(Top Banner Ad)
breathe normally
A2
Verb + Adverb A2 Y học

breathe normally

UK: /ˈbriːð ˈnɔːməli/ • US: /ˈbriːð ˈnɔːrməli/

Nghĩa tiếng Việt

thở bình thường hít thở bình thường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inhale and exhale air in a typical or healthy manner.

Vietnamese Meaning

Hít vào và thở ra không khí một cách bình thường hoặc khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor told him to breathe normally during the examination."

    "Bác sĩ bảo anh ấy thở bình thường trong quá trình kiểm tra."

  • "Try to breathe normally even if you are nervous."

    "Cố gắng thở bình thường ngay cả khi bạn lo lắng."

  • "The patient is breathing normally after the surgery."

    "Bệnh nhân đang thở bình thường sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breath hơi thở
Verb breathe hít thở
Adjective normal bình thường
Noun normality sự bình thường
Adverb normally một cách bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrē- (to burn, heat)
Old English
bræthan (to exhale, emit an odor)
Latin
normalis (made according to a carpenter's square)
Modern English
breathe normally

Sự tiến hóa của hơi thở

Từ 'breathe' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bræth', ban đầu có nghĩa là 'mùi hương' hoặc 'hơi nóng'. Phải đến thế kỷ 15, nó mới mang nghĩa là hành động hít thở không khí. Khi kết hợp với 'normally' (từ 'norma' trong tiếng Latin có nghĩa là thước thợ), cụm từ này mang ý nghĩa là hít thở theo một quy chuẩn, nhịp điệu ổn định và tự nhiên.

Usage Note

"Breathe normally" thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, khi hướng dẫn bệnh nhân hoặc kiểm tra chức năng hô hấp. Nó nhấn mạnh sự tự nhiên và không gắng sức của quá trình hô hấp. Khác với "breathe deeply" (thở sâu) hoặc "breathe heavily" (thở nặng), "breathe normally" yêu cầu sự thư giãn và không can thiệp vào nhịp thở tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breathe normally
  • Try to try to breathe normally
    (cố gắng hít thở bình thường)
  • Continue to continue to breathe normally
    (tiếp tục hít thở bình thường)
Adjective + breathe normally
  • Unable to unable to breathe normally
    (không thể hít thở bình thường)
  • Difficult to difficult to breathe normally
    (khó khăn khi hít thở bình thường)

Idioms

  • Breathe a sigh of relief

    thở phào nhẹ nhõm

    "I breathed a sigh of relief when I heard the good news."

    (Tôi thở phào nhẹ nhõm khi nghe tin tốt.)

  • Breathe down someone's neck

    theo sát nút hoặc giám sát ai đó quá mức

    "My boss is always breathing down my neck to finish the report."

    (Sếp tôi lúc nào cũng giám sát tôi sát sao để bắt hoàn thành báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathe normally

Verb + Adverb
Lật mặt

Hít vào và thở ra không khí một cách bình thường hoặc khỏe mạnh.

"The doctor told him to breathe normally during the examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could breathe normally again after this cold.
Tôi ước tôi có thể thở bình thường trở lại sau cơn cảm lạnh này.
Phủ định
If only I didn't wish I couldn't breathe normally now.
Giá mà tôi không ước tôi không thể thở bình thường bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish you could breathe normally?
Bạn có ước bạn có thể thở bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathe normally".

Y khoa và kiểm tra sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, 'Just breathe normally' là câu lệnh phổ biến nhất của bác sĩ khi bắt đầu khám lồng ngực bằng ống nghe. Điều này giúp bác sĩ nghe được âm thanh phổi tự nhiên nhất mà không bị ảnh hưởng bởi việc hít sâu quá mức do bệnh nhân lo lắng.

Chánh niệm và Yoga

Trong các thực hành tỉnh thức (mindfulness) tại phương Tây, việc 'breathe normally' thay vì cố gắng kiểm soát hơi thở được coi là bước đầu tiên để kết nối với cơ thể và giảm căng thẳng.