(Top Banner Ad)
maintain the peace
B2
Cụm động từ B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Luật pháp

maintain the peace

UK: /meɪnˈteɪn ðə piːs/ • US: /meɪnˈteɪn ðə piːs/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì hòa bình gìn giữ hòa bình bảo vệ hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To preserve or uphold a state of peace; to prevent conflict or violence from erupting or continuing.

Vietnamese Meaning

Duy trì trạng thái hòa bình; ngăn chặn xung đột hoặc bạo lực nổ ra hoặc tiếp diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations sends peacekeeping forces to maintain the peace in war-torn countries."

    "Liên Hợp Quốc gửi lực lượng gìn giữ hòa bình để duy trì hòa bình ở các quốc gia bị chiến tranh tàn phá."

  • "It is the government's responsibility to maintain the peace and order within the country."

    "Chính phủ có trách nhiệm duy trì hòa bình và trật tự trong nước."

  • "Negotiations are ongoing to maintain the peace between the two warring factions."

    "Các cuộc đàm phán đang diễn ra để duy trì hòa bình giữa hai phe phái đang giao tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Noun peace hòa bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình

Synonyms

preserve peace (bảo tồn hòa bình)uphold peace (giữ gìn hòa bình)sustain peace (duy trì hòa bình bền vững)

Antonyms

disrupt the peace (phá vỡ hòa bình)incite conflict (kích động xung đột)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
maintenir
English
maintain
English
peace

Nguồn gốc của 'maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'maintenir'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự bảo trì vật chất, nhưng sau đó mở rộng ra các khái niệm trừu tượng như duy trì hòa bình.

Nguồn gốc của 'peace'

Từ 'peace' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pax', có nghĩa là 'sự đồng thuận, hiệp ước'. Nó liên quan đến sự vắng mặt của chiến tranh và sự hòa hợp trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quân sự, liên quan đến việc ngăn chặn chiến tranh hoặc xung đột, hoặc duy trì trật tự và ổn định trong một khu vực hoặc cộng đồng. 'Maintain' trong trường hợp này có nghĩa là giữ cho một cái gì đó (hòa bình) tiếp tục tồn tại và không bị gián đoạn. So sánh với 'make peace' (thiết lập hòa bình) chỉ hành động ban đầu để đạt được hòa bình, còn 'maintain the peace' là duy trì nó sau khi đã đạt được.

Prepositions

in between

‘in’ thường được sử dụng để chỉ khu vực hoặc cộng đồng nơi hòa bình được duy trì (ví dụ: maintain the peace in the region). ‘between’ thường được sử dụng để chỉ các bên mà hòa bình được duy trì (ví dụ: maintain the peace between two countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain the peace
  • difficult to maintain the peace
    (khó để duy trì hòa bình)
  • essential to maintain the peace
    (thiết yếu để duy trì hòa bình)
  • important to maintain the peace
    (quan trọng để duy trì hòa bình)
Verb + maintain the peace
  • try to maintain the peace
    (cố gắng duy trì hòa bình)
  • want to maintain the peace
    (muốn duy trì hòa bình)
  • help to maintain the peace
    (giúp đỡ để duy trì hòa bình)

Idioms

  • keep the peace

    giữ hòa khí, tránh gây gổ

    "The police were called to keep the peace between the neighbors."

    (Cảnh sát được gọi đến để giữ hòa khí giữa những người hàng xóm.)

  • break the peace

    phá vỡ sự yên bình, gây rối

    "He was arrested for breaking the peace."

    (Anh ta bị bắt vì tội gây rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain the peace

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì trạng thái hòa bình; ngăn chặn xung đột hoặc bạo lực nổ ra hoặc tiếp diễn.

"The United Nations sends peacekeeping forces to maintain the peace in war-torn countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain the peace".

Vai trò của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc có vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế thông qua các hoạt động gìn giữ hòa bình (peacekeeping) và xây dựng hòa bình (peacebuilding). Các lực lượng gìn giữ hòa bình thường được triển khai đến các khu vực xung đột để giám sát ngừng bắn và giúp thực thi các thỏa thuận hòa bình.

Ngày Quốc tế Hòa bình

Ngày Quốc tế Hòa bình (International Day of Peace) được tổ chức vào ngày 21 tháng 9 hàng năm. Đây là dịp để mọi người trên khắp thế giới suy ngẫm về tầm quan trọng của hòa bình và cam kết hành động để xây dựng một thế giới hòa bình hơn.