(Top Banner Ad)
breathe heavily
B1
Cụm động từ B1 Sinh lý học/Thể chất

breathe heavily

UK: /ˈbriːð ˈhevɪli/ • US: /ˈbriːð ˈhevɪli/

Nghĩa tiếng Việt

thở hổn hển thở dốc thở nặng nhọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To breathe with difficulty or exertion, often audibly.

Vietnamese Meaning

Thở một cách khó khăn hoặc gắng sức, thường nghe rõ tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After running up the stairs, he was breathing heavily."

    "Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy thở hổn hển."

  • "The firefighter was breathing heavily after rescuing the child from the burning building."

    "Người lính cứu hỏa thở dốc sau khi giải cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy."

  • "She was breathing heavily in her sleep, which worried her husband."

    "Cô ấy thở nặng nhọc trong giấc ngủ, điều này làm chồng cô ấy lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breathe thở, hít thở
Noun breath hơi thở
Noun breathing sự thở, hô hấp
Adjective breathless hụt hơi, khó thở, nín thở
Adjective breathtaking ngoạn mục, đẹp đến ngỡ ngàng
Noun breather nghỉ giải lao ngắn, nghỉ lấy hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh lý học/Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreh₁- (to blow, to smell)
Proto-Germanic
*brēþaz (breath, steam)
Old English
bræþan (to exhale, to smell)
Middle English
brethen
Modern English
breathe

Hơi Thở và Linh Hồn

Trong nhiều ngôn ngữ cổ, 'hơi thở' (breath) có mối liên hệ mật thiết với 'sự sống' hoặc 'linh hồn' (spirit). Từ 'breathe' trong tiếng Anh cổ (*bræþan*) ban đầu có nghĩa là 'tỏa ra mùi hương' hoặc 'hơi nước', gợi lên hình ảnh hữu hình của sự sống. Điều này tương tự như trong tiếng Latin, từ 'spiritus' vừa có nghĩa là 'hơi thở' vừa có nghĩa là 'linh hồn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sau khi tập thể dục vất vả, khi bị bệnh (ví dụ: hen suyễn), hoặc khi đang trải qua cảm xúc mạnh mẽ (ví dụ: hoảng sợ). 'Breathe heavily' nhấn mạnh vào sự khó khăn và gắng sức trong quá trình hô hấp. Nó khác với 'breathe deeply' (thở sâu), vốn chỉ việc hít vào và thở ra một lượng lớn không khí một cách có ý thức để thư giãn hoặc tăng cường oxy.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + breathe heavily
  • audibly breathe heavily
    (thở hổn hển thành tiếng (có thể nghe thấy))
  • suddenly breathe heavily
    (đột nhiên thở dốc)
  • visibly breathe heavily
    (thở hổn hển một cách rõ rệt (có thể nhìn thấy))
Nguyên nhân (Cụm giới từ)
  • from the exertion, he began to breathe heavily
    (vì gắng sức, anh ấy bắt đầu thở hổn hển)
  • with excitement, she was breathing heavily
    (vì phấn khích, cô ấy đã thở dốc)
  • after the chase, the dog was breathing heavily
    (sau cuộc rượt đuổi, con chó đã thở hổn hển)

Idioms

  • to breathe heavily down someone's neck

    Theo dõi sát sao, giám sát hoặc gây áp lực liên tục lên ai đó.

    "I can't concentrate with my manager breathing heavily down my neck."

    (Tôi không thể tập trung được khi quản lý cứ kè kè giám sát sau lưng.)

  • to be breathing heavily with anticipation

    Hồi hộp, háo hức mong chờ điều gì đó sắp xảy ra.

    "The children were breathing heavily with anticipation on Christmas morning."

    (Bọn trẻ đã vô cùng háo hức mong chờ vào sáng ngày Giáng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathe heavily

Cụm động từ
Lật mặt

Thở một cách khó khăn hoặc gắng sức, thường nghe rõ tiếng.

"After running up the stairs, he was breathing heavily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After running the marathon, exhausted and out of breath, she breathed heavily, trying to recover.
Sau khi chạy marathon, kiệt sức và hết hơi, cô ấy thở hổn hển, cố gắng hồi phục.
Phủ định
Despite his asthma, he didn't breathe heavily during the presentation, a testament to his self-control.
Mặc dù bị hen suyễn, anh ấy đã không thở hổn hển trong suốt bài thuyết trình, một minh chứng cho khả năng tự chủ của anh ấy.
Nghi vấn
Knowing the pressure was on, did he, despite his nerves, manage not to breathe heavily, maintaining composure?
Biết áp lực đang đè nặng, liệu anh ấy, mặc dù lo lắng, có cố gắng không thở hổn hển, giữ được sự bình tĩnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathe heavily".

Dấu hiệu Kịch tính trong Phim ảnh & Văn học

Trong phim ảnh và văn học phương Tây, tiếng thở hổn hển (heavy breathing) là một thủ pháp quen thuộc để tạo sự căng thẳng. Khi một nhân vật đang trốn chạy hoặc đối mặt với nỗi sợ hãi, tiếng thở nặng nhọc của họ thường được khuếch đại để khán giả cảm nhận được sự nguy hiểm và hồi hộp.

Chỉ báo về Sức khỏe và Thể chất

Trong văn hóa phương Tây, việc thở mạnh được xem là một chỉ báo quan trọng. Trong thể thao, đó là dấu hiệu của một bài tập cardio hiệu quả (vùng hiếu khí). Tuy nhiên, trong y tế, thở nặng nhọc bất thường có thể là triệu chứng của các vấn đề sức khỏe như hen suyễn hoặc rối loạn lo âu, và được gọi là 'khó thở' (dyspnea).