breathe heavily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To breathe with difficulty or exertion, often audibly.
Vietnamese Meaning
Thở một cách khó khăn hoặc gắng sức, thường nghe rõ tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After running up the stairs, he was breathing heavily."
"Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy thở hổn hển."
-
"The firefighter was breathing heavily after rescuing the child from the burning building."
"Người lính cứu hỏa thở dốc sau khi giải cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy."
-
"She was breathing heavily in her sleep, which worried her husband."
"Cô ấy thở nặng nhọc trong giấc ngủ, điều này làm chồng cô ấy lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | breathe | thở, hít thở |
| Noun | breath | hơi thở |
| Noun | breathing | sự thở, hô hấp |
| Adjective | breathless | hụt hơi, khó thở, nín thở |
| Adjective | breathtaking | ngoạn mục, đẹp đến ngỡ ngàng |
| Noun | breather | nghỉ giải lao ngắn, nghỉ lấy hơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sau khi tập thể dục vất vả, khi bị bệnh (ví dụ: hen suyễn), hoặc khi đang trải qua cảm xúc mạnh mẽ (ví dụ: hoảng sợ). 'Breathe heavily' nhấn mạnh vào sự khó khăn và gắng sức trong quá trình hô hấp. Nó khác với 'breathe deeply' (thở sâu), vốn chỉ việc hít vào và thở ra một lượng lớn không khí một cách có ý thức để thư giãn hoặc tăng cường oxy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
audibly breathe heavily (thở hổn hển thành tiếng (có thể nghe thấy))
-
suddenly breathe heavily (đột nhiên thở dốc)
-
visibly breathe heavily (thở hổn hển một cách rõ rệt (có thể nhìn thấy))
-
from the exertion, he began to breathe heavily (vì gắng sức, anh ấy bắt đầu thở hổn hển)
-
with excitement, she was breathing heavily (vì phấn khích, cô ấy đã thở dốc)
-
after the chase, the dog was breathing heavily (sau cuộc rượt đuổi, con chó đã thở hổn hển)
Idioms
-
to breathe heavily down someone's neck
Theo dõi sát sao, giám sát hoặc gây áp lực liên tục lên ai đó.
"I can't concentrate with my manager breathing heavily down my neck."
(Tôi không thể tập trung được khi quản lý cứ kè kè giám sát sau lưng.)
-
to be breathing heavily with anticipation
Hồi hộp, háo hức mong chờ điều gì đó sắp xảy ra.
"The children were breathing heavily with anticipation on Christmas morning."
(Bọn trẻ đã vô cùng háo hức mong chờ vào sáng ngày Giáng sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breathe heavily
Cụm động từThở một cách khó khăn hoặc gắng sức, thường nghe rõ tiếng.
"After running up the stairs, he was breathing heavily."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After running the marathon, exhausted and out of breath, she breathed heavily, trying to recover. |
Sau khi chạy marathon, kiệt sức và hết hơi, cô ấy thở hổn hển, cố gắng hồi phục. |
| Phủ định | Despite his asthma, he didn't breathe heavily during the presentation, a testament to his self-control. |
Mặc dù bị hen suyễn, anh ấy đã không thở hổn hển trong suốt bài thuyết trình, một minh chứng cho khả năng tự chủ của anh ấy. |
| Nghi vấn | Knowing the pressure was on, did he, despite his nerves, manage not to breathe heavily, maintaining composure? |
Biết áp lực đang đè nặng, liệu anh ấy, mặc dù lo lắng, có cố gắng không thở hổn hển, giữ được sự bình tĩnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathe heavily".
