(Top Banner Ad)
quick outing
A2
Danh từ ghép A2 Đời sống hàng ngày

quick outing

UK: /kwɪk ˈaʊtɪŋ/ • US: /kwɪk ˈaʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi nhanh cuộc đi chơi ngắn đi dạo nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short trip or excursion, usually for pleasure or a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi ngắn hoặc cuộc đi chơi, thường là để giải trí hoặc cho một mục đích cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went on a quick outing to the beach."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi nhanh ra bãi biển."

  • "I'm just going on a quick outing to the store."

    "Tôi chỉ đi nhanh ra cửa hàng một lát."

  • "Let's have a quick outing to the park before it gets dark."

    "Chúng ta hãy đi nhanh ra công viên trước khi trời tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh, mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb quicken làm nhanh hơn, tăng tốc

Synonyms

Antonyms

long vacation (kỳ nghỉ dài)extended trip (chuyến đi kéo dài)

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷih₃wós
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Middle English
quik
Modern English
quick

Nguồn gốc của "quick" và "outing"

Từ "quick" trong tiếng Anh cổ (cwic) ban đầu có nghĩa là "sống, còn sống", cũng như "nhanh nhẹn, lanh lợi". Ý nghĩa này vẫn còn sót lại trong cụm từ "the quick and the dead" (người sống và người chết). Về sau, nghĩa "nhanh" trở nên phổ biến hơn. "Outing" là một danh từ được hình thành từ động từ "to out" (đi ra ngoài) và hậu tố "-ing", chỉ một chuyến đi ngắn ra khỏi nhà hoặc nơi làm việc.

Usage Note

Cụm từ 'quick outing' nhấn mạnh tính chất nhanh chóng và thường không tốn nhiều thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả các hoạt động giải trí hoặc công việc lặt vặt diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn. So với 'trip' hoặc 'excursion', 'outing' có tính chất thân mật và ít trang trọng hơn. 'Quick outing' thường ngụ ý một khoảng thời gian ngắn hơn nhiều so với một 'trip' thông thường.

Prepositions

for on

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của chuyến đi, ví dụ: 'a quick outing for groceries'. 'on' có thể được sử dụng để chỉ một dịp cụ thể, ví dụ: 'a quick outing on a sunny afternoon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + quick outing
  • take a quick outing
    (thực hiện một chuyến đi nhanh)
  • go on a quick outing
    (đi chơi nhanh một chuyến)
  • have a quick outing
    (có một chuyến đi chơi nhanh)
  • make a quick outing
    (thực hiện một chuyến đi nhanh)
Tính từ + quick outing
  • unplanned an unplanned quick outing
    (một chuyến đi chơi nhanh không theo kế hoạch)
  • refreshing a refreshing quick outing
    (một chuyến đi chơi nhanh đầy sảng khoái)
  • spontaneous a spontaneous quick outing
    (một chuyến đi chơi nhanh tự phát)

Idioms

  • just a quick outing

    chỉ là một chuyến đi chơi nhanh (để nhấn mạnh sự ngắn ngủi)

    "Don't worry, it's just a quick outing to the supermarket, I'll be back in 20 minutes."

    (Đừng lo, đó chỉ là một chuyến đi nhanh ra siêu thị thôi, tôi sẽ quay lại sau 20 phút.)

  • a quick outing for fresh air

    một chuyến đi nhanh để hít thở không khí trong lành

    "After working all day, I needed a quick outing for fresh air."

    (Sau khi làm việc cả ngày, tôi cần một chuyến đi nhanh ra ngoài để hít thở không khí trong lành.)

  • a quick outing to clear one's head

    một chuyến đi nhanh để thư giãn đầu óc

    "When I'm stressed, I often take a quick outing to clear my head."

    (Khi tôi căng thẳng, tôi thường đi chơi nhanh một chuyến để thư giãn đầu óc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick outing

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chuyến đi ngắn hoặc cuộc đi chơi, thường là để giải trí hoặc cho một mục đích cụ thể nào đó.

"We went on a quick outing to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planned a quick outing, we would have enjoyed the beautiful sunset.
Nếu chúng ta đã lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi nhanh, chúng ta đã có thể thưởng thức cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
Phủ định
If she hadn't suggested a quick outing, we might not have discovered that hidden cafe.
Nếu cô ấy không đề xuất một chuyến đi chơi nhanh, có lẽ chúng ta đã không khám phá ra quán cà phê ẩn đó.
Nghi vấn
Would they have arrived on time if they had taken that quick outing?
Liệu họ có đến đúng giờ nếu họ đã thực hiện chuyến đi chơi nhanh đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick outing".

Sự cần thiết của những chuyến đi ngắn để "thoát ly và nạp năng lượng"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội công nghiệp bận rộn, việc thực hiện những "chuyến đi nhanh" (quick outing) là một cách phổ biến để thoát khỏi guồng quay hàng ngày, giảm căng thẳng và nạp lại năng lượng. Dù chỉ là một chuyến đi bộ ngắn trong công viên, ghé thăm một cửa hàng đặc biệt, hay lái xe ra ngoại ô, mục đích chính là thay đổi không khí và thư giãn đầu óc.

Giá trị của việc ra ngoài và hít thở không khí trong lành

Khái niệm "quick outing" cũng phản ánh tầm quan trọng được đặt vào việc tiếp xúc với thiên nhiên và không khí trong lành để duy trì sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Nhiều người tin rằng chỉ cần một khoảng thời gian ngắn ngoài trời cũng có thể cải thiện tâm trạng, giảm lo âu và tăng cường sự tập trung. Đây là một phần của lối sống lành mạnh được khuyến khích ở nhiều nước phương Tây.