disrupt the peace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disturb the tranquility or order of a situation or place.
Vietnamese Meaning
Phá vỡ sự yên bình, trật tự của một tình huống hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters disrupted the peace by blocking the main road."
"Những người biểu tình đã phá vỡ sự yên bình bằng cách chặn con đường chính."
-
"Loud music at night can disrupt the peace of the neighborhood."
"Âm nhạc lớn vào ban đêm có thể phá vỡ sự yên bình của khu phố."
-
"The police were called to stop the group from disrupting the peace."
"Cảnh sát đã được gọi để ngăn chặn nhóm người phá vỡ sự yên bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disrupt | làm gián đoạn, phá vỡ, gây rối |
| Noun | disruption | sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự rối loạn |
| Adjective | disruptive | gây gián đoạn, phá hoại, làm rối loạn |
| Noun | disruptor | người/vật gây gián đoạn, kẻ phá hoại, yếu tố gây đột phá |
| Noun | peace | hòa bình, sự yên bình, sự tĩnh lặng |
| Adjective | peaceful | hòa bình, yên bình, thanh bình |
| Adverb | peacefully | một cách hòa bình, yên bình |
| Noun | peacemaker | người gìn giữ hòa bình, người hòa giải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây ồn ào, bạo lực hoặc những hành vi gây rối trật tự công cộng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm xáo trộn một trạng thái bình yên vốn có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously disrupt the peace (gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hòa bình/trật tự)
-
intentionally intentionally disrupt the peace (cố ý phá vỡ sự yên bình/trật tự)
-
deliberately deliberately disrupt the peace (cố tình làm mất trật tự/sự yên bình)
-
threaten to threaten to disrupt the peace (đe dọa phá vỡ sự yên bình/trật tự)
-
attempt to attempt to disrupt the peace (cố gắng phá vỡ sự yên bình/trật tự)
-
refuse to refuse to disrupt the peace (từ chối phá vỡ sự yên bình/trật tự)
Idioms
-
disturb the peace
làm mất trật tự công cộng, gây rối trật tự công cộng (thường là phạm pháp)
"The neighbors complained that the loud music was disturbing the peace."
(Những người hàng xóm phàn nàn rằng tiếng nhạc lớn đang làm mất trật tự công cộng.)
-
breach the peace
vi phạm trật tự công cộng, gây rối loạn hòa bình (một thuật ngữ pháp lý)
"His aggressive behavior could be considered a breach of the peace."
(Hành vi hung hăng của anh ta có thể bị coi là hành vi vi phạm trật tự công cộng.)
-
keep the peace
duy trì hòa bình, giữ gìn trật tự, ngăn chặn xung đột
"The police were called to keep the peace after the protest turned violent."
(Cảnh sát được triệu tập để giữ gìn trật tự sau khi cuộc biểu tình trở nên bạo lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disrupt the peace
Động từ (cụm động từ)Phá vỡ sự yên bình, trật tự của một tình huống hoặc địa điểm.
"The protesters disrupted the peace by blocking the main road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt the peace".
