brief excursion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
ngắn gọn, vắn tắt, diễn ra trong thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was brief and to the point."
"Cuộc họp diễn ra ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."
-
"During our conference, we took a brief excursion to the historical city center."
"Trong suốt hội nghị của chúng tôi, chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi ngắn đến trung tâm thành phố lịch sử."
-
"The museum offers brief excursions for school groups."
"Bảo tàng cung cấp các chuyến đi ngắn cho các nhóm học sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brief' nhấn mạnh tính ngắn gọn về thời gian hoặc sự súc tích. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không kéo dài lâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take a brief excursion (thực hiện một chuyến đi ngắn)
-
make a brief excursion (thực hiện một chuyến tham quan ngắn)
-
go on a brief excursion (đi một chuyến du ngoạn ngắn)
-
enjoy a brief excursion (tận hưởng một chuyến đi ngắn)
-
a brief excursion to the coast (một chuyến đi ngắn ra bờ biển)
-
a brief excursion into the countryside (một chuyến đi ngắn về miền quê)
-
a brief excursion for shopping (một chuyến đi ngắn để mua sắm)
Idioms
-
a brief excursion into [a subject]
Một sự tìm hiểu, thảo luận hoặc trải nghiệm ngắn gọn về một chủ đề nào đó, thường khác với chủ đề chính.
"The professor made a brief excursion into philosophy before returning to the main lecture on physics."
(Vị giáo sư đã nói một chút về triết học trước khi quay lại bài giảng chính về vật lý.)
-
a brief excursion from the main path
Một sự đi chệch hướng ngắn khỏi con đường, lộ trình hoặc kế hoạch chính (dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
"We took a brief excursion from the main hiking path to see a beautiful, hidden lake."
(Chúng tôi đã đi một đoạn ngắn ra khỏi đường mòn chính để ngắm một cái hồ ẩn mình tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief excursion
Tính từngắn gọn, vắn tắt, diễn ra trong thời gian ngắn.
"The meeting was brief and to the point."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief excursion".
