quick outing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi ngắn hoặc cuộc đi chơi, thường là để giải trí hoặc cho một mục đích cụ thể nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went on a quick outing to the beach."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi nhanh ra bãi biển."
-
"I'm just going on a quick outing to the store."
"Tôi chỉ đi nhanh ra cửa hàng một lát."
-
"Let's have a quick outing to the park before it gets dark."
"Chúng ta hãy đi nhanh ra công viên trước khi trời tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'quick outing' nhấn mạnh tính chất nhanh chóng và thường không tốn nhiều thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả các hoạt động giải trí hoặc công việc lặt vặt diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn. So với 'trip' hoặc 'excursion', 'outing' có tính chất thân mật và ít trang trọng hơn. 'Quick outing' thường ngụ ý một khoảng thời gian ngắn hơn nhiều so với một 'trip' thông thường.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của chuyến đi, ví dụ: 'a quick outing for groceries'. 'on' có thể được sử dụng để chỉ một dịp cụ thể, ví dụ: 'a quick outing on a sunny afternoon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take a quick outing (thực hiện một chuyến đi nhanh)
-
go on a quick outing (đi chơi nhanh một chuyến)
-
have a quick outing (có một chuyến đi chơi nhanh)
-
make a quick outing (thực hiện một chuyến đi nhanh)
-
unplanned an unplanned quick outing (một chuyến đi chơi nhanh không theo kế hoạch)
-
refreshing a refreshing quick outing (một chuyến đi chơi nhanh đầy sảng khoái)
-
spontaneous a spontaneous quick outing (một chuyến đi chơi nhanh tự phát)
Idioms
-
just a quick outing
chỉ là một chuyến đi chơi nhanh (để nhấn mạnh sự ngắn ngủi)
"Don't worry, it's just a quick outing to the supermarket, I'll be back in 20 minutes."
(Đừng lo, đó chỉ là một chuyến đi nhanh ra siêu thị thôi, tôi sẽ quay lại sau 20 phút.)
-
a quick outing for fresh air
một chuyến đi nhanh để hít thở không khí trong lành
"After working all day, I needed a quick outing for fresh air."
(Sau khi làm việc cả ngày, tôi cần một chuyến đi nhanh ra ngoài để hít thở không khí trong lành.)
-
a quick outing to clear one's head
một chuyến đi nhanh để thư giãn đầu óc
"When I'm stressed, I often take a quick outing to clear my head."
(Khi tôi căng thẳng, tôi thường đi chơi nhanh một chuyến để thư giãn đầu óc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick outing
Danh từ ghépMột chuyến đi ngắn hoặc cuộc đi chơi, thường là để giải trí hoặc cho một mục đích cụ thể nào đó.
"We went on a quick outing to the beach."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had planned a quick outing, we would have enjoyed the beautiful sunset. |
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi nhanh, chúng ta đã có thể thưởng thức cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp. |
| Phủ định | If she hadn't suggested a quick outing, we might not have discovered that hidden cafe. |
Nếu cô ấy không đề xuất một chuyến đi chơi nhanh, có lẽ chúng ta đã không khám phá ra quán cà phê ẩn đó. |
| Nghi vấn | Would they have arrived on time if they had taken that quick outing? |
Liệu họ có đến đúng giờ nếu họ đã thực hiện chuyến đi chơi nhanh đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick outing".
