cơ bản. Việc 'break the peace' bằng tiếng ồn quá mức thường bị coi là thiếu văn minh và có thể bị phạt tiền.