(Top Banner Ad)
breathe in calmly
B1
Động từ B1 Sức khỏe & Thiền định

breathe in calmly

UK: /briːð ɪn ˈkɑːmli/ • US: /briːð ɪn ˈkɑːmli/

Nghĩa tiếng Việt

hít vào một cách bình tĩnh thở vào nhẹ nhàng hít thở sâu và chậm rãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inhale air slowly and steadily while in a relaxed state.

Vietnamese Meaning

Hít không khí một cách chậm rãi và đều đặn trong trạng thái thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the meditation, breathe in calmly and focus on your breath."

    "Trong lúc thiền, hãy hít vào một cách bình tĩnh và tập trung vào hơi thở của bạn."

  • "The yoga instructor told us to breathe in calmly and exhale slowly."

    "Huấn luyện viên yoga bảo chúng tôi hít vào một cách bình tĩnh và thở ra chậm rãi."

  • "When you feel stressed, try to breathe in calmly for a few minutes."

    "Khi bạn cảm thấy căng thẳng, hãy cố gắng hít vào một cách bình tĩnh trong vài phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breath hơi thở
Noun breathing sự thở, nhịp thở
Adjective breathless khó thở, hết hơi, nín thở (vì ngạc nhiên)
Adjective breathtaking ngoạn mục, đẹp đến ngỡ ngàng
Noun calm sự bình yên, sự tĩnh lặng
Adjective calm bình tĩnh, yên bình
Verb calm làm dịu đi, trấn an
Noun calmness sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh

Synonyms

inhale gently (hít vào nhẹ nhàng)breathe deeply calmly (hít sâu một cách bình tĩnh)

Antonyms

breathe in frantically (hít vào một cách điên cuồng)gasp for air (thở hổn hển)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thiền định

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreh₁- (to steam, breathe)
Proto-Germanic
*brēþō (breath, vapour)
Old English
bræþ (odour, breath)
Middle English
brethen (to breathe)
Modern English
breathe

Nguồn Gốc của 'Breathe' (Thở)

Từ 'breathe' có nguồn gốc sâu xa từ một từ Proto-Indo-European có nghĩa là 'hơi nước' hoặc 'hơi ấm'. Ban đầu, nó mô tả làn hơi có thể nhìn thấy khi thở ra trong không khí lạnh. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã chuyển từ 'mùi hương' và 'làn hơi' trong tiếng Anh cổ thành động từ chỉ hành động hít thở mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn Gốc của 'Calm' (Bình Tĩnh)

Thật thú vị, từ 'calm' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kauma', có nghĩa là 'cái nóng của ban ngày'. Ở vùng Địa Trung Hải, giữa trưa là lúc nóng nhất, mọi hoạt động đều dừng lại để nghỉ ngơi. Dần dần, từ này mang ý nghĩa về sự yên tĩnh, thanh bình, không có gió hay bão tố, và cuối cùng là trạng thái bình tĩnh của tâm trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiền định, yoga, hoặc các bài tập thư giãn để giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung. 'Breathe in' nhấn mạnh hành động hít vào, trong khi 'calmly' mô tả cách thức thực hiện hành động đó, tập trung vào sự bình tĩnh và kiểm soát.
Trạng từ 'calmly' bổ nghĩa cho động từ 'breathe in', diễn tả cách thức hít thở. Nó nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không vội vã và kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + breathe in calmly
  • deeply and deeply, breathe in calmly
    (hít vào một cách bình tĩnh và sâu lắng)
  • slowly and slowly, breathe in calmly
    (hít vào một cách bình tĩnh và chậm rãi)
  • gently and gently, breathe in calmly
    (hít vào một cách bình tĩnh và nhẹ nhàng)
Verb + breathe in calmly
  • try to breathe in calmly
    (cố gắng hít vào một cách bình tĩnh)
  • remember to breathe in calmly
    (nhớ hít vào một cách bình tĩnh)
  • learn to breathe in calmly
    (học cách hít vào một cách bình tĩnh)
Context / Purpose
  • to relax breathe in calmly to relax
    (hít thở bình tĩnh để thư giãn)
  • before speaking breathe in calmly before speaking
    (hít thở bình tĩnh trước khi phát biểu)
  • during meditation breathe in calmly during meditation
    (hít thở bình tĩnh trong lúc thiền)

Idioms

  • take a deep breath

    hít một hơi thật sâu (thường để giữ bình tĩnh hoặc chuẩn bị làm gì đó)

    "Before going on stage, she closed her eyes to take a deep breath."

    (Trước khi lên sân khấu, cô ấy nhắm mắt lại để hít một hơi thật sâu.)

  • breathe easy / easier

    thở phào nhẹ nhõm (cảm thấy thư giãn và hết lo lắng)

    "I'll breathe easier once this important project is finished."

    (Tôi sẽ thở phào nhẹ nhõm khi dự án quan trọng này kết thúc.)

  • the calm before the storm

    sự bình yên trước cơn bão (chỉ một khoảng thời gian yên tĩnh lạ thường trước khi một sự kiện hỗn loạn, ồn ào xảy ra)

    "The office was quiet this morning, but it was just the calm before the storm of the product launch."

    (Văn phòng sáng nay rất yên tĩnh, nhưng đó chỉ là sự bình yên trước cơn bão của buổi ra mắt sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathe in calmly

Động từ
Lật mặt

Hít không khí một cách chậm rãi và đều đặn trong trạng thái thư giãn.

"During the meditation, breathe in calmly and focus on your breath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathe in calmly".

Chánh Niệm và Thiền Định trong Văn Hóa Phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc 'hít thở một cách bình tĩnh' là một kỹ thuật cốt lõi trong các phương pháp thực hành chánh niệm (mindfulness) và thiền định. Chúng không còn bị giới hạn trong tôn giáo mà đã trở thành một công cụ phổ biến để giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung và nâng cao sức khỏe tinh thần trong cuộc sống hàng ngày.

Công Cụ Điều Chỉnh Cảm Xúc trong Y Tế

Các nhà trị liệu tâm lý và bác sĩ phương Tây thường dạy bệnh nhân các kỹ thuật thở có kiểm soát, như 'thở hộp' (box breathing), như một phương pháp khoa học để kiểm soát các cơn hoảng loạn, lo âu và phản ứng căng thẳng. Hành động 'breathe in calmly' được xem là một cách chủ động để điều chỉnh hệ thần kinh và lấy lại sự bình tĩnh.