(Top Banner Ad)
disrupt the peace
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Luật pháp, Xã hội

disrupt the peace

UK: /dɪsˈrʌpt ðə piːs/ • US: /dɪsˈrʌpt ðə piːs/

Nghĩa tiếng Việt

phá vỡ sự yên bình gây rối trật tự công cộng làm mất trật tự trị an
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disturb the tranquility or order of a situation or place.

Vietnamese Meaning

Phá vỡ sự yên bình, trật tự của một tình huống hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters disrupted the peace by blocking the main road."

    "Những người biểu tình đã phá vỡ sự yên bình bằng cách chặn con đường chính."

  • "Loud music at night can disrupt the peace of the neighborhood."

    "Âm nhạc lớn vào ban đêm có thể phá vỡ sự yên bình của khu phố."

  • "The police were called to stop the group from disrupting the peace."

    "Cảnh sát đã được gọi để ngăn chặn nhóm người phá vỡ sự yên bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ, gây rối
Noun disruption sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự rối loạn
Adjective disruptive gây gián đoạn, phá hoại, làm rối loạn
Noun disruptor người/vật gây gián đoạn, kẻ phá hoại, yếu tố gây đột phá
Noun peace hòa bình, sự yên bình, sự tĩnh lặng
Adjective peaceful hòa bình, yên bình, thanh bình
Adverb peacefully một cách hòa bình, yên bình
Noun peacemaker người gìn giữ hòa bình, người hòa giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rumpere
Latin
dirumpere
Latin
disruptus
Old French
pais
Latin
pax
English
disrupt
English
peace
English
disrupt the peace

Nguồn gốc 'Disrupt'

Từ 'disrupt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirumpere', mang nghĩa 'phá vỡ, xé toạc ra'. Nó được ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, lìa ra') và động từ 'rumpere' (nghĩa là 'phá, làm vỡ'). Vì vậy, 'disrupt' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa của sự gián đoạn mạnh mẽ, gây đổ vỡ.

Nguồn gốc 'Peace'

Từ 'peace' xuất phát từ tiếng Latin 'pax', có nghĩa là 'sự hòa bình, hiệp ước, sự yên tĩnh, trạng thái không có chiến tranh'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'pais', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi về sự vắng mặt của xung đột và sự hiện diện của tĩnh lặng, hòa hợp.

Ý nghĩa tổng thể 'Disrupt the Peace'

Khi kết hợp 'disrupt' và 'peace', cụm từ 'disrupt the peace' mang nghĩa đen là 'phá vỡ sự yên bình'. Nó thường được dùng để chỉ hành động làm mất trật tự, gây ồn ào, hoặc tạo ra sự hỗn loạn trong một môi trường vốn đang yên tĩnh, hòa thuận. Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là pháp lý, nó còn ám chỉ hành vi gây rối trật tự công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây ồn ào, bạo lực hoặc những hành vi gây rối trật tự công cộng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm xáo trộn một trạng thái bình yên vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disrupt the peace
  • seriously seriously disrupt the peace
    (gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hòa bình/trật tự)
  • intentionally intentionally disrupt the peace
    (cố ý phá vỡ sự yên bình/trật tự)
  • deliberately deliberately disrupt the peace
    (cố tình làm mất trật tự/sự yên bình)
Verb + disrupt the peace
  • threaten to threaten to disrupt the peace
    (đe dọa phá vỡ sự yên bình/trật tự)
  • attempt to attempt to disrupt the peace
    (cố gắng phá vỡ sự yên bình/trật tự)
  • refuse to refuse to disrupt the peace
    (từ chối phá vỡ sự yên bình/trật tự)

Idioms

  • disturb the peace

    làm mất trật tự công cộng, gây rối trật tự công cộng (thường là phạm pháp)

    "The neighbors complained that the loud music was disturbing the peace."

    (Những người hàng xóm phàn nàn rằng tiếng nhạc lớn đang làm mất trật tự công cộng.)

  • breach the peace

    vi phạm trật tự công cộng, gây rối loạn hòa bình (một thuật ngữ pháp lý)

    "His aggressive behavior could be considered a breach of the peace."

    (Hành vi hung hăng của anh ta có thể bị coi là hành vi vi phạm trật tự công cộng.)

  • keep the peace

    duy trì hòa bình, giữ gìn trật tự, ngăn chặn xung đột

    "The police were called to keep the peace after the protest turned violent."

    (Cảnh sát được triệu tập để giữ gìn trật tự sau khi cuộc biểu tình trở nên bạo lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrupt the peace

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Phá vỡ sự yên bình, trật tự của một tình huống hoặc địa điểm.

"The protesters disrupted the peace by blocking the main road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt the peace".

Luật pháp về Trật tự Công cộng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'disrupt the peace' (hay 'disturb the peace' / 'breach the peace') không chỉ là một cách diễn đạt thông thường mà còn là một thuật ngữ pháp lý quan trọng. Có những luật cụ thể được ban hành để xử phạt các hành vi gây ồn ào quá mức, gây rối loạn hay đe dọa an ninh, trật tự chung trong cộng đồng. Điều này phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào việc duy trì một môi trường sống yên bình và an toàn.

Quyền biểu tình và Trật tự xã hội

Trong các xã hội dân chủ, luôn tồn tại một sự căng thẳng giữa quyền tự do biểu đạt, bao gồm cả quyền biểu tình (mà đôi khi có thể 'làm gián đoạn sự yên bình' thông qua các cuộc tuần hành, tụ tập đông người) và nhu cầu duy trì trật tự công cộng. Pháp luật thường cố gắng cân bằng hai quyền này, cho phép biểu tình ôn hòa nhưng vẫn có giới hạn để không gây nguy hiểm hay rối loạn nghiêm trọng đến cuộc sống của người khác.